(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yön değiştirmek
B2
Fiil B2 Tổng quát

yön değiştirmek

[jœn deː.iʃ.tiɾ.ˈmec]
chuyển hướng
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yön değiştirmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin gittiği yönü aniden değiştirmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đột ngột thay đổi hướng đi; chuyển hướng đột ngột.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sürücü, aniden bir köpek görünce direksiyonu kırarak yön değiştirdi."

    "Người lái xe đã đánh lái và chuyển hướng khi bất ngờ thấy một con chó."

  • "Şirket, pazar koşulları değişince stratejisini değiştirerek yeni bir yöne yöneldi; bu da ürün gamını değiştirerek yön değiştirmek anlamına geliyordu."

    "Khi điều kiện thị trường thay đổi, công ty đã thay đổi chiến lược và hướng tới một hướng đi mới; điều này có nghĩa là chuyển hướng bằng cách thay đổi dòng sản phẩm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

rota değiştirmek(Thay đổi lộ trình) istikamet değiştirmek(Thay đổi phương hướng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thay đổi hướng đi vật lý đến thay đổi kế hoạch hoặc ý kiến. Cần chú ý đến hậu tố '-mek' trong dạng nguyên thể của động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai
  • "Yarın hava çok kötüleşirse, pilot uçağı başka bir havaalanına yöneltecek."
    Nếu thời tiết trở nên quá tệ vào ngày mai, phi công sẽ hướng máy bay đến một sân bay khác.
    Hậu tố '-ecek' được thêm vào để chia động từ 'yöneltmek' (dẫn hướng) ở thì tương lai. Nguyên âm cuối của 'yönelt-' là 'e' nên sử dụng hậu tố '-ecek' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Şirket, müşteri geri bildirimlerine göre ürün geliştirme stratejisini yeni pazarlara yöneltecek."
    Công ty sẽ hướng chiến lược phát triển sản phẩm của mình sang các thị trường mới dựa trên phản hồi của khách hàng.
    Hậu tố '-ecek' được thêm vào để chia động từ 'yöneltmek' (dẫn hướng) ở thì tương lai. Nguyên âm cuối của 'yönelt-' là 'e' nên sử dụng hậu tố '-ecek' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Önümüzdeki yıl hükümet, eğitim bütçesini mesleki eğitime daha çok yöneltecek."
    Năm tới, chính phủ sẽ hướng nhiều ngân sách giáo dục hơn cho giáo dục nghề nghiệp.
    Hậu tố '-ecek' được thêm vào để chia động từ 'yöneltmek' (dẫn hướng) ở thì tương lai. Nguyên âm cuối của 'yönelt-' là 'e' nên sử dụng hậu tố '-ecek' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Pilot, türbülans nedeniyle uçağın rotasına yön değiştirdiğini söylemiş."
    Phi công nói rằng anh ấy đã đổi hướng bay của máy bay vì nhiễu động.
    Thêm hậu tố '-a' vào 'rotasına' vì cần chia ở dạng Dative/Yönelme và nguyên âm cuối của 'rota' là 'a'. 'Değiştirmiş' là dạng '-miş' của 'yön değiştirmek', cho biết đây là thông tin nghe được.
  • "Kedinin aniden fareye yön değiştirdiğini gördüm."
    Tôi đã thấy con mèo đột ngột đổi hướng sang con chuột.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'fareye' vì cần chia ở dạng Dative/Yönelme và nguyên âm cuối của 'fare' là 'e'. 'Değiştirdiğini' là dạng biến đổi của 'yön değiştirmek' với hậu tố '-diğini' cho mệnh đề danh từ (isim cümlesi).
  • "Sürücü, yoldaki engelden dolayı arabayı sağa yön değiştirmek zorunda kalmış."
    Người lái xe buộc phải đổi hướng xe sang bên phải vì chướng ngại vật trên đường.
    Thêm hậu tố '-a' vào 'sağa' vì cần chia ở dạng Dative/Yönelme và từ gốc là 'sağ'. 'Kalmış' (phải) và 'değiştirmek' (thay đổi) đi cùng nhau diễn tả sự bắt buộc phải thay đổi hướng. 'Değiştirmek' không chia ở đây vì nó đi sau 'zorunda kalmak'. 'Kalmış' cho thấy người nói nghe được hoặc suy luận về sự việc này.
(Vị trí vocab_tab4_inline)