zehirli
[zeˈhiɾli]
cay độc
Orta (B1)
Anlam "zehirli" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Zehir içeren, zehir etkisi olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gay gắt và thẳng thắn; cay đắng, mỉa mai hoặc chỉ trích nặng nề.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu bitki çok zehirli. Dokunmayın!"
"Loại cây này rất độc. Đừng chạm vào!"
"Zehirli gaz sızıntısı nedeniyle birçok kişi hastaneye kaldırıldı."
"Nhiều người đã phải nhập viện do rò rỉ khí độc."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa hợp nguyên âm tuân theo quy tắc 'e-i' và 'a-ı'. Ví dụ: 'zehir' (chất độc) + '-li' (hậu tố tạo tính từ) -> 'zehirli' (độc hại).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | zehirli |
Bu bitki zehirli.
(Loại cây này có độc.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | zehirliyi |
Zehirliyi içti ve öldü.
(Anh ta uống chất độc và chết.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | zehirliye |
Köpek zehirliye doğru gitti.
(Con chó tiến về phía chất độc.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | zehirlide |
Yılan zehirlide saklanıyor.
(Con rắn đang trốn trong chất độc.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | zehirliden |
Zehirliden uzak durmalısın.
(Bạn phải tránh xa chất độc.) |
| Plural (Çoğul) | zehirliler |
Bu ormanda birçok zehirliler var.
(Có rất nhiều chất độc trong khu rừng này.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
