(Top Banner Ad)
abode
C1
danh từ C1 Văn học, Ngôn ngữ học

abode

UK: /əˈbəʊd/ • US: /əˈboʊd/

Nghĩa tiếng Việt

nơi ở chỗ ở nhà cư xá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place of residence; a house or home.

Vietnamese Meaning

Nơi cư trú; nhà ở hoặc nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Welcome to my humble abode."

    "Chào mừng đến với căn nhà скромный của tôi."

  • "The hermit's abode was a small cave in the mountains."

    "Nơi ở của ẩn sĩ là một hang động nhỏ trên núi."

  • "They sought a peaceful abode far from the city."

    "Họ tìm kiếm một nơi ở yên bình, cách xa thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abide Tuân thủ (quy tắc), chịu đựng, hoặc ở lại (nghĩa cổ)
Adjective (Participial) abiding Lâu dài, vĩnh cửu, kiên định (Ví dụ: abiding faith - đức tin bền vững)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
ā-bīdan (to wait, remain)
Middle English (ME)
abide (verb) / abode (past tense of abide, later Noun)
Modern English
abode (noun)

Nguồn gốc từ 'Ở Lại'

Từ 'abode' ban đầu là thì quá khứ của động từ 'abide' (nghĩa là chờ đợi, ở lại). Đến thế kỷ 15, nó chuyển thành danh từ mang nghĩa là 'một nơi để ở lại lâu dài', từ đó phát triển thành nghĩa là chỗ cư ngụ hoặc nhà ở, thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'house' hay 'home'.

Usage Note

Từ 'abode' mang tính trang trọng và văn chương hơn so với các từ như 'house' hay 'home'. Thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là trong văn học cổ điển hoặc khi muốn tạo không khí trang trọng. Nó không thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong nơi ở. Ví dụ: 'He lived in a humble abode.' (Anh ấy sống trong một căn nhà скромный.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abode
  • humble a humble abode
    (một nơi cư ngụ khiêm tốn/bình dị)
  • stately a stately abode
    (một dinh thự trang trọng/uy nghiêm)
  • temporary a temporary abode
    (nơi cư ngụ tạm thời)
  • celestial a celestial abode
    (thiên đường, nơi ở của thần linh)
Verb + abode
  • seek seek an abode
    (tìm kiếm một chỗ ở)
  • make make one's abode in...
    (định cư, cư ngụ tại... (cách nói trang trọng))
  • take up take up one's abode
    (bắt đầu sinh sống tại một nơi)

Idioms

  • last/final abode

    Nơi an nghỉ cuối cùng (mộ, nghĩa trang, hoặc nơi linh hồn đi đến)

    "The procession carried the coffin to its final abode."

    (Đoàn rước đưa quan tài đến nơi an nghỉ cuối cùng.)

  • place of abode

    Địa chỉ hoặc nơi cư trú chính thức (thường dùng trong văn bản pháp lý)

    "The form required him to specify his usual place of abode."

    (Mẫu đơn yêu cầu anh ta phải ghi rõ nơi cư trú thông thường của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abode

danh từ
Lật mặt

Nơi cư trú; nhà ở hoặc nhà.

"Welcome to my humble abode."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While he prefers a bustling city, his humble abode is in a quiet suburb.
Mặc dù anh ấy thích một thành phố nhộn nhịp, nơi ở скромный của anh ấy lại ở một vùng ngoại ô yên tĩnh.
Phủ định
Even though she inherited a grand estate, her abode isn't necessarily luxurious.
Mặc dù cô ấy thừa kế một bất động sản lớn, nơi ở của cô ấy không nhất thiết phải sang trọng.
Nghi vấn
Although they travel extensively, is their permanent abode still in the mountains?
Mặc dù họ đi du lịch nhiều, nơi ở cố định của họ vẫn ở trên núi phải không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is my abode, where I feel most at peace.
Đây là nơi ở của tôi, nơi tôi cảm thấy bình yên nhất.
Phủ định
It is not their permanent abode, but a temporary shelter.
Đó không phải là nơi ở cố định của họ, mà chỉ là một nơi trú ẩn tạm thời.
Nghi vấn
Is this ancient castle your family's abode?
Lâu đài cổ kính này có phải là nơi ở của gia đình bạn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long journey, they arrived at their humble abode, tired but relieved.
Sau một hành trình dài, họ đến nơi ở скромный của mình, mệt mỏi nhưng nhẹ nhõm.
Phủ định
Despite searching for weeks, they could not find a suitable abode, and they remained homeless.
Mặc dù tìm kiếm trong nhiều tuần, họ không thể tìm thấy một nơi ở thích hợp và họ vẫn vô gia cư.
Nghi vấn
Having secured the loan, will they finally build their dream abode, a place of peace and tranquility?
Sau khi đảm bảo khoản vay, họ cuối cùng sẽ xây dựng nơi ở mơ ước của mình, một nơi bình yên và tĩnh lặng chứ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their humble abode is always open to friends and family.
Nơi ở скромных của họ luôn mở cửa cho bạn bè và gia đình.
Phủ định
This dilapidated building is not a suitable abode for anyone.
Tòa nhà đổ nát này không phải là một nơi ở phù hợp cho bất kỳ ai.
Nghi vấn
Is this luxurious mansion your permanent abode?
Biệt thự sang trọng này có phải là nơi ở vĩnh viễn của bạn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I retire, I will have established a permanent abode in the countryside.
Đến khi tôi nghỉ hưu, tôi sẽ xây dựng được một nơi ở cố định ở vùng nông thôn.
Phủ định
By next year, they won't have found a suitable abode, and will still be renting.
Đến năm sau, họ vẫn sẽ chưa tìm được một nơi ở phù hợp và vẫn sẽ phải thuê nhà.
Nghi vấn
Will she have considered a smaller abode before making a final decision?
Liệu cô ấy đã cân nhắc một nơi ở nhỏ hơn trước khi đưa ra quyết định cuối cùng chưa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new owners arrive, the previous tenants will have been improving their abode for five years.
Vào thời điểm chủ sở hữu mới đến, những người thuê trước sẽ đã cải thiện nơi ở của họ trong năm năm.
Phủ định
They won't have been considering that small cottage as their permanent abode, they're just renting it for the summer.
Họ sẽ không coi ngôi nhà nhỏ đó là nơi ở vĩnh viễn của họ, họ chỉ thuê nó trong mùa hè.
Nghi vấn
Will they have been living in that simple abode for their entire lives by the time they retire?
Liệu họ sẽ sống trong căn nhà đơn sơ đó cả đời cho đến khi họ nghỉ hưu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abode".

Sắc thái Văn học Cổ điển

Từ 'abode' mang tính văn chương và trang trọng. Trong các tác phẩm cổ điển hoặc thơ ca, nó thường được dùng để chỉ nhà ở của các nhân vật quý tộc, hoặc để mô tả những nơi ở mang tính biểu tượng như 'the abode of the gods' (nơi ở của các vị thần).

Sự Khác biệt với 'Home'

Trong khi 'home' mang nặng ý nghĩa về cảm xúc, gia đình và sự ấm cúng, 'abode' lại tập trung vào khía cạnh vật chất và hành chính của một nơi ở. Do đó, 'abode' thường được sử dụng trong các tài liệu cần sự chính xác và tính khách quan cao.