abortively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that fails to produce the intended result; unsuccessfully.
Vietnamese Meaning
Một cách không thành công, không đạt được kết quả dự định; vô hiệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The peace talks ended abortively after only a few hours."
"Các cuộc đàm phán hòa bình đã kết thúc vô hiệu chỉ sau vài giờ."
-
"The rescue attempt ended abortively."
"Nỗ lực giải cứu đã kết thúc thất bại."
-
"The project was started abortively and then abandoned."
"Dự án đã được bắt đầu một cách dang dở và sau đó bị bỏ dở."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả một hành động, nỗ lực hoặc kế hoạch thất bại trước khi hoàn thành hoặc đạt được mục tiêu. Nó nhấn mạnh sự dang dở, vô ích của hành động đó. Khác với 'unsuccessfully' (không thành công) ở chỗ 'abortively' thường ngụ ý sự thất bại xảy ra ở giai đoạn đầu, trước khi đạt đến giai đoạn cuối cùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
end end abortively (kết thúc một cách thất bại/nửa chừng)
-
terminate terminate abortively (chấm dứt sớm và không đạt kết quả)
-
attempt attempt abortively (cố gắng nhưng vô ích/thất bại)
-
conclude conclude abortively (kết thúc mà không đạt được mục tiêu)
-
sadly sadly abortively (thất bại một cách đáng buồn)
-
tragically tragically abortively (thất bại một cách bi thảm)
Idioms
-
The process terminated abortively.
Quá trình bị chấm dứt một cách thất bại.
"The software update process terminated abortively, corrupting several key files."
(Quá trình cập nhật phần mềm đã bị chấm dứt một cách thất bại, làm hỏng một số tệp quan trọng.)
-
To try abortively for success.
Cố gắng đạt thành công nhưng vô ích/không thành.
"She tried abortively for three years to launch her startup without sufficient funding."
(Cô ấy đã cố gắng một cách vô ích suốt ba năm để khởi nghiệp mà không có đủ vốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abortively
AdverbMột cách không thành công, không đạt được kết quả dự định; vô hiệu.
"The peace talks ended abortively after only a few hours."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project was abortively launched, resulting in significant losses. |
Dự án đã được khởi động một cách thất bại, dẫn đến những tổn thất đáng kể. |
| Phủ định | The rescue attempt was not abortively executed, and all the victims were saved. |
Nỗ lực cứu hộ đã không được thực hiện một cách thất bại, và tất cả các nạn nhân đã được cứu. |
| Nghi vấn | Was the mission abortively planned, leading to its ultimate failure? |
Liệu nhiệm vụ có được lên kế hoạch một cách thất bại, dẫn đến sự thất bại cuối cùng của nó không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The negotiation ended abortively due to the disagreement. |
Cuộc đàm phán đã kết thúc một cách thất bại do sự bất đồng. |
| Phủ định | The mission did not end abortively; instead, it was a resounding success. |
Nhiệm vụ không kết thúc một cách thất bại; thay vào đó, nó là một thành công vang dội. |
| Nghi vấn | Did the project conclude abortively, or was it completed successfully? |
Dự án đã kết thúc một cách thất bại, hay nó đã được hoàn thành thành công? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abortively".
