(Vị trí top_banner)
Hình minh họa seyahat
A2
isim A2 Đời sống hàng ngày, Du lịch

seyahat

/se.jaːˈhat/
chuyến du lịch
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "seyahat" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Farklı yerleri görmek ve eğlenmek amacıyla yapılan yolculuk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cuộc hành trình để vui chơi, trong đó bạn ghé thăm nhiều địa điểm khác nhau.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Geçen yaz Avrupa'ya uzun bir seyahat yaptık."

    "Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đã có một chuyến du lịch dài ngày đến Châu Âu."

  • "Seyahat etmek yeni kültürler keşfetmek için harika bir yoldur."

    "Du lịch là một cách tuyệt vời để khám phá những nền văn hóa mới."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'Seyahat' thường được sử dụng với các động từ như 'yapmak' (thực hiện) hoặc 'etmek' (làm). Khi sử dụng với các động từ chỉ phương hướng, cần chú ý đến các hậu tố chỉ cách (case suffixes). Ví dụ: 'Şehre seyahat ettim' (Tôi đã đi du lịch đến thành phố).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) seyahat
Bu seyahat çok heyecan verici.
(Chuyến du lịch này rất thú vị.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) seyahati
Seyahati planlamak zaman alıyor.
(Lên kế hoạch cho chuyến du lịch tốn thời gian.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) seyahate
Seyahate çıkmak için sabırsızlanıyorum.
(Tôi rất nóng lòng được đi du lịch.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) seyahatte
Seyahatte birçok yeni insanla tanıştım.
(Tôi đã gặp nhiều người mới trong chuyến du lịch.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) seyahatten
Seyahatten yorgun döndüm.
(Tôi trở về mệt mỏi sau chuyến du lịch.)
Plural (Çoğul) seyahatler
Bu yaz birçok seyahatler planlıyoruz.
(Chúng tôi đang lên kế hoạch cho nhiều chuyến du lịch vào mùa hè này.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Türkiye'de seyahatteyken çok güzel insanlarla tanıştım."
    Tôi đã gặp gỡ rất nhiều người tốt khi đi du lịch ở Thổ Nhĩ Kỳ.
    Thêm hậu tố '-de' (Vị trí cách) và '-teyken' (khi) vào 'seyahat'. '-te' được chọn thay vì '-da' do hòa phối nguyên âm (nguyên âm cuối là 'e'). Âm đệm 'y' được thêm vào giữa '-de' và '-yken' để tránh hai nguyên âm cạnh nhau.
  • "Seyahatte param bittiği için eve dönmek zorunda kaldım."
    Vì hết tiền trong chuyến đi nên tôi buộc phải về nhà.
    Thêm hậu tố '-te' (Vị trí cách) vào 'seyahat'. '-te' được chọn thay vì '-da' do hòa phối nguyên âm (nguyên âm cuối là 'e').
  • "Bu seyahatte yanıma sadece bir kitap aldım."
    Tôi chỉ mang theo một cuốn sách trong chuyến đi này.
    Thêm hậu tố '-te' (Vị trí cách) vào 'seyahat'. '-te' được chọn thay vì '-da' do hòa phối nguyên âm (nguyên âm cuối là 'e').
Câu mệnh lệnh
  • "Yarın tatile çık, seyahatini planla!"
    Ngày mai hãy đi nghỉ đi, hãy lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn!
    Từ 'seyahat' được biến đổi thành 'seyahatini' (chuyến đi của bạn). Hậu tố '-ini' được thêm vào để chỉ định đối tượng trực tiếp (accusative case) và sở hữu (your). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (i) được tuân thủ.
  • "Seyahatine başla ve yeni yerler keşfet!"
    Hãy bắt đầu chuyến đi của bạn và khám phá những vùng đất mới!
    Từ 'seyahat' được biến đổi thành 'seyahatine'. Hậu tố '-ine' được thêm vào để chỉ hướng (dative case), và 'n' là âm đệm giữa hai nguyên âm. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (e) được tuân thủ.
  • "Bu yaz seyahatin için erken rezervasyon yaptır!"
    Hãy đặt chỗ sớm cho chuyến đi của bạn vào mùa hè này!
    Từ 'seyahat' được biến đổi thành 'seyahatin'. Hậu tố '-in' được thêm vào để chỉ sự sở hữu (your). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (i) được tuân thủ.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Türkiye seyahati çok ilginçti."
