(Top Banner Ad)
absentee
B2
danh từ B2 Chính trị, Lao động, Giáo dục

absentee

UK: /ˌæbsənˈtiː/ • US: /ˌæbsənˈtiː/

Nghĩa tiếng Việt

người vắng mặt sự vắng mặt bầu cử vắng mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is absent from work, school, etc.

Vietnamese Meaning

Người vắng mặt, người không có mặt (ở nơi làm việc, trường học, v.v.).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory has a high rate of absenteeism."

    "Nhà máy có tỷ lệ vắng mặt cao."

  • "Absentee voting is becoming more popular."

    "Bỏ phiếu vắng mặt ngày càng trở nên phổ biến."

  • "The company is trying to reduce absenteeism."

    "Công ty đang cố gắng giảm tình trạng vắng mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective absent Vắng mặt, thiếu sót (Ex: The required files are absent.)
Noun absence Sự vắng mặt, khoảng thời gian vắng mặt (Ex: She took a leave of absence.)
Verb absent (oneself) Tự ý vắng mặt, nghỉ (Ex: He absented himself from the meeting.)
Noun absenteeism Tình trạng vắng mặt thường xuyên (khỏi trường học/công sở)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lao động, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abesse
Latin
absens
Old French
absent
English (17th C.)
absentee

Nguồn Gốc Từ Chối

Gốc Latin của từ này là *abesse*, ghép từ *ab* (xa) và *esse* (là/tồn tại), nghĩa là 'không có mặt'. Khi chuyển sang tiếng Anh, nó được ghép với hậu tố *-ee*. Thông thường, *-ee* chỉ người nhận hoặc người chịu tác động (như employee – người được thuê), nhưng trong 'absentee', nó chỉ đích danh người đã chọn cách vắng mặt, đặc biệt là trong các bối cảnh chính thức như bầu cử hay sở hữu tài sản.

Usage Note

Thường dùng để chỉ người vắng mặt một cách không chính đáng hoặc thường xuyên. Nhấn mạnh sự vắng mặt hơn là lý do.

Prepositions

from

"absentee from" dùng để chỉ nơi mà người đó vắng mặt. Ví dụ: "absentee from work".

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absentee

danh từ
Lật mặt

Người vắng mặt, người không có mặt (ở nơi làm việc, trường học, v.v.).

"The factory has a high rate of absenteeism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The absentee student should submit the assignment online.
Học sinh vắng mặt nên nộp bài tập trực tuyến.
Phủ định
The absentee voter must not be allowed to vote twice.
Cử tri vắng mặt không được phép bỏ phiếu hai lần.
Nghi vấn
Could the absentee landlord be held responsible for the property's disrepair?
Liệu chủ nhà vắng mặt có thể chịu trách nhiệm cho tình trạng hư hỏng của tài sản không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The absentee landlord is going to evict the tenants if they don't pay rent.
Ông chủ nhà vắng mặt sẽ đuổi những người thuê nhà nếu họ không trả tiền thuê.
Phủ định
The absentee voters are not going to affect the outcome of this election.
Những cử tri vắng mặt sẽ không ảnh hưởng đến kết quả của cuộc bầu cử này.
Nghi vấn
Is the absentee rate going to increase after the new policy is implemented?
Tỷ lệ vắng mặt có tăng lên sau khi chính sách mới được thực hiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absentee".