(Top Banner Ad)
aforementioned
C1
Adjective C1 Academic/Legal/Formal Writing

aforementioned

UK: /əˌfɔːˈmenʃənd/ • US: /əˌfɔːrˈmenʃənd/

Nghĩa tiếng Việt

đã đề cập ở trên như đã nói ở trên được nói đến ở trên đã nêu trên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Denoting something previously mentioned.

Vietnamese Meaning

Đề cập đến một điều gì đó đã được nhắc đến trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aforementioned issues need to be addressed immediately."

    "Những vấn đề đã đề cập ở trên cần được giải quyết ngay lập tức."

  • "In the aforementioned study, researchers found a correlation between diet and health."

    "Trong nghiên cứu đã đề cập ở trên, các nhà nghiên cứu đã tìm thấy mối tương quan giữa chế độ ăn uống và sức khỏe."

  • "The aforementioned regulations will be enforced strictly."

    "Các quy định đã đề cập ở trên sẽ được thi hành nghiêm ngặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mention Đề cập, nhắc đến
Noun mention Sự đề cập, lời nhắc
Adverb (Archaic) afore Trước đây, trước đó (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại)
Adjective (Related) aforesaid Đã nói ở trên (thường dùng trong luật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Academic/Legal/Formal Writing

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
aforan
Latin
mentio
Middle English
afore
English (15th Century)
aforementioned

Sự Kết Hợp Trang Trọng

Từ “aforementioned” là một từ ghép, kết hợp từ “afore” (có nghĩa là “trước”, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ) và “mentioned” (nghĩa là “được đề cập”). Mục đích của nó là thay thế cho cụm từ dài dòng như “the thing that was mentioned before,” giúp các văn bản chính thức, pháp lý, và hợp đồng trở nên ngắn gọn và trang trọng hơn. Nó đã được sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 15.

Từ Đồng Nghĩa Cổ Điển

Trong các tài liệu cổ xưa hoặc pháp lý, bạn cũng có thể gặp các từ tương tự như 'aforesaid' (đã nói trước) hoặc 'aforewritten' (đã viết trước), nhưng 'aforementioned' là từ phổ biến nhất và được chấp nhận rộng rãi nhất trong ngôn ngữ hành chính hiện đại.

Usage Note

Từ 'aforementioned' là một tính từ trang trọng, thường được sử dụng trong văn bản pháp lý, học thuật hoặc văn bản chính thức khác để tránh lặp lại một danh từ hoặc cụm danh từ đã được đề cập trước đó. Nó mang tính chất tham chiếu và giúp văn bản trở nên ngắn gọn hơn. Cần phân biệt với 'above-mentioned' có nghĩa tương tự nhưng sắc thái có thể hơi khác, 'aforementioned' thường trang trọng hơn và nhấn mạnh tính liên kết chặt chẽ với đoạn văn trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (The most common pattern)
  • the the aforementioned document
    (tài liệu đã đề cập ở trên)
  • parties the aforementioned parties
    (các bên đã nhắc đến (trong hợp đồng))
  • reasons the aforementioned reasons
    (những lý do đã nói ở trên)
  • date the aforementioned date
    (ngày đã xác định trước đó)
Fixed Phrases / Usage
  • due to due to the aforementioned circumstances
    (do các tình huống đã nói trên)
  • confirm confirm the aforementioned details
    (xác nhận các chi tiết đã đề cập trước đó)

Idioms

  • For the aforementioned reasons

    Vì những lý do đã nêu ở trên (cụm từ kết thúc văn bản)

    "The proposal was rejected for the aforementioned reasons."

    (Đề xuất đã bị từ chối vì những lý do đã nêu ở trên.)

  • The aforementioned property

    Tài sản/Bất động sản đã đề cập (thường dùng trong luật đất đai)

    "The seller agrees to transfer ownership of the aforementioned property."

    (Người bán đồng ý chuyển giao quyền sở hữu tài sản đã đề cập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aforementioned

Adjective
Lật mặt

Đề cập đến một điều gì đó đã được nhắc đến trước đó.

"The aforementioned issues need to be addressed immediately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aforementioned reasons are why we made the decision.
Những lý do đã nói ở trên là lý do tại sao chúng tôi đưa ra quyết định đó.
Phủ định
Were the aforementioned issues addressed in the meeting?
Có phải những vấn đề đã đề cập ở trên đã được giải quyết trong cuộc họp không?
Nghi vấn
Isn't the aforementioned document required for the application?
Không phải tài liệu đã đề cập ở trên là bắt buộc cho đơn đăng ký sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aforementioned".

Ngôn Ngữ Pháp Lý và Hành Chính

Từ “aforementioned” hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết không chính thức. Nó là dấu hiệu nhận biết của văn phong luật pháp, hợp đồng, báo cáo chính thức, hoặc các tài liệu học thuật đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Việc sử dụng từ này trong email bình thường có thể bị coi là quá trịnh trọng hoặc hài hước.

Tránh Lặp Lại và Sự Rõ Ràng

Trong tiếng Anh viết, việc lặp lại tên riêng hoặc cụm từ dài nhiều lần có thể gây khó chịu. “Aforementioned” đóng vai trò là một công cụ ngôn ngữ hữu hiệu để tham chiếu lại một đối tượng đã được giới thiệu chi tiết trước đó mà không làm giảm đi tính nghiêm túc của văn bản. Đây là cách giúp văn bản trở nên rõ ràng và chuyên nghiệp hơn.