azim
/ɑːˈzɪm/
kiên trì
İyi (B2)
Anlam "azim" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir işi başarmak için duyulan güçlü istek, kararlılık.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
kiên trì, bền bỉ, quyết tâm đến cùng (mặc dù gặp khó khăn)
Örnekler (Ví dụ)
"Onun bu zorluğa karşı azmi beni çok etkiledi."
"Sự kiên trì của anh ấy đối mặt với khó khăn này đã ảnh hưởng đến tôi rất nhiều."
"Başarıya ulaşmak için azim ve sabır gereklidir."
"Cần có sự kiên trì và kiên nhẫn để đạt được thành công."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Azim' là một danh từ thông thường.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | azim |
Onun azmi takdire şayan.
(Sự quyết tâm của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | azmi |
Onun azmi beni etkiledi.
(Sự quyết tâm của anh ấy đã gây ấn tượng với tôi.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | azme |
Başarıya ulaşmak için azme ihtiyacımız var.
(Chúng ta cần sự quyết tâm để đạt được thành công.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | azimde |
Onun azminde bir sır var.
(Có một bí mật trong sự quyết tâm của anh ấy.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | azimden |
O, azimden asla vazgeçmedi.
(Anh ấy không bao giờ từ bỏ sự quyết tâm.) |
| Plural (Çoğul) | azimler |
Onların azimleri takdire şayandı.
(Những sự quyết tâm của họ thật đáng ngưỡng mộ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
