(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zehir
B1
isim B1 Động vật học, Y học

zehir

/zeˈhiɾ/
nọc độc
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "zehir" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Canlı organizmalara zarar veren veya ölüme neden olabilen madde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nọc độc, một chất độc do động vật như rắn, nhện và bọ cạp tiết ra và thường được tiêm vào con mồi hoặc kẻ tấn công bằng cách cắn hoặc chích.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yılanın zehri çok tehlikelidir."

    "Nọc độc của rắn rất nguy hiểm."

  • "Akrep zehri felce neden olabilir."

    "Nọc độc bọ cạp có thể gây ra tê liệt."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ağu(Nọc độc (cổ))

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) zehir
Bu zehir çok tehlikeli.
(Chất độc này rất nguy hiểm.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) zehri
Adam zehri içti.
(Người đàn ông đã uống chất độc.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) zehire
Vücudu zehire karşı tepki gösterdi.
(Cơ thể đã phản ứng với chất độc.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) zehirde
Oda zehirde boğuldu.
(Anh ấy chết ngạt trong chất độc.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) zehirden
Zehirden panzehir yapıldı.
(Thuốc giải độc đã được điều chế từ chất độc.)
Plural (Çoğul) zehirler
Bu bitkilerin çoğu zehirler içerir.
(Hầu hết các loài cây này đều chứa chất độc.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Bu özel bitki, vücudu zehirden arındırabilir."
    Loại cây đặc biệt này có thể thanh lọc cơ thể khỏi chất độc.
    Zehirden: Hậu tố cách ablative '-den' (từ, khỏi) đã được thêm vào từ 'zehir' để chỉ nguồn gốc hoặc điểm xuất phát. Nguyên âm cuối của 'zehir' là 'i', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm, hậu tố '-den' được chọn (thay vì '-dan'). Từ 'zehir' không bị giảm nguyên âm 'i' vì hậu tố bắt đầu bằng phụ âm.
  • "Bu yılan, ısırığıyla kurbanını hızla zehirleyebilir."
    Con rắn này có thể nhanh chóng làm nạn nhân nhiễm độc bằng vết cắn của nó.
    Zehirleyebilir: Từ 'zehir' (danh từ) được chuyển thành động từ 'zehirlemek' (đầu độc) bằng cách thêm hậu tố tạo động từ '-le'. Sau đó, hậu tố khả năng '-ebil' được thêm vào. Vì động từ 'zehirle-' kết thúc bằng nguyên âm 'e' và hậu tố '-ebil' bắt đầu bằng nguyên âm 'e', chữ 'y' đệm đã được sử dụng. Nguyên âm cuối của 'zehirle-' là 'e', nên hậu tố '-ebil' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm.
  • "Bazı bakteriler, güçlü antibiyotiklerin zehrine bile dayanabilir."
    Một số vi khuẩn thậm chí có thể kháng lại chất độc của thuốc kháng sinh mạnh.
    Zehre: Hậu tố cách dative '-e' (cho, đến) đã được thêm vào từ 'zehir' để chỉ mục tiêu hoặc hướng. Nguyên âm 'i' trong âm tiết cuối của 'zehir' đã bị loại bỏ (vowel drop) do hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, và hậu tố '-e' được gắn vào gốc 'zehr', tạo thành 'zehre'. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm, hậu tố '-e' được chọn.
Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Bu bitkide zehir var."
    Có độc trong cái cây này.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'zehir' trong ví dụ này vì nó là chủ ngữ và không yêu cầu biến đổi. '-de' (trong 'bitkide') là hậu tố vị trí cách, nghĩa là 'ở/trong'.
  • "Fare zehirde öldü."
    Con chuột chết vì chất độc.
