(Top Banner Ad)
abet
C1
Động từ C1 Luật pháp

abet

UK: /əˈbet/ • US: /əˈbet/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tay xúi giục đồng lõa giúp sức (trong hành vi phạm pháp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To encourage or assist someone to do something wrong, in particular to commit a crime.

Vietnamese Meaning

Khuyến khích, xúi giục, hoặc giúp đỡ ai đó làm điều sai trái, đặc biệt là phạm tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was accused of aiding and abetting the thief."

    "Anh ta bị buộc tội tiếp tay và xúi giục tên trộm."

  • "She denied aiding and abetting the smugglers."

    "Cô ấy phủ nhận việc tiếp tay và xúi giục bọn buôn lậu."

  • "They were charged with abetting a criminal."

    "Họ bị buộc tội xúi giục một tên tội phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abet xúi giục, tiếp tay, ủng hộ (làm điều xấu)
Noun abettor người xúi giục, người tiếp tay
Noun abetment sự xúi giục, sự tiếp tay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
abeter
Old English
bētan

Nguồn Gốc Của 'Abet'

Từ 'abet' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'abeter', có nghĩa là 'kích động' hoặc 'hỗ trợ'. Nó cũng có liên quan đến từ tiếng Anh cổ 'bētan', nghĩa là 'làm tốt hơn' hoặc 'sửa chữa'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa giúp đỡ một cách tích cực, nhưng theo thời gian, nó đã phát triển thành nghĩa chủ yếu là hỗ trợ người khác làm điều sai trái.

Usage Note

Từ 'abet' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, ám chỉ sự đồng lõa hoặc giúp đỡ người khác thực hiện hành vi phạm pháp. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'assist' đơn thuần. 'Abet' nhấn mạnh vào việc chủ động khuyến khích hoặc hỗ trợ cho hành vi sai trái, trong khi 'assist' có thể chỉ đơn giản là giúp đỡ mà không nhất thiết phải có ý đồ xấu.

Prepositions

in

Thường đi với giới từ 'in' khi muốn chỉ rõ việc xúi giục/giúp đỡ trong hành động cụ thể nào đó. Ví dụ: abet someone in a crime.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + abet
  • aid and abet
    (giúp đỡ và tiếp tay)
  • encourage and abet
    (khuyến khích và tiếp tay)
  • conspire to abet
    (âm mưu tiếp tay)
Adjective + abet
  • criminal abet
    (tiếp tay cho tội phạm)

Idioms

  • aid and abet

    giúp đỡ và tiếp tay (cho một hành động sai trái)

    "He was accused of aiding and abetting the thief."

    (Anh ta bị buộc tội giúp đỡ và tiếp tay cho tên trộm.)

  • abet the commission of a crime

    tiếp tay cho việc phạm tội

    "Anyone who abets the commission of a crime is equally guilty."

    (Bất cứ ai tiếp tay cho việc phạm tội đều có tội như nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abet

Động từ
Lật mặt

Khuyến khích, xúi giục, hoặc giúp đỡ ai đó làm điều sai trái, đặc biệt là phạm tội.

"He was accused of aiding and abetting the thief."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you abet the criminal, you will face legal consequences.
Nếu bạn tiếp tay cho tội phạm, bạn sẽ phải đối mặt với hậu quả pháp lý.
Phủ định
If the company doesn't abet corruption, it will maintain its ethical standards.
Nếu công ty không tiếp tay cho tham nhũng, nó sẽ duy trì các tiêu chuẩn đạo đức.
Nghi vấn
Will the police investigate further if someone abets the suspect?
Liệu cảnh sát có điều tra thêm không nếu ai đó tiếp tay cho nghi phạm?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will abet the thief in his escape.
Anh ta sẽ giúp tên trộm trốn thoát.
Phủ định
The lawyer did not abet his client in concealing evidence.
Luật sư đã không tiếp tay cho thân chủ của mình trong việc che giấu bằng chứng.
Nghi vấn
Why did you abet him in cheating on the exam?
Tại sao bạn lại tiếp tay cho anh ta gian lận trong kỳ thi?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to abet the criminal by providing a false alibi.
Anh ta sẽ tiếp tay cho tên tội phạm bằng cách cung cấp một chứng cứ ngoại phạm giả.
Phủ định
They are not going to abet the fraud, even though they are under pressure.
Họ sẽ không tiếp tay cho hành vi gian lận, mặc dù họ đang chịu áp lực.
Nghi vấn
Is she going to abet his escape by leaving the door unlocked?
Cô ấy có định tiếp tay cho cuộc trốn thoát của anh ta bằng cách không khóa cửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abet".

Trách Nhiệm Pháp Lý

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, việc tiếp tay cho một hành động phạm pháp thường bị coi là có tội ngang bằng với việc thực hiện hành động đó. Điều này phản ánh một quan điểm rằng việc tạo điều kiện cho tội ác cũng đáng bị trừng phạt như chính tội ác đó.