(Top Banner Ad)
abortively
C1
Adverb C1 General

abortively

UK: /əˈbɔːtɪvli/ • US: /əˈbɔːrtɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách dang dở một cách thất bại vô hiệu không thành công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that fails to produce the intended result; unsuccessfully.

Vietnamese Meaning

Một cách không thành công, không đạt được kết quả dự định; vô hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peace talks ended abortively after only a few hours."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình đã kết thúc vô hiệu chỉ sau vài giờ."

  • "The rescue attempt ended abortively."

    "Nỗ lực giải cứu đã kết thúc thất bại."

  • "The project was started abortively and then abandoned."

    "Dự án đã được bắt đầu một cách dang dở và sau đó bị bỏ dở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abort Hủy bỏ, ngừng lại (một quy trình, nhiệm vụ); phá thai (y học)
Adjective abortive Thất bại, không thành công, nửa chừng, vô hiệu
Noun abortion Sự phá thai; sự hủy bỏ (một kế hoạch lớn hoặc một nhiệm vụ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aboriōr
Latin
abortivus
English
abortive
English
abortively

Nguồn gốc từ sự 'Thất bại Sớm'

Từ 'abortively' bắt nguồn từ gốc Latin 'aboriōr', có nghĩa là 'biến mất' hoặc 'chết yểu/sảy thai'. Khi chuyển sang tiếng Anh (qua tính từ 'abortive'), nó giữ lại ý nghĩa mô tả một hành động bị cắt ngang, thất bại ngay từ đầu hoặc không thể phát triển đến kết quả mong muốn. Do đó, 'abortively' luôn mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự vô ích hoặc nửa chừng.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả một hành động, nỗ lực hoặc kế hoạch thất bại trước khi hoàn thành hoặc đạt được mục tiêu. Nó nhấn mạnh sự dang dở, vô ích của hành động đó. Khác với 'unsuccessfully' (không thành công) ở chỗ 'abortively' thường ngụ ý sự thất bại xảy ra ở giai đoạn đầu, trước khi đạt đến giai đoạn cuối cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + abortively
  • end end abortively
    (kết thúc một cách thất bại/nửa chừng)
  • terminate terminate abortively
    (chấm dứt sớm và không đạt kết quả)
  • attempt attempt abortively
    (cố gắng nhưng vô ích/thất bại)
  • conclude conclude abortively
    (kết thúc mà không đạt được mục tiêu)
Adverb + abortively
  • sadly sadly abortively
    (thất bại một cách đáng buồn)
  • tragically tragically abortively
    (thất bại một cách bi thảm)

Idioms

  • The process terminated abortively.

    Quá trình bị chấm dứt một cách thất bại.

    "The software update process terminated abortively, corrupting several key files."

    (Quá trình cập nhật phần mềm đã bị chấm dứt một cách thất bại, làm hỏng một số tệp quan trọng.)

  • To try abortively for success.

    Cố gắng đạt thành công nhưng vô ích/không thành.

    "She tried abortively for three years to launch her startup without sufficient funding."

    (Cô ấy đã cố gắng một cách vô ích suốt ba năm để khởi nghiệp mà không có đủ vốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abortively

Adverb
Lật mặt

Một cách không thành công, không đạt được kết quả dự định; vô hiệu.

"The peace talks ended abortively after only a few hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was abortively launched, resulting in significant losses.
Dự án đã được khởi động một cách thất bại, dẫn đến những tổn thất đáng kể.
Phủ định
The rescue attempt was not abortively executed, and all the victims were saved.
Nỗ lực cứu hộ đã không được thực hiện một cách thất bại, và tất cả các nạn nhân đã được cứu.
Nghi vấn
Was the mission abortively planned, leading to its ultimate failure?
Liệu nhiệm vụ có được lên kế hoạch một cách thất bại, dẫn đến sự thất bại cuối cùng của nó không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiation ended abortively due to the disagreement.
Cuộc đàm phán đã kết thúc một cách thất bại do sự bất đồng.
Phủ định
The mission did not end abortively; instead, it was a resounding success.
Nhiệm vụ không kết thúc một cách thất bại; thay vào đó, nó là một thành công vang dội.
Nghi vấn
Did the project conclude abortively, or was it completed successfully?
Dự án đã kết thúc một cách thất bại, hay nó đã được hoàn thành thành công?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abortively".

Sử dụng trong Ngôn ngữ Kỹ thuật và Quân sự

Trong các lĩnh vực kỹ thuật, hàng không vũ trụ và quân sự phương Tây, 'abortively' là một từ kỹ thuật thường được dùng để mô tả một nhiệm vụ hoặc quy trình bị hủy bỏ khẩn cấp (aborted) nhưng không thành công trong việc dừng lại hoàn toàn hoặc để lại hậu quả không mong muốn. Nó nhấn mạnh sự thất bại kép: thất bại trong mục tiêu ban đầu và thất bại trong cả quá trình hủy bỏ.

Hàm ý về sự Dang dở và Vô vọng

Trong văn hóa học thuật và báo chí, sử dụng từ 'abortively' ngụ ý rằng thất bại đó không phải là kết thúc tự nhiên mà là sự can thiệp đột ngột, mang tính phá hủy. Điều này thường được dùng để chỉ trích các dự án chính trị hoặc kinh tế bị cắt ngang, khiến mọi nỗ lực trở nên vô vọng.