    Hậu tố '-de' được thêm vào 'zehir' để chỉ vị trí (nghĩa bóng), trong trường hợp này là nguyên nhân. Hòa phối nguyên âm: E -> E.
  • "Adam zehirli içkide öldü."
    Người đàn ông chết trong đồ uống có độc.
    Từ 'zehir' được biến đổi thành 'zehirli' (có độc) trước khi thêm hậu tố '-de'. '-li' biến 'zehir' thành tính từ. '-de' là hậu tố vị trí cách, hòa phối nguyên âm: İ -> E.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Kimyager, laboratuvarda farklı zehirler üzerinde çalışıyor."
    Nhà hóa học đang nghiên cứu các loại chất độc khác nhau trong phòng thí nghiệm.
    Từ 'zehir' được thêm hậu tố số nhiều '-ler' để tạo thành 'zehirler' (các chất độc). Hậu tố là '-ler' vì nguyên âm cuối của 'zehir' là 'i', tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E).
  • "Bazı bitkilerin yapraklarında tehlikeli zehirler bulunur."
    Trong lá của một số loài thực vật có chứa những chất độc nguy hiểm.
    Để diễn tả 'những chất độc', hậu tố số nhiều '-ler' được thêm vào sau từ 'zehir'. Việc chọn '-ler' thay vì '-lar' là bắt buộc do quy tắc hòa phối nguyên âm, dựa trên nguyên âm cuối 'i' của từ gốc.
  • "Tarih boyunca krallar, düşmanları tarafından gönderilen zehirlerden korkarlardı."
    Trong suốt lịch sử, các vị vua thường lo sợ những loại độc dược được gửi đến bởi kẻ thù của họ.
    Từ 'zehir' được thêm hậu tố số nhiều '-ler' thành 'zehirler' và sau đó là hậu tố cách ly '-den' (từ). Hậu tố '-ler' được sử dụng vì nguyên âm cuối của 'zehir' là 'i', tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm.
Giới từ (Hậu từ)
  • "Bu bitkinin zehiri çok tehlikelidir."
    Chất độc của loài cây này rất nguy hiểm.
    Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách) vào 'zehir' để chỉ 'chất độc của' cái gì đó. Hòa phối nguyên âm: 'i' tuân theo quy tắc nhỏ (e-i-ö-ü). Âm đệm '-n' được thêm vào giữa 'zehir' và '-i'.
  • "Çocuk, yanlışlıkla zehirli bir madde içtiği için hastaneye kaldırıldı."
    Đứa trẻ đã được đưa đến bệnh viện vì vô tình uống phải một chất độc hại.
    Từ 'zehir' được biến đổi thành tính từ 'zehirli' (độc hại) bằng hậu tố '-li'. Hòa phối nguyên âm: 'i' tuân theo quy tắc nhỏ (e-i-ö-ü).
  • "Fareler zehirle öldürüldü."
    Những con chuột đã bị giết bằng thuốc độc.
    Thêm hậu tố '-le' (cách công cụ) vào 'zehir' để biểu thị 'bằng chất độc'. Hòa phối nguyên âm: 'e' tuân theo quy tắc lớn (a/ı/o/u -> a, e/i/ö/ü -> e).
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Doktor, hastasına zehrin etkilerinden korunması gerektiğini söyledi."
    Bác sĩ nói với bệnh nhân rằng anh ta cần phải bảo vệ bản thân khỏi những ảnh hưởng của chất độc.
    Thêm hậu tố '-in' vào 'zehir' để tạo thành 'zehrin', chỉ sự sở hữu (thuộc về) 'etkileri' (ảnh hưởng). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> i).
  • "Polis, şüphelinin zehri nasıl elde ettiğini araştırıyor."
    Cảnh sát đang điều tra cách nghi phạm có được chất độc.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'zehir' để tạo thành 'zehri', đóng vai trò tân ngữ xác định (đối tượng trực tiếp) của hành động 'elde ettiğini'. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ (i -> i).
  • "Bilim insanları, bu bitkinin zehirli olup olmadığını inceliyorlar."
    Các nhà khoa học đang nghiên cứu xem loại cây này có độc hay không.
    Tính từ 'zehirli' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-li' vào 'zehir', có nghĩa là 'có độc'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> i).
(Vị trí vocab_tab4_inline)