above-mentioned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Referred to earlier; previously spoken of or written about.
Vietnamese Meaning
Đã được đề cập ở trên; đã được nói hoặc viết về trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The above-mentioned reasons justify our decision."
"Những lý do đã được đề cập ở trên biện minh cho quyết định của chúng tôi."
-
"Please refer to the above-mentioned document for more details."
"Vui lòng tham khảo tài liệu đã đề cập ở trên để biết thêm chi tiết."
-
"The above-mentioned issues need to be addressed urgently."
"Các vấn đề đã được đề cập ở trên cần được giải quyết khẩn cấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mention | sự đề cập, lời nhắc đến |
| Verb | mention | đề cập, nhắc tới |
| Adjective | aforementioned | đã nói ở trên (từ đồng nghĩa mang tính học thuật cao hơn) |
| Adjective | mentioned | đã được nhắc đến (dạng ngắn hơn) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý, học thuật hoặc kinh doanh. Nhấn mạnh rằng đối tượng đang được nhắc đến đã được xác định hoặc giới thiệu trước đó trong cùng một văn bản hoặc cuộc hội thoại. Tránh sử dụng trong văn nói hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
subject the above-mentioned subject (chủ đề đã được đề cập ở trên)
-
report the above-mentioned report (báo cáo đã được nói đến)
-
party the above-mentioned party (or parties) (bên (hoặc các bên) đã được nêu tên)
-
regulations the above-mentioned regulations (các quy định đã được nhắc đến ở trên)
-
terms the above-mentioned terms and conditions (các điều khoản và điều kiện đã được đề cập)
-
In accordance with in accordance with the above-mentioned statute (theo đúng đạo luật đã được đề cập ở trên)
-
Reference to with reference to the above-mentioned email (liên quan đến email đã nói trên)
Idioms
-
In light of the above-mentioned facts
Xét trên ánh sáng của các sự kiện đã nói trên (Dùng để đưa ra kết luận)
"In light of the above-mentioned facts, the committee decided to proceed with the merger."
(Xét trên ánh sáng của các sự kiện đã nói trên, ủy ban quyết định tiến hành việc sáp nhập.)
-
The above-mentioned individual
cá nhân đã được đề cập/nêu tên (Dùng trong văn bản hành chính, pháp lý)
"The above-mentioned individual must report to the security office immediately."
(Cá nhân đã được nêu tên phải báo cáo ngay lập tức với phòng an ninh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
above-mentioned
Tính từĐã được đề cập ở trên; đã được nói hoặc viết về trước đó.
"The above-mentioned reasons justify our decision."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "above-mentioned".
