aforementioned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Denoting something previously mentioned.
Vietnamese Meaning
Đề cập đến một điều gì đó đã được nhắc đến trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The aforementioned issues need to be addressed immediately."
"Những vấn đề đã đề cập ở trên cần được giải quyết ngay lập tức."
-
"In the aforementioned study, researchers found a correlation between diet and health."
"Trong nghiên cứu đã đề cập ở trên, các nhà nghiên cứu đã tìm thấy mối tương quan giữa chế độ ăn uống và sức khỏe."
-
"The aforementioned regulations will be enforced strictly."
"Các quy định đã đề cập ở trên sẽ được thi hành nghiêm ngặt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'aforementioned' là một tính từ trang trọng, thường được sử dụng trong văn bản pháp lý, học thuật hoặc văn bản chính thức khác để tránh lặp lại một danh từ hoặc cụm danh từ đã được đề cập trước đó. Nó mang tính chất tham chiếu và giúp văn bản trở nên ngắn gọn hơn. Cần phân biệt với 'above-mentioned' có nghĩa tương tự nhưng sắc thái có thể hơi khác, 'aforementioned' thường trang trọng hơn và nhấn mạnh tính liên kết chặt chẽ với đoạn văn trước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the the aforementioned document (tài liệu đã đề cập ở trên)
-
parties the aforementioned parties (các bên đã nhắc đến (trong hợp đồng))
-
reasons the aforementioned reasons (những lý do đã nói ở trên)
-
date the aforementioned date (ngày đã xác định trước đó)
-
due to due to the aforementioned circumstances (do các tình huống đã nói trên)
-
confirm confirm the aforementioned details (xác nhận các chi tiết đã đề cập trước đó)
Idioms
-
For the aforementioned reasons
Vì những lý do đã nêu ở trên (cụm từ kết thúc văn bản)
"The proposal was rejected for the aforementioned reasons."
(Đề xuất đã bị từ chối vì những lý do đã nêu ở trên.)
-
The aforementioned property
Tài sản/Bất động sản đã đề cập (thường dùng trong luật đất đai)
"The seller agrees to transfer ownership of the aforementioned property."
(Người bán đồng ý chuyển giao quyền sở hữu tài sản đã đề cập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aforementioned
AdjectiveĐề cập đến một điều gì đó đã được nhắc đến trước đó.
"The aforementioned issues need to be addressed immediately."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The aforementioned reasons are why we made the decision. |
Những lý do đã nói ở trên là lý do tại sao chúng tôi đưa ra quyết định đó. |
| Phủ định | Were the aforementioned issues addressed in the meeting? |
Có phải những vấn đề đã đề cập ở trên đã được giải quyết trong cuộc họp không? |
| Nghi vấn | Isn't the aforementioned document required for the application? |
Không phải tài liệu đã đề cập ở trên là bắt buộc cho đơn đăng ký sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aforementioned".
