(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zahmetle
B2
Zarf B2 Chung

zahmetle

/zahˈmet.le/
đạt được một cách khó nhọc
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "zahmetle" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Büyük bir çaba ve azim gerektiren bir şekilde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách đòi hỏi rất nhiều nỗ lực và sự kiên trì.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sınavı zahmetle geçti."

    "Anh ấy đã vượt qua kỳ thi một cách khó nhọc."

  • "O projeyi zahmetle tamamladık."

    "Chúng tôi đã hoàn thành dự án đó một cách khó nhọc."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

güçlükle(một cách khó khăn) zorlukla(một cách vất vả)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, trạng từ thường được hình thành bằng cách thêm hậu tố vào danh từ hoặc tính từ. Trong trường hợp này, 'zahmet' (khó khăn, nỗ lực) thêm hậu tố '-le' để trở thành trạng từ 'zahmetle'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)