(Top Banner Ad)
truncation
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Toán học, Khoa học máy tính

truncation

UK: /trʌŋˈkeɪʃən/ • US: /trʌŋˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự rút ngắn sự cắt cụt lược bỏ cắt xén
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of shortening something by cutting off a part of it.

Vietnamese Meaning

Hành động làm ngắn đi cái gì đó bằng cách cắt bỏ một phần của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The truncation of the word 'advertisement' to 'ad' is a common linguistic phenomenon."

    "Việc rút gọn từ 'advertisement' thành 'ad' là một hiện tượng ngôn ngữ phổ biến."

  • "In programming, truncation can lead to loss of precision."

    "Trong lập trình, việc cắt ngắn có thể dẫn đến mất độ chính xác."

  • "The truncation of data can sometimes be necessary for efficient storage."

    "Việc cắt ngắn dữ liệu đôi khi có thể cần thiết để lưu trữ hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truncation Sự cắt ngắn, sự cụt, sự rút gọn (hành động hoặc kết quả của việc cắt ngắn một phần)
Verb truncate Cắt ngắn, cụt bớt, rút gọn (làm cho một vật gì đó ngắn hơn bằng cách loại bỏ một phần)
Adjective truncated Bị cắt ngắn, bị cụt, bị rút gọn (được sử dụng để mô tả một vật thể, văn bản, số liệu đã bị cắt bớt)
Adjective truncating Đang cắt ngắn, làm cụt, rút gọn (được sử dụng để mô tả hành động đang cắt ngắn hoặc cái gì đó gây ra sự cắt ngắn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Toán học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
truncare
Latin
truncatio
Old French
troncation
English
truncation

Nguồn Gốc Cắt Ngắn

Từ 'truncation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'truncare', nghĩa là 'cắt cụt' hoặc 'làm cho cụt'. Sau đó, nó phát triển thành 'truncatio' trong tiếng Latin, diễn tả hành động cắt bỏ, làm ngắn lại. Từ này du nhập vào tiếng Anh vào khoảng cuối thế kỷ 14, mang ý nghĩa cơ bản là làm ngắn lại hoặc loại bỏ một phần của vật gì đó, thường để nó vừa vặn hoặc gọn hơn.

Usage Note

Trong ngôn ngữ học, 'truncation' đề cập đến việc rút ngắn một từ bằng cách loại bỏ một hoặc nhiều âm tiết hoặc âm vị. Trong toán học và khoa học máy tính, nó đề cập đến việc giới hạn số lượng chữ số sau dấu thập phân mà không làm tròn số.

Prepositions

of

'Truncation of' được sử dụng để chỉ cái gì bị cắt ngắn. Ví dụ: 'truncation of a word', 'truncation of a number'.

Collocations (Từ đi kèm)

Các loại/Mức độ cắt ngắn
  • data data truncation
    (sự cắt ngắn dữ liệu (mất một phần dữ liệu do không gian lưu trữ không đủ hoặc giới hạn định dạng))
  • text text truncation
    (sự cắt ngắn văn bản (rút gọn văn bản để vừa với không gian hiển thị))
  • file file truncation
    (sự cắt ngắn tệp (rút gọn kích thước tệp, thường là xóa dữ liệu cuối tệp))
  • image image truncation
    (sự cắt ngắn hình ảnh (hiển thị một phần của hình ảnh do giới hạn không gian))
  • severe severe truncation
    (sự cắt ngắn nghiêm trọng (mức độ cắt bỏ rất lớn, gây mất mát đáng kể))
  • slight slight truncation
    (sự cắt ngắn nhẹ (mức độ cắt bỏ ít, không gây ảnh hưởng lớn))
Động từ đi với 'truncation'
  • cause cause truncation
    (gây ra sự cắt ngắn)
  • prevent prevent truncation
    (ngăn chặn sự cắt ngắn)
  • lead to lead to truncation
    (dẫn đến sự cắt ngắn)
  • deal with deal with truncation
    (xử lý sự cắt ngắn)
  • avoid avoid truncation
    (tránh sự cắt ngắn)

Idioms

  • data truncation error

    lỗi cắt ngắn dữ liệu (lỗi xảy ra khi dữ liệu bị mất một phần do không đủ không gian lưu trữ hoặc xử lý)

    "The database reported a data truncation error because the input string was too long for the column."

    (Cơ sở dữ liệu đã báo lỗi cắt ngắn dữ liệu vì chuỗi đầu vào quá dài so với cột.)

  • text truncation algorithm

    thuật toán cắt ngắn văn bản (quy trình tự động để rút gọn văn bản, thường thêm dấu '...' ở cuối)

    "The text truncation algorithm ensures that long titles fit within the limited display area."

    (Thuật toán cắt ngắn văn bản đảm bảo rằng các tiêu đề dài vẫn vừa vặn trong khu vực hiển thị giới hạn.)

  • signal truncation

    cắt ngắn tín hiệu (trong xử lý tín hiệu, việc giới hạn thời gian hoặc biên độ của một tín hiệu)

    "Signal truncation can introduce artifacts in spectral analysis if not handled carefully."

    (Việc cắt ngắn tín hiệu có thể gây ra hiện tượng giả trong phân tích phổ nếu không được xử lý cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

truncation

Noun
Lật mặt

Hành động làm ngắn đi cái gì đó bằng cách cắt bỏ một phần của nó.

"The truncation of the word 'advertisement' to 'ad' is a common linguistic phenomenon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The programmer is going to implement truncation to shorten the displayed text.
Lập trình viên sẽ triển khai việc cắt ngắn để rút ngắn văn bản hiển thị.
Phủ định
The library is not going to perform truncation on the search queries.
Thư viện sẽ không thực hiện việc cắt ngắn trên các truy vấn tìm kiếm.
Nghi vấn
Are they going to use truncation to fit the data into the limited space?
Họ có định sử dụng việc cắt ngắn để phù hợp với dữ liệu vào không gian hạn chế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "truncation".

Cắt Ngắn trong Giao diện Người dùng (UI)

Trong thiết kế giao diện người dùng, 'truncation' là một kỹ thuật phổ biến để xử lý văn bản quá dài, như tên tệp, tên người dùng, hoặc tiêu đề tin tức. Khi không gian hiển thị bị hạn chế (ví dụ trên màn hình điện thoại hoặc một cột nhỏ), văn bản thường bị cắt ngắn và thêm dấu '...' ở cuối để người dùng biết còn có thêm nội dung. Điều này giúp giao diện gọn gàng và dễ đọc hơn, dù đôi khi người dùng phải nhấp vào để xem toàn bộ thông tin.

Cắt Ngắn trong Toán học và Khoa học

Trong toán học và khoa học, 'truncation' thường được dùng để chỉ việc cắt bỏ các chữ số cuối cùng của một số thập phân hoặc một chuỗi số vô hạn mà không làm tròn. Ví dụ, số Pi (3.14159265...) có thể bị cắt ngắn thành 3.14. Điều này khác với làm tròn (rounding), và thường được sử dụng để đơn giản hóa số liệu hoặc phù hợp với yêu cầu độ chính xác nhất định, đặc biệt trong tính toán máy tính và xử lý dữ liệu.