(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ziyafet
B2
İsim B2 Ẩm thực

ziyafet

/zi.jaː.ˈfet/
bữa ăn lớn
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ziyafet" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Büyük ve özenli bir yemek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một lượng thức ăn đáng kể được ăn trong một lần.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Dün akşam büyük bir ziyafet vardı."

    "Tối qua có một bữa ăn lớn."

  • "Şirket, yeni müşterileri için bir ziyafet düzenledi."

    "Công ty đã tổ chức một bữa ăn lớn cho các khách hàng mới."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

şölen(Bữa tiệc lớn, yến tiệc) davet(Bữa tiệc, buổi chiêu đãi)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)