(Top Banner Ad)
abrade
C1
Động từ C1 Vật lý, Kỹ thuật, Địa chất

abrade

UK: /əˈbreɪd/ • US: /əˈbreɪd/

Nghĩa tiếng Việt

làm mòn xói mòn cọ xát làm trầy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To wear away or rub off the surface of something by friction.

Vietnamese Meaning

Làm mòn, xói mòn, cọ xát làm trầy bề mặt của vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rocks were abraded by the constant flow of the river."

    "Những tảng đá bị mài mòn do dòng chảy liên tục của sông."

  • "The glacier's movement abraded the valley floor."

    "Sự di chuyển của sông băng đã mài mòn đáy thung lũng."

  • "The rough fabric abraded her skin."

    "Chất liệu vải thô ráp đã làm trầy da cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abrasion Sự mài mòn; vết trầy xước (trên da hoặc bề mặt)
Adjective abrasive Có tính chất mài mòn; cục súc (nghĩa bóng)
Noun (Substance) abrader Vật liệu hoặc dụng cụ dùng để mài mòn (ví dụ: máy mài)
Adverb abradingly Một cách mài mòn, một cách chà xát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radere
Latin
abradere
English (17th Century)
abrade

Nguồn Gốc Của Sự Ma Sát

Từ 'abrade' được hình thành từ hai thành phần Latin: tiền tố 'ab-' có nghĩa là 'rời khỏi' hoặc 'đi xa', và động từ 'radere' có nghĩa là 'cạo' hoặc 'chà xát'. Do đó, 'abrade' theo nghĩa đen có nghĩa là 'cạo đi' hoặc 'chà xát cho sạch', mô tả hành động làm mòn bề mặt bằng ma sát.

Usage Note

Từ 'abrade' thường được sử dụng để mô tả quá trình mài mòn do ma sát. Nó khác với 'erode' ở chỗ 'erode' thường liên quan đến sự mài mòn do các tác nhân tự nhiên như nước hoặc gió, trong khi 'abrade' nhấn mạnh ma sát vật lý. Nó cũng khác với 'corrode', 'corrode' chỉ sự ăn mòn do hóa chất.

Prepositions

against by

'Abrade against' mô tả vật gì đó bị mòn do cọ xát với một vật khác. 'Abrade by' mô tả vật gì đó bị mòn bởi một tác nhân cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Abrade + Object (Direct)
  • skin abrade the skin
    (làm trầy xước da, làm tổn thương da do chà xát)
  • surface abrade the surface
    (mài mòn bề mặt, làm xước bề mặt)
  • rock abrade the rock
    (xói mòn đá (thường do gió, nước hoặc băng))
Adverb + Abrade
  • slightly slightly abrade
    (làm xước nhẹ, mài mòn một chút)
  • easily easily abrade
    (dễ bị mài mòn, dễ bị trầy xước)

Idioms

  • to abrade against someone/something

    Xung đột hoặc gây khó chịu liên tục với ai/cái gì (nghĩa bóng, tương tự như ma sát gây mòn)

    "His constant pessimism began to abrade against the team's positive energy."

    (Sự bi quan dai dẳng của anh ta bắt đầu gây khó chịu cho tinh thần tích cực của đội.)

  • chemically abraded

    Bị mài mòn/làm mòn bằng hóa chất (thuật ngữ khoa học)

    "The metal was chemically abraded before painting to ensure better adhesion."

    (Kim loại đã được làm mòn bằng hóa chất trước khi sơn để đảm bảo độ bám dính tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abrade

Động từ
Lật mặt

Làm mòn, xói mòn, cọ xát làm trầy bề mặt của vật gì đó.

