(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zehirsiz
B1
Sıfat B1 Động vật học, Sinh học

zehirsiz

[ze.hir.ˈsiz]
không có nọc độc
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "zehirsiz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Zehri olmayan, zehirleme özelliği bulunmayan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có nọc độc; không có khả năng tiêm nọc độc.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu yılan zehirsizdir, bu yüzden ısırması tehlikeli değildir."

    "Con rắn này không có nọc độc, vì vậy vết cắn của nó không nguy hiểm."

  • "Zehirsiz bir böcek türü olduğunu düşünüyorlar."

    "Họ nghĩ rằng đó là một loài côn trùng không độc hại."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa hợp nguyên âm 'i-siz-suz-süz' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm mỏng.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)