(Top Banner Ad)
fruitlessly
C1
Trạng từ C1 Chung

fruitlessly

UK: /ˈfruːtləsli/ • US: /ˈfruːtləsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vô ích uổng công không có kết quả công cốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without success; in vain.

Vietnamese Meaning

Một cách vô ích; không thành công; uổng công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They searched fruitlessly for the missing documents."

    "Họ đã tìm kiếm vô ích những tài liệu bị mất."

  • "She tried fruitlessly to persuade him to change his mind."

    "Cô ấy đã cố gắng vô ích để thuyết phục anh ấy thay đổi ý định."

  • "The police investigated the crime fruitlessly."

    "Cảnh sát đã điều tra vụ án một cách vô ích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fruit Quả; thành quả, kết quả
Adjective fruitful Sai quả; có kết quả tốt đẹp, hiệu quả
Noun fruitfulness Sự sai quả; sự hiệu quả, sự có kết quả tốt
Adjective fruitless Không có kết quả, vô ích
Noun fruitlessness Sự không có kết quả, sự vô ích
Adverb fruitfully Một cách hiệu quả, có kết quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhrug-
Latin
fructus
Old French
fruit
Middle English
fruit
English
fruit
English
fruitless
English
fruitlessly

Gốc rễ của 'Fruitlessly'

Từ 'fruitlessly' có hành trình phát triển thú vị. Gốc rễ của nó bắt nguồn từ từ 'fructus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'sự hưởng thụ, sản phẩm'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'fruit', rồi được tiếng Anh tiếp nhận, mang nghĩa 'quả' hoặc 'kết quả'. Khi thêm hậu tố '-less' (không có) để tạo thành tính từ 'fruitless' (không có quả, không có kết quả), và cuối cùng là hậu tố '-ly' để biến nó thành trạng từ 'fruitlessly', nghĩa là 'một cách vô ích, không đạt được kết quả nào'.

Usage Note

Từ 'fruitlessly' nhấn mạnh sự thất bại sau một nỗ lực, thường là kéo dài hoặc đáng kể. Nó gợi ý một cảm giác thất vọng hoặc lãng phí. So với các từ đồng nghĩa như 'unsuccessfully' hay 'vainly', 'fruitlessly' mang sắc thái mạnh hơn về sự thiếu kết quả hữu hình, giống như việc cố gắng thu hoạch trái cây từ một cây không thể sinh quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fruitlessly
  • search to search fruitlessly
    (tìm kiếm một cách vô vọng/vô ích)
  • try to try fruitlessly
    (cố gắng một cách vô ích/không có kết quả)
  • struggle to struggle fruitlessly
    (vật lộn một cách vô ích)
  • wait to wait fruitlessly
    (chờ đợi một cách vô vọng)
  • argue to argue fruitlessly
    (tranh cãi vô ích)
  • attempt to attempt fruitlessly
    (nỗ lực một cách vô vọng/không thành công)
  • pursue to pursue fruitlessly
    (theo đuổi một cách vô ích)

Idioms

  • to fruitlessly expend energy/effort

    phí hoài năng lượng/công sức một cách vô ích

    "They fruitlessly expended energy trying to fix the old car."

    (Họ đã phí hoài năng lượng một cách vô ích khi cố gắng sửa chiếc xe cũ.)

  • to fruitlessly search for an answer/solution

    tìm kiếm câu trả lời/giải pháp một cách vô vọng

    "She fruitlessly searched for an answer in the dusty archives."

    (Cô ấy đã tìm kiếm câu trả lời một cách vô vọng trong những tài liệu lưu trữ bụi bặm.)

  • to fruitlessly appeal for help/support

    kêu gọi giúp đỡ/hỗ trợ một cách vô ích

    "The stranded hikers fruitlessly appealed for help."

    (Những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt đã kêu gọi giúp đỡ một cách vô ích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fruitlessly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách vô ích; không thành công; uổng công.

"They searched fruitlessly for the missing documents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The attempts were fruitlessly made to revive the old engine.
Những nỗ lực đã được thực hiện một cách vô ích để phục hồi động cơ cũ.
Phủ định
The problem was not fruitlessly addressed; a solution was eventually found.
Vấn đề đã không được giải quyết một cách vô ích; một giải pháp cuối cùng đã được tìm thấy.
Nghi vấn
Was the evidence fruitlessly searched for, or did they find something?
Bằng chứng đã được tìm kiếm một cách vô ích, hay họ đã tìm thấy gì đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruitlessly".

Hình ảnh Sisyphus và sự vô vọng

Trong văn hóa phương Tây, thần thoại Hy Lạp về Sisyphus thường được dùng để minh họa cho sự lao động 'fruitlessly'. Sisyphus bị trừng phạt phải lăn một tảng đá lớn lên đỉnh đồi, nhưng tảng đá luôn lăn xuống mỗi khi gần đến nơi, khiến công việc của ông trở nên vĩnh viễn và vô ích. Từ 'fruitlessly' gợi lên ý tưởng về sự lãng phí công sức, không mang lại bất kỳ kết quả hay thành quả nào, một điều thường bị xem là tiêu cực trong các xã hội coi trọng năng suất và hiệu quả.

Giá trị của hiệu quả và kết quả

Văn hóa phương Tây thường đặt nặng giá trị của sự hiệu quả, năng suất và kết quả. Việc làm gì đó 'fruitlessly' (một cách vô ích) đi ngược lại với mong muốn đạt được thành công và lợi ích từ công sức bỏ ra. Do đó, 'fruitlessly' mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thất bại trong việc đạt được mục tiêu hoặc lãng phí nguồn lực, điều không được khuyến khích trong tư duy tập trung vào mục tiêu và thành tựu cá nhân hoặc tập thể.