"The rocks were abraded by the constant flow of the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river stones abrade each other as the current pushes them downstream.
Những viên đá sông mài mòn lẫn nhau khi dòng nước đẩy chúng xuống hạ lưu.
Phủ định
Unless the surface is constantly exposed to friction, it will not abrade significantly.
Trừ khi bề mặt liên tục tiếp xúc với ma sát, nó sẽ không bị mài mòn đáng kể.
Nghi vấn
Will the constant abrasion eventually wear down the metal, even though it's extremely durable?
Liệu sự mài mòn liên tục cuối cùng có làm mòn kim loại, mặc dù nó cực kỳ bền không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the constant friction will abrade the surface is a certainty.
Việc ma sát liên tục sẽ làm mòn bề mặt là một điều chắc chắn.
Phủ định
Whether the wind will cause significant abrasion to the rocks is not yet known.
Liệu gió có gây ra sự mài mòn đáng kể cho đá hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why abrasive materials are used in manufacturing is because they are effective for polishing.
Tại sao vật liệu mài mòn được sử dụng trong sản xuất là vì chúng có hiệu quả để đánh bóng.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the abrasive cleaner really did abrade the bathtub!
Chà, chất tẩy rửa ăn mòn thực sự đã làm mòn bồn tắm!
Phủ định
Goodness, the constant abrading didn't damage the metal at all!
Ôi trời, sự mài mòn liên tục không làm hỏng kim loại chút nào!
Nghi vấn
Oh my, will the wind and sand abrade the statue over time?
Ôi trời ơi, liệu gió và cát có làm mòn bức tượng theo thời gian không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Abrasion from the rough surface damaged the paint.
Sự mài mòn từ bề mặt thô ráp đã làm hỏng lớp sơn.
Phủ định
There isn't any abrading of the metal surface, which is why it remains so shiny.
Không có sự mài mòn nào của bề mặt kim loại, đó là lý do tại sao nó vẫn còn sáng bóng.
Nghi vấn
Is the abrasion causing structural weakness in the bridge?
Sự mài mòn có gây ra sự suy yếu cấu trúc của cây cầu không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rough sandpaper will abrade the wood's surface.
Giấy nhám thô sẽ làm mòn bề mặt gỗ.
Phủ định
The soft cloth will not abrade the delicate screen.
Chiếc khăn mềm sẽ không làm mòn màn hình mỏng manh.
Nghi vấn
Will the constant friction abrade the metal pipe over time?
Liệu ma sát liên tục có làm mòn ống kim loại theo thời gian không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Over time, the rushing water, filled with abrasive sand, will abrade the stone, creating smooth surfaces.
Theo thời gian, dòng nước chảy xiết chứa đầy cát mài mòn sẽ làm xói mòn đá, tạo ra các bề mặt nhẵn mịn.
Phủ định
Though the sandpaper was designed to abrade surfaces, it didn't, and the wood remained rough.
Mặc dù giấy nhám được thiết kế để làm mài mòn bề mặt, nhưng nó đã không làm được và gỗ vẫn còn thô ráp.
Nghi vấn
Considering the constant friction, will the ropes, strong as they are, abrade before the journey's end?
Xét đến ma sát liên tục, liệu những sợi dây thừng, dù chắc chắn đến đâu, có bị mài mòn trước khi kết thúc hành trình không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the river had not been so heavily polluted, the rocks would not have been abraded so quickly.
Nếu dòng sông không bị ô nhiễm nặng nề như vậy, những tảng đá đã không bị bào mòn nhanh như vậy.
Phủ định
If the machine had not used such abrasive materials, it would not have abraded the metal surface.
Nếu máy không sử dụng vật liệu mài mòn như vậy, nó đã không làm mòn bề mặt kim loại.
Nghi vấn
Would the sculpture have suffered significant abrasion if the protective coating had not been applied?
Liệu tác phẩm điêu khắc có bị mài mòn đáng kể nếu lớp phủ bảo vệ không được áp dụng?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The waves were abrading the coastline, slowly reshaping the cliffs.
Những con sóng đang bào mòn bờ biển, từ từ định hình lại các vách đá.
Phủ định
The machine was not abrading the metal evenly, resulting in an uneven surface.
Máy không mài mòn kim loại đồng đều, dẫn đến bề mặt không bằng phẳng.
Nghi vấn
Were they abrading the surface with sandpaper to prepare it for painting?
Họ có đang mài mòn bề mặt bằng giấy nhám để chuẩn bị cho việc sơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abrade".

Ứng Dụng Trong Y Tế Và Thẩm Mỹ

Trong y học, 'abrasion' (danh từ của abrade) chỉ vết thương ngoài da rất phổ biến, còn gọi là 'vết trầy'. Trong thẩm mỹ, các phương pháp như 'Microdermabrasion' (mài mòn vi điểm) sử dụng nguyên tắc mài mòn nhẹ nhàng để loại bỏ tế bào da chết, giúp da mịn màng hơn.

Quan Niệm Về Ma Sát Trong Kỹ Thuật

'Abrade' thường được dùng trong kỹ thuật và vật liệu học. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc xác định độ bền của sản phẩm. Các nhà sản xuất luôn tìm cách giảm thiểu sự 'abrade' (mài mòn) trên các bộ phận máy móc để kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì.