(Top Banner Ad)
abridgement
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Văn học, Luật

abridgement

UK: /əˈbrɪdʒmənt/ • US: /əˈbrɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

bản rút gọn phiên bản tóm lược tóm tắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shortened version of a written or spoken work.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản rút gọn của một tác phẩm viết hoặc nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This book is an abridgement of a much longer work."

    "Cuốn sách này là một phiên bản rút gọn của một tác phẩm dài hơn nhiều."

  • "An abridgement of the original text was published."

    "Một bản rút gọn của văn bản gốc đã được xuất bản."

  • "The abridgement made the play more accessible to younger audiences."

    "Bản rút gọn đã làm cho vở kịch dễ tiếp cận hơn với khán giả trẻ tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abridge Rút ngắn, tóm tắt (một cuốn sách, bài viết)
Noun abridgment Bản rút gọn, bản tóm tắt (Là biến thể chính tả phổ biến hơn ở Mỹ)
Adjective abridged Đã được rút gọn, đã được tóm tắt
Noun abridger Người thực hiện việc rút gọn hoặc tóm tắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Late)
abbreviare
Old French
abregier
Middle English
abrigement
Modern English
abridgement

Nguồn gốc từ 'Rút Ngắn'

Từ 'abridgement' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'abregier', nghĩa là 'làm ngắn lại' hoặc 'cắt xén'. Gốc Latin 'brevis' có nghĩa là 'ngắn'. Vì vậy, ngay từ đầu, từ này đã mang ý nghĩa cơ bản là hành động rút gọn một văn bản dài hoặc một câu chuyện phức tạp thành một phiên bản ngắn hơn và dễ tiếp cận hơn.

Usage Note

Từ 'abridgement' nhấn mạnh quá trình rút ngắn một tác phẩm, thường là để làm cho nó ngắn gọn và dễ tiếp cận hơn. Nó khác với 'summary' (tóm tắt) ở chỗ 'abridgement' vẫn giữ lại cấu trúc và phong cách của bản gốc, chỉ loại bỏ các phần ít quan trọng hơn. Nó cũng khác với 'abstract' (bản tóm tắt) vì 'abstract' thường chỉ là một bản tóm tắt ngắn gọn về nội dung chính, trong khi 'abridgement' vẫn là một phiên bản đầy đủ hơn, dù đã được rút gọn.

Prepositions

of

Khi đi với 'of', 'abridgement of' chỉ ra tác phẩm gốc đã được rút gọn. Ví dụ: 'an abridgement of Shakespeare's Hamlet' nghĩa là một phiên bản rút gọn của vở Hamlet của Shakespeare.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abridgement
  • skilful a skilful abridgement
    (Một bản tóm tắt khéo léo/tài tình)
  • unauthorized an unauthorized abridgement
    (Bản tóm tắt không được phép/trái phép)
  • necessary a necessary abridgement
    (Sự rút ngắn cần thiết)
Verb + abridgement
  • create create an abridgement
    (Tạo ra một bản rút gọn)
  • publish publish an abridgement
    (Xuất bản một bản tóm tắt)
  • read read the abridgement
    (Đọc bản rút gọn (thay vì bản gốc))
Noun (Context) + abridgement
  • constitutional a constitutional abridgement
    (Sự hạn chế/thu hẹp quyền lợi theo hiến pháp)
  • rights the abridgement of rights
    (Sự cắt giảm hoặc hạn chế quyền lợi)

Idioms

  • Abridgement of fundamental freedoms

    Sự hạn chế các quyền tự do cơ bản (Thường dùng trong văn cảnh pháp luật/chính trị)

    "Any law resulting in the abridgement of fundamental freedoms must be thoroughly scrutinized."

    (Bất kỳ luật nào dẫn đến việc hạn chế các quyền tự do cơ bản đều phải được xem xét kỹ lưỡng.)

  • To produce an accurate abridgement

    Tạo ra một bản tóm tắt chính xác (Vẫn giữ được ý nghĩa cốt lõi của văn bản gốc)

    "The editor worked hard to produce an accurate abridgement of the historical text."

    (Biên tập viên đã làm việc chăm chỉ để tạo ra một bản tóm tắt chính xác của văn bản lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abridgement

noun
Lật mặt

Một phiên bản rút gọn của một tác phẩm viết hoặc nói.

"This book is an abridgement of a much longer work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the students finish their research, the publisher will have completed the abridgement of the original text.
Vào thời điểm sinh viên hoàn thành nghiên cứu của họ, nhà xuất bản sẽ hoàn thành việc rút gọn văn bản gốc.
Phủ định
The author won't have authorized any abridgement of their work by next year.
Tác giả sẽ không cho phép bất kỳ sự rút gọn nào tác phẩm của họ vào năm tới.
Nghi vấn
Will the editor have finished the abridgement before the deadline?
Biên tập viên sẽ hoàn thành việc rút gọn trước thời hạn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abridgement".

Bản rút gọn và Bản quyền

Trong lĩnh vực xuất bản, 'abridgement' là một bản phái sinh (derivative work). Việc tạo ra và xuất bản một bản rút gọn (abridgement) của một tác phẩm có bản quyền thường đòi hỏi phải có sự cho phép rõ ràng của chủ sở hữu bản quyền ban đầu để tránh vi phạm pháp luật.

Sách Rút Gọn Reader's Digest

Một ví dụ văn hóa nổi tiếng về 'abridgement' là Reader's Digest Condensed Books. Tạp chí Reader's Digest nổi tiếng với việc lấy các tiểu thuyết dài và phức tạp, sau đó rút gọn chúng một cách khéo léo để độc giả có thể đọc nhanh hơn, giúp các tác phẩm văn học phổ biến đến với nhiều người hơn.