accomplice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who knowingly helps another in a crime.
Vietnamese Meaning
Người cố ý giúp đỡ người khác phạm tội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was an accomplice to the robbery, even though he never entered the bank."
"Anh ta là đồng phạm trong vụ cướp, mặc dù anh ta không bao giờ bước vào ngân hàng."
-
"She was charged as an accomplice after driving the getaway car."
"Cô ta bị buộc tội là đồng phạm sau khi lái xe tẩu thoát."
-
"The accomplice provided crucial information to the investigators."
"Đồng phạm đã cung cấp thông tin quan trọng cho các nhà điều tra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | accomplice | Kẻ đồng lõa, tòng phạm (người giúp đỡ ai đó thực hiện hành vi phạm pháp). |
| Noun | complicity | Sự đồng lõa, sự dính líu (vào một hành vi sai trái hoặc tội ác). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'accomplice' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý để chỉ một người tham gia vào một hành vi phạm tội, nhưng không nhất thiết phải là người thực hiện hành vi phạm tội chính. So với 'accessory', 'accomplice' thường liên quan đến sự tham gia trực tiếp hơn hoặc xảy ra trong quá trình phạm tội. 'Accessory' có thể liên quan đến việc giúp đỡ trước hoặc sau khi tội phạm xảy ra.
Prepositions
* 'Accomplice to a crime': chỉ vai trò giúp đỡ một tội ác cụ thể.
* 'Accomplice in a crime': tương tự như 'to', nhưng có thể nhấn mạnh sự tham gia sâu sắc hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
act as an accomplice (hành động như một kẻ đồng lõa)
-
find an accomplice (tìm một kẻ tòng phạm)
-
name an accomplice (chỉ điểm/khai ra đồng bọn)
-
recruit an accomplice (tuyển mộ một kẻ đồng lõa)
-
alleged accomplice (kẻ đồng lõa bị cáo buộc)
-
unwitting accomplice (kẻ tòng phạm vô tình / kẻ tiếp tay không hay biết)
-
willing accomplice (kẻ đồng lõa tự nguyện)
-
key accomplice (đồng phạm chủ chốt)
Idioms
-
an accomplice to the crime
Một kẻ đồng lõa trong vụ án.
"The police arrested the getaway driver, who was an accomplice to the crime."
(Cảnh sát đã bắt giữ người lái xe tẩu thoát, là một kẻ đồng lõa trong vụ án.)
-
an accomplice after the fact
Kẻ tòng phạm che giấu tội ác sau khi nó đã xảy ra (không trực tiếp tham gia).
"He didn't rob the bank, but he helped hide the stolen money, making him an accomplice after the fact."
(Anh ta không cướp ngân hàng, nhưng anh ta đã giúp giấu số tiền bị đánh cắp, khiến anh ta trở thành kẻ tòng phạm sau sự việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accomplice
danh từNgười cố ý giúp đỡ người khác phạm tội.
"He was an accomplice to the robbery, even though he never entered the bank."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he hadn't been the accomplice, the robbery would never have succeeded. |
Nếu anh ta không phải là đồng phạm, vụ cướp đã không bao giờ thành công. |
| Phủ định | If she weren't so naive, she wouldn't have become an accomplice in the crime. |
Nếu cô ấy không quá ngây thơ, cô ấy đã không trở thành đồng phạm trong vụ án. |
| Nghi vấn | If they had known he was an accomplice, would they have trusted him? |
Nếu họ biết anh ta là một đồng phạm, họ có tin tưởng anh ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accomplice".
