(Top Banner Ad)
accomplice
C1
danh từ C1 Pháp luật

accomplice

UK: /əˈkʌmplɪs/ • US: /əˈkɑːmplɪs/

Nghĩa tiếng Việt

đồng phạm tòng phạm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who knowingly helps another in a crime.

Vietnamese Meaning

Người cố ý giúp đỡ người khác phạm tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was an accomplice to the robbery, even though he never entered the bank."

    "Anh ta là đồng phạm trong vụ cướp, mặc dù anh ta không bao giờ bước vào ngân hàng."

  • "She was charged as an accomplice after driving the getaway car."

    "Cô ta bị buộc tội là đồng phạm sau khi lái xe tẩu thoát."

  • "The accomplice provided crucial information to the investigators."

    "Đồng phạm đã cung cấp thông tin quan trọng cho các nhà điều tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accomplice Kẻ đồng lõa, tòng phạm (người giúp đỡ ai đó thực hiện hành vi phạm pháp).
Noun complicity Sự đồng lõa, sự dính líu (vào một hành vi sai trái hoặc tội ác).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complicare ('to fold together')
Late Latin
complex, complicem ('partner, associate')
Old French
complice ('a confederate')
Middle English
a complice (interpreted as one word)
Modern English
accomplice

Sự hiểu lầm tạo nên từ ngữ

Từ 'accomplice' ra đời từ một sự hiểu lầm thú vị trong tiếng Anh trung đại. Ban đầu, người ta nói 'a complice' (một kẻ đồng lõa), mượn từ tiếng Pháp 'complice'. Tuy nhiên, qua thời gian, cụm từ này bị nghe nhầm và viết lại thành 'an accomplice'. Lỗi này dần trở nên phổ biến và được chấp nhận, tạo ra từ mà chúng ta sử dụng ngày nay. Đây là một ví dụ điển hình về cách ngôn ngữ có thể thay đổi một cách tự nhiên.

Usage Note

Từ 'accomplice' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý để chỉ một người tham gia vào một hành vi phạm tội, nhưng không nhất thiết phải là người thực hiện hành vi phạm tội chính. So với 'accessory', 'accomplice' thường liên quan đến sự tham gia trực tiếp hơn hoặc xảy ra trong quá trình phạm tội. 'Accessory' có thể liên quan đến việc giúp đỡ trước hoặc sau khi tội phạm xảy ra.

Prepositions

to in

* 'Accomplice to a crime': chỉ vai trò giúp đỡ một tội ác cụ thể.
* 'Accomplice in a crime': tương tự như 'to', nhưng có thể nhấn mạnh sự tham gia sâu sắc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accomplice
  • act as an accomplice
    (hành động như một kẻ đồng lõa)
  • find an accomplice
    (tìm một kẻ tòng phạm)
  • name an accomplice
    (chỉ điểm/khai ra đồng bọn)
  • recruit an accomplice
    (tuyển mộ một kẻ đồng lõa)
Adjective + accomplice
  • alleged accomplice
    (kẻ đồng lõa bị cáo buộc)
  • unwitting accomplice
    (kẻ tòng phạm vô tình / kẻ tiếp tay không hay biết)
  • willing accomplice
    (kẻ đồng lõa tự nguyện)
  • key accomplice
    (đồng phạm chủ chốt)

Idioms

  • an accomplice to the crime

    Một kẻ đồng lõa trong vụ án.

    "The police arrested the getaway driver, who was an accomplice to the crime."

    (Cảnh sát đã bắt giữ người lái xe tẩu thoát, là một kẻ đồng lõa trong vụ án.)

  • an accomplice after the fact

    Kẻ tòng phạm che giấu tội ác sau khi nó đã xảy ra (không trực tiếp tham gia).

    "He didn't rob the bank, but he helped hide the stolen money, making him an accomplice after the fact."

    (Anh ta không cướp ngân hàng, nhưng anh ta đã giúp giấu số tiền bị đánh cắp, khiến anh ta trở thành kẻ tòng phạm sau sự việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accomplice

danh từ
Lật mặt

Người cố ý giúp đỡ người khác phạm tội.

"He was an accomplice to the robbery, even though he never entered the bank."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't been the accomplice, the robbery would never have succeeded.
Nếu anh ta không phải là đồng phạm, vụ cướp đã không bao giờ thành công.
Phủ định
If she weren't so naive, she wouldn't have become an accomplice in the crime.
Nếu cô ấy không quá ngây thơ, cô ấy đã không trở thành đồng phạm trong vụ án.
Nghi vấn
If they had known he was an accomplice, would they have trusted him?
Nếu họ biết anh ta là một đồng phạm, họ có tin tưởng anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accomplice".

Đồng phạm (Accomplice) vs. Kẻ che giấu (Accessory) trong luật pháp

Trong hệ thống luật pháp của các nước phương Tây như Anh và Mỹ, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'accomplice' và 'accessory'. Một 'accomplice' thường là người có mặt và giúp sức tại hiện trường vụ án. Ngược lại, một 'accessory' là người giúp đỡ trước ('accessory before the fact') hoặc sau ('accessory after the fact') khi tội ác xảy ra, ví dụ như cung cấp vũ khí hoặc che giấu tội phạm.

Hình mẫu 'Đồng phạm bất ngờ' trong văn hóa đại chúng

Trong các tiểu thuyết trinh thám và phim ảnh phương Tây, 'đồng phạm bất ngờ' là một mô-típ rất phổ biến để tạo ra các cú twist. Tác giả thường xây dựng một nhân vật có vẻ vô tội, yếu đuối hoặc đáng tin cậy (như người quản gia, người bạn thân) và cuối cùng tiết lộ họ chính là kẻ đồng lõa, gây sốc cho khán giả và nhân vật chính.