(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ancak
B1
Bağlaç B1 Ngữ pháp

ancak

/anˈdʒak/
chỉ khi
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ancak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Sadece belirli bir koşulun gerçekleşmesi durumunda geçerli olan veya meydana gelen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chỉ được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó chỉ có thể xảy ra hoặc đúng nếu điều gì đó khác xảy ra hoặc đúng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ancak çok çalışırsan başarılı olabilirsin."

    "Chỉ khi bạn học hành chăm chỉ, bạn mới có thể thành công."

  • "Bu sorunu ancak sen çözebilirsin."

    "Chỉ có bạn mới có thể giải quyết vấn đề này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Liên từ 'ancak' thường được sử dụng để giới hạn hoặc đưa ra điều kiện cho một mệnh đề. Nó tương đương với 'chỉ khi' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến trật tự từ trong câu.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)