    Chuyến đi Thổ Nhĩ Kỳ rất thú vị.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'seyahat' (seyahat + i = seyahati) để tạo cụm danh từ xác định (belirtili isim tamlaması). Nguyên âm cuối của 'seyahat' là 't' nên không có biến âm phụ âm. Hậu tố '-i' được chọn theo hòa phối nguyên âm nhỏ (i-i).
  • "Arkadaşımın seyahat planları değişti."
    Kế hoạch du lịch của bạn tôi đã thay đổi.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'seyahat' (seyahat + i = seyahati) để tạo cụm danh từ xác định (belirtili isim tamlaması). Nguyên âm cuối của 'seyahat' là 't' nên không có biến âm phụ âm. Hậu tố '-i' được chọn theo hòa phối nguyên âm nhỏ (i-i).
  • "Şirketin seyahat masrafları çok yüksek."
    Chi phí đi lại của công ty rất cao.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'seyahat' (seyahat + i = seyahati) để tạo cụm danh từ xác định (belirtili isim tamlaması). Nguyên âm cuối của 'seyahat' là 't' nên không có biến âm phụ âm. Hậu tố '-i' được chọn theo hòa phối nguyên âm nhỏ (i-i).
Giới từ (Hậu từ)
  • "Türkiye'ye seyahatim için sabırsızlanıyorum."
    Tôi rất mong chờ chuyến đi đến Thổ Nhĩ Kỳ.
    Thêm hậu tố '-im' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'seyahat' để chỉ 'chuyến đi của tôi'. Nguyên âm cuối của 'seyahat' là 'a' nên chọn '-im' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (a/ı). Âm đệm 'im' được thêm vào 'seyahat'.
  • "Seyahatten önce pasaportumu kontrol etmeliyim."
    Tôi phải kiểm tra hộ chiếu trước chuyến đi.
    Thêm hậu tố '-ten' (hậu tố chỉ 'trước, từ') vào 'seyahat'. Nguyên âm cuối của 'seyahat' là 'a', nên chọn '-ten' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> a, e/i/ö/ü -> e).
  • "Seyahat boyunca çok fotoğraf çektim."
    Tôi đã chụp rất nhiều ảnh trong suốt chuyến đi.
    Thêm hậu tố '-at' chuyển 'seyahat' thành trạng từ chỉ cách thức. Thêm '-boyunca' nghĩa là 'trong suốt'. Hòa phối nguyên âm không áp dụng trong trường hợp này.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Ayşe dün uzun bir seyahate çıkmış."
    Nghe nói Ayşe đã đi một chuyến du lịch dài ngày hôm qua.
    Hậu tố '-e' được thêm vào 'seyahat' để biểu thị hướng di chuyển (dative case). 'Seyahat' trở thành 'seyahate'. Hậu tố '-miş' biểu thị thì quá khứ gián tiếp.
  • "Mehmet, seyahatinden çok yorulmuş."
    Nghe nói Mehmet đã rất mệt mỏi sau chuyến đi của anh ấy.
    Hậu tố '-i' (biến âm thành '-i' vì 'seyahat' kết thúc bằng phụ âm) và '-nden' được thêm vào 'seyahat' để tạo thành 'seyahatinden', biểu thị nguồn gốc (ablative case) và sở hữu (của anh ấy).
  • "Onlar, balaylarını ilginç bir seyahatte geçirmişler."
    Nghe nói họ đã trải qua tuần trăng mật của mình trong một chuyến đi thú vị.
    Hậu tố '-te' được thêm vào 'seyahat' để biểu thị địa điểm (locative case), tạo thành 'seyahatte'. Vì 'seyahat' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm.
Cấu trúc Có và Không có
  • "Türkiye'ye seyahatimde çok lezzetli yemekler vardı."
    Trong chuyến du lịch Thổ Nhĩ Kỳ của tôi, có rất nhiều món ăn ngon.
    Thêm hậu tố '-im' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'seyahat' để chỉ 'chuyến du lịch của tôi'. Âm 'i' được thêm vào theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
  • "Bu yaz seyahat için param yok."
    Tôi không có tiền để đi du lịch vào mùa hè này.
    Sử dụng 'seyahat' ở dạng nguyên thể vì 'için' là giới từ và không yêu cầu biến đổi từ. Cụm 'seyahat için' có nghĩa là 'cho việc du lịch'.
  • "Seyahatlerde yeni insanlar tanışmak çok güzeldir, değil mi?"
    Gặp gỡ những người mới khi đi du lịch thật tuyệt vời, phải không?
    Thêm hậu tố '-ler' (hậu tố số nhiều) vào 'seyahat' để chỉ 'những chuyến du lịch'. Âm 'e' được thêm vào theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)