(Top Banner Ad)
domicile
C1
Danh từ C1 Luật, Bất động sản, Di trú

domicile

UK: /ˈdɒmɪsaɪl/ • US: /ˈdɑːmɪsaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

nơi cư trú hợp pháp thường trú nơi đăng ký hộ khẩu thường trú
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The country that a person treats as their permanent home, or lives in and has a substantial connection with.

Vietnamese Meaning

Nơi cư trú hợp pháp của một người, được coi là nhà thường trú của họ, hoặc nơi họ sống và có mối liên hệ đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He claimed France as his domicile for tax purposes."

    "Anh ta tuyên bố Pháp là nơi cư trú hợp pháp của mình cho mục đích thuế."

  • "The court had to determine his domicile before proceeding with the divorce case."

    "Tòa án phải xác định nơi cư trú hợp pháp của anh ta trước khi tiến hành vụ ly hôn."

  • "Establishing domicile in a new state can take time."

    "Việc thiết lập nơi cư trú hợp pháp ở một tiểu bang mới có thể mất thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun domicile Nơi cư trú hợp pháp, nhà (thường dùng trong văn bản pháp luật hoặc chính thức)
Verb domicile Cư trú, đặt nơi cư trú hợp pháp
Adjective domiciliary Thuộc về nơi cư trú, liên quan đến chỗ ở
Noun domiciliation Sự định cư, việc đặt nơi cư trú hợp pháp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Bất động sản, Di trú

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
domicilium
Old French
domicile
English
domicile

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'domicile' bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'domicilium', có nghĩa là 'chỗ ở' hoặc 'nơi cư trú'. Nó được hình thành từ 'domus' (ngôi nhà) và 'colere' (cư trú, canh tác). Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của từ liên quan đến việc định cư và xây dựng cuộc sống ở một nơi một cách lâu dài và có ý định.

Usage Note

“Domicile” thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để xác định nơi một người có quyền bỏ phiếu, phải nộp thuế hoặc có thể bị kiện. Khác với "residence" (nơi ở), "domicile" thể hiện ý định ở lại vĩnh viễn hoặc vô thời hạn. Ví dụ, một người có thể có một vài "residences" nhưng chỉ có một "domicile".

Prepositions

in of

Khi sử dụng "in," nó thường chỉ vị trí địa lý: "His domicile is in France.". Khi sử dụng "of," nó thường mang tính chất sở hữu, ví dụ: "Proof of domicile".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + domicile
  • legal legal domicile
    (nơi cư trú hợp pháp)
  • permanent permanent domicile
    (nơi cư trú vĩnh viễn)
  • temporary temporary domicile
    (nơi cư trú tạm thời)
  • official official domicile
    (nơi cư trú chính thức)
Verb + domicile
  • establish establish a domicile
    (thiết lập nơi cư trú hợp pháp)
  • acquire acquire domicile
    (có được nơi cư trú hợp pháp)
  • change change one's domicile
    (thay đổi nơi cư trú hợp pháp)
  • declare declare one's domicile
    (khai báo nơi cư trú hợp pháp)
Noun + domicile
  • place place of domicile
    (địa điểm cư trú hợp pháp)
  • country country of domicile
    (quốc gia cư trú hợp pháp)

Idioms

  • establish domicile

    Thiết lập nơi cư trú hợp pháp (ở một địa điểm cụ thể với ý định ở lâu dài)

    "To vote in this election, you must establish domicile in this state for at least six months."

    (Để bỏ phiếu trong cuộc bầu cử này, bạn phải thiết lập nơi cư trú hợp pháp tại bang này ít nhất sáu tháng.)

  • country of domicile

    Quốc gia nơi một người hoặc một công ty có nơi cư trú hợp pháp và lâu dài

    "Tax regulations often depend on your country of domicile."

    (Các quy định về thuế thường phụ thuộc vào quốc gia cư trú hợp pháp của bạn.)

  • right of domicile

    Quyền cư trú hợp pháp vĩnh viễn (trong một quốc gia hoặc khu vực)

    "The new law grants permanent residents the full right of domicile."

    (Luật mới cấp cho cư dân thường trú quyền cư trú hợp pháp đầy đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domicile

Danh từ
Lật mặt

Nơi cư trú hợp pháp của một người, được coi là nhà thường trú của họ, hoặc nơi họ sống và có mối liên hệ đáng kể.

"He claimed France as his domicile for tax purposes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domicile".

Ý nghĩa pháp lý quan trọng

Trong nhiều hệ thống pháp luật, 'domicile' không chỉ đơn thuần là nơi bạn sống mà còn là nơi bạn có ý định cư trú vĩnh viễn và coi là trung tâm cuộc sống của mình. Nó là một khái niệm pháp lý quan trọng, quyết định nhiều vấn đề như quyền công dân, quyền bầu cử, nghĩa vụ thuế, và luật thừa kế. Một người có thể có nhiều nơi ở khác nhau (residence) nhưng thường chỉ có một 'domicile' hợp pháp.

Phân biệt với 'Residence'

Mặc dù 'domicile' và 'residence' thường được sử dụng thay thế cho nhau trong giao tiếp hàng ngày, chúng có sự khác biệt quan trọng trong ngữ cảnh pháp lý. 'Residence' là nơi bạn thực sự sống tại một thời điểm nào đó, có thể là tạm thời. Ngược lại, 'domicile' là nơi bạn coi là nhà vĩnh viễn và có ý định quay về, ngay cả khi bạn đang sống tạm thời ở nơi khác. Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng trong các tranh chấp pháp lý quốc tế, về thuế hoặc quyền thừa kế.