(Top Banner Ad)
above-mentioned
C1
Tính từ C1 Chung (General)

above-mentioned

UK: /əˌbʌvˈmenʃənd/ • US: /əˌbʌvˈmenʃənd/

Nghĩa tiếng Việt

đã nói ở trên đã đề cập ở trên nêu trên như đã nói ở trên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Referred to earlier; previously spoken of or written about.

Vietnamese Meaning

Đã được đề cập ở trên; đã được nói hoặc viết về trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The above-mentioned reasons justify our decision."

    "Những lý do đã được đề cập ở trên biện minh cho quyết định của chúng tôi."

  • "Please refer to the above-mentioned document for more details."

    "Vui lòng tham khảo tài liệu đã đề cập ở trên để biết thêm chi tiết."

  • "The above-mentioned issues need to be addressed urgently."

    "Các vấn đề đã được đề cập ở trên cần được giải quyết khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mention sự đề cập, lời nhắc đến
Verb mention đề cập, nhắc tới
Adjective aforementioned đã nói ở trên (từ đồng nghĩa mang tính học thuật cao hơn)
Adjective mentioned đã được nhắc đến (dạng ngắn hơn)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
abūfan (above)
Latin
mentio (mention)
Middle English
above / mencion
Modern English
above-mentioned (Compound)

Nguồn Gốc Kép và Tính Chính Thức

Từ 'above-mentioned' là một từ ghép chức năng, kết hợp 'above' (ở trên) và 'mentioned' (đã được nhắc đến). Nó xuất hiện phổ biến trong văn bản tiếng Anh từ khoảng thế kỷ 17 nhằm mục đích tham chiếu chính xác, tránh nhầm lẫn. Chức năng chính của nó là chỉ định rằng một đối tượng, tài liệu, hoặc vấn đề nào đó đã được thảo luận ngay trong phần trước của văn bản đó.

Usage Note

Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý, học thuật hoặc kinh doanh. Nhấn mạnh rằng đối tượng đang được nhắc đến đã được xác định hoặc giới thiệu trước đó trong cùng một văn bản hoặc cuộc hội thoại. Tránh sử dụng trong văn nói hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Các danh từ phổ biến)
  • subject the above-mentioned subject
    (chủ đề đã được đề cập ở trên)
  • report the above-mentioned report
    (báo cáo đã được nói đến)
  • party the above-mentioned party (or parties)
    (bên (hoặc các bên) đã được nêu tên)
  • regulations the above-mentioned regulations
    (các quy định đã được nhắc đến ở trên)
  • terms the above-mentioned terms and conditions
    (các điều khoản và điều kiện đã được đề cập)
Prepositional Phrases (Cụm giới từ)
  • In accordance with in accordance with the above-mentioned statute
    (theo đúng đạo luật đã được đề cập ở trên)
  • Reference to with reference to the above-mentioned email
    (liên quan đến email đã nói trên)

Idioms

  • In light of the above-mentioned facts

    Xét trên ánh sáng của các sự kiện đã nói trên (Dùng để đưa ra kết luận)

    "In light of the above-mentioned facts, the committee decided to proceed with the merger."

    (Xét trên ánh sáng của các sự kiện đã nói trên, ủy ban quyết định tiến hành việc sáp nhập.)

  • The above-mentioned individual

    cá nhân đã được đề cập/nêu tên (Dùng trong văn bản hành chính, pháp lý)

    "The above-mentioned individual must report to the security office immediately."

    (Cá nhân đã được nêu tên phải báo cáo ngay lập tức với phòng an ninh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

above-mentioned

Tính từ
Lật mặt

Đã được đề cập ở trên; đã được nói hoặc viết về trước đó.

"The above-mentioned reasons justify our decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "above-mentioned".

Dấu Hiệu của Văn Phong Chính Thức (Formal Register)

Trong tiếng Anh, việc sử dụng 'above-mentioned' là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy văn bản đang ở cấp độ học thuật, pháp lý, hoặc kinh doanh trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc email không chính thức, người bản xứ thường dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn như 'the thing I mentioned earlier' (điều tôi đã nói trước đó) để tránh sự cứng nhắc.

Tránh Lặp Lại trong Tài Liệu Pháp Lý

Trong luật pháp và hợp đồng, việc lặp đi lặp lại tên đầy đủ của công ty hoặc điều khoản có thể dẫn đến sự nhàm chán và tăng nguy cơ lỗi đánh máy. 'Above-mentioned' là công cụ thiết yếu giúp văn bản pháp lý ngắn gọn, duy trì tính chính xác và tham chiếu rõ ràng đến đối tượng đã được định nghĩa ban đầu.