(Top Banner Ad)
abortive
C1
adjective C1 General

abortive

UK: /əˈbɔː.tɪv/ • US: /əˈbɔːr.tɪv/

Nghĩa tiếng Việt

thất bại không thành công dở dang không kết quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

failing to produce the intended result

Vietnamese Meaning

không đạt được kết quả dự định, thất bại

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rebels made an abortive attempt to seize the airport."

    "Quân nổi dậy đã thực hiện một nỗ lực thất bại để chiếm sân bay."

  • "They had to abandon the abortive space mission."

    "Họ đã phải từ bỏ nhiệm vụ không gian thất bại."

  • "The peace talks proved abortive."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình tỏ ra không thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abortion Sự phá thai; sự thất bại, sự kết thúc sớm
Verb abort Hủy bỏ, chấm dứt (một kế hoạch, nhiệm vụ); phá thai
Adverb abortively Một cách thất bại, không thành công; một cách yểu mệnh

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aborior (to disappear, fail)
Latin
abortivus (tending to miscarry, premature)
Old French
abortif
English
abortive (c. 1425)

Nguồn Gốc Từ Sự Thất Bại

Từ “abortive” bắt nguồn sâu xa từ động từ Latinh *aborior*, có nghĩa là 'biến mất', 'chết yểu', hoặc 'thất bại'. Ban đầu nó chỉ dùng để chỉ những gì sinh ra quá sớm hoặc không thể phát triển hoàn chỉnh. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó mang nghĩa rộng hơn là 'thất bại trong việc đạt được mục đích đã định'.

Usage Note

Abortive thường được sử dụng để mô tả những nỗ lực, kế hoạch, hoặc hành động không thành công, đặc biệt là những hành động bị ngừng lại trước khi hoàn thành hoặc không mang lại kết quả mong muốn. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với "unsuccessful" hoặc "failed", nhấn mạnh sự dở dang và không hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Thử nghiệm & Hành động)
  • attempt an abortive attempt
    (một nỗ lực thất bại)
  • mission an abortive mission
    (một nhiệm vụ bị hủy bỏ/thất bại)
  • coup an abortive coup
    (một cuộc đảo chính yểu mệnh/thất bại)
Adjective + Noun (Quan hệ & Công việc)
  • talks abortive talks
    (các cuộc đàm phán không thành công)
  • project an abortive project
    (một dự án thất bại/bị hủy giữa chừng)
  • search an abortive search
    (một cuộc tìm kiếm vô ích)

Idioms

  • an abortive effort

    Một nỗ lực vô ích, không mang lại kết quả

    "Their fundraising campaign turned into an abortive effort due to poor marketing."

    (Chiến dịch gây quỹ của họ đã biến thành một nỗ lực vô ích do khâu tiếp thị kém.)

  • come to an abortive end

    Kết thúc một cách thất bại, không trọn vẹn hoặc bị ngừng lại quá sớm

    "The peace conference came to an abortive end when the delegates walked out."

    (Hội nghị hòa bình đã kết thúc thất bại khi các đại biểu bỏ ra ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abortive

adjective
Lật mặt

không đạt được kết quả dự định, thất bại

"The rebels made an abortive attempt to seize the airport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the initial investment was substantial, the project resulted in an abortive attempt to revolutionize the industry.
Mặc dù khoản đầu tư ban đầu rất lớn, dự án đã dẫn đến một nỗ lực thất bại trong việc cách mạng hóa ngành công nghiệp.
Phủ định
Even though they invested heavily in research, the scientists couldn't prevent the experiment from being abortive.
Mặc dù họ đã đầu tư rất nhiều vào nghiên cứu, các nhà khoa học không thể ngăn chặn thí nghiệm khỏi việc thất bại.
Nghi vấn
If the medication has abortive side effects, should patients discontinue its use immediately?
Nếu thuốc có tác dụng phụ gây sẩy thai, bệnh nhân có nên ngừng sử dụng ngay lập tức không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the mission was abortive is a matter of public record.
Việc nhiệm vụ thất bại là một vấn đề được công khai.
Phủ định
Whether the attempt was abortive is not yet clear.
Việc nỗ lực đó có thất bại hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the project became abortive remains a mystery.
Tại sao dự án trở nên thất bại vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The peace talks were abortive, and the conflict continued.
Các cuộc đàm phán hòa bình đã thất bại và cuộc xung đột tiếp tục.
Phủ định
The mission was not abortive; it achieved its objectives.
Nhiệm vụ không thất bại; nó đã đạt được các mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Was the rescue attempt abortive due to the severe weather conditions?
Liệu nỗ lực giải cứu có thất bại do điều kiện thời tiết khắc nghiệt không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to launch another abortive product if they don't listen to the market research.
Công ty sẽ tung ra một sản phẩm thất bại nữa nếu họ không lắng nghe nghiên cứu thị trường.
Phủ định
The negotiations are not going to be abortive if both sides are willing to compromise.
Các cuộc đàm phán sẽ không thất bại nếu cả hai bên sẵn sàng thỏa hiệp.
Nghi vấn
Are they going to make an abortive attempt to climb Mount Everest in this weather?
Họ có định thực hiện một nỗ lực leo núi Everest thất bại trong thời tiết này không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be implementing abortive measures to control the rising inflation next quarter.
Chính phủ sẽ thực hiện các biện pháp không thành công để kiểm soát lạm phát gia tăng vào quý tới.
Phủ định
The research team won't be considering the abortive results from the previous experiment when designing the new one.
Nhóm nghiên cứu sẽ không xem xét các kết quả thất bại từ thí nghiệm trước khi thiết kế thí nghiệm mới.
Nghi vấn
Will the company be facing abortive attempts to launch their new product line next year?
Liệu công ty có phải đối mặt với những nỗ lực không thành công để ra mắt dòng sản phẩm mới vào năm tới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rescue attempt was abortive; they couldn't reach the climbers in time.
Nỗ lực cứu hộ đã không thành công; họ không thể tiếp cận những người leo núi kịp thời.
Phủ định
The negotiation wasn't abortive despite initial setbacks; they eventually reached an agreement.
Cuộc đàm phán không thất bại mặc dù có những trở ngại ban đầu; cuối cùng họ đã đạt được thỏa thuận.
Nghi vấn
Was the mission abortive due to the unexpected storm?
Nhiệm vụ có bị hủy bỏ do cơn bão bất ngờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abortive".

Thuật Ngữ Hàng Không & Quân sự

Trong các hoạt động của NASA và quân đội, từ 'abort' (động từ, không phải tính từ 'abortive') là một lệnh quan trọng để chấm dứt ngay lập tức một nhiệm vụ hoặc chuyến bay do sự cố kỹ thuật nghiêm trọng. Từ 'abortive' sau đó được dùng để mô tả chính những nhiệm vụ bị hủy bỏ như vậy.

Chính trị và Khởi nghĩa Yểu mệnh

Trong khoa học chính trị và tin tức quốc tế, 'abortive' thường được dùng để chỉ những âm mưu đảo chính (abortive coup) hoặc khởi nghĩa bị dập tắt nhanh chóng, nhấn mạnh rằng hành động đó đã thất bại hoàn toàn trước khi đạt được bất kỳ mục tiêu chính trị nào.