zarar
[zaˈɾaɾ]
tổn hại
Temel (A2)
Anlam "zarar" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Fiziksel veya maddi hasar; birine veya bir şeye zarar verme durumu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tổn hại về thể chất hoặc thiệt hại; gây tổn thương cho ai đó hoặc điều gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Sigara sağlığa zararlıdır."
"Thuốc lá có hại cho sức khỏe."
"Yangın büyük zarara yol açtı."
"Vụ cháy gây ra thiệt hại lớn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | zarar |
Bu şirketin büyük zararı var.
(Công ty này có một khoản lỗ lớn.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | zararı |
Zararı telafi etmek için çok çalışmalıyız.
(Chúng ta phải làm việc chăm chỉ để bù đắp thiệt hại.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | zarara |
Yangın, binaya zarara yol açtı.
(Vụ hỏa hoạn đã gây ra thiệt hại cho tòa nhà.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | zararda |
Şirket zararda olduğu için çalışanlar endişeli.
(Vì công ty đang thua lỗ nên nhân viên lo lắng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | zarardan |
Bu proje zarardan kurtulmamıza yardımcı olacak.
(Dự án này sẽ giúp chúng ta thoát khỏi thua lỗ.) |
| Plural (Çoğul) | zararlar |
Doğal afetler büyük zararlar verebilir.
(Thiên tai có thể gây ra những thiệt hại lớn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
