(Top Banner Ad)
truant
B2
noun B2 Giáo dục, Luật pháp

truant

UK: /ˈtruː.ənt/ • US: /ˈtruː.ənt/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ học trốn học mất tích (không rõ lý do)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a student who is absent from school without permission

Vietnamese Meaning

học sinh trốn học, người trốn việc

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The truant officers searched the neighborhood for kids skipping school."

    "Các nhân viên quản lý học sinh trốn học đã tìm kiếm quanh khu phố những đứa trẻ trốn học."

  • "Too many students are truanting from school."

    "Quá nhiều học sinh đang trốn học."

  • "The truant teenager was brought back to school by the police."

    "Cậu thiếu niên trốn học đã bị cảnh sát đưa trở lại trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truant Người trốn học; kẻ lêu lổng
Adjective truant Trốn học; lêu lổng; vắng mặt không phép
Noun truancy Sự trốn học; tình trạng trốn học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Celtic
tróg/trúag
Old French
truand
Middle English
truant
English
truant

Nguồn gốc của từ 'truant'

Từ 'truant' có một lịch sử thú vị bắt đầu từ tiếng Celtic cổ, với các từ như 'tróg' hoặc 'trúag' có nghĩa là 'khốn khổ' hoặc 'bất hạnh'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'truand', chỉ những người ăn xin hoặc kẻ lang thang. Đến thời Trung cổ ở Anh, 'truant' được dùng để chỉ những kẻ lêu lổng, không chịu làm việc. Dần dần, nghĩa của từ này thu hẹp lại để đặc biệt chỉ những học sinh hoặc người vắng mặt không phép khỏi trường học hoặc nhiệm vụ của mình.

Usage Note

Từ 'truant' thường được dùng để chỉ việc học sinh bỏ học không có lý do chính đáng, vi phạm quy định của nhà trường. Khác với 'absent' (vắng mặt) là một trạng thái chung chung, 'truant' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, thể hiện sự cố ý trốn tránh trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + truant
  • play play truant
    (trốn học (không đi học mà không có lý do chính đáng))
  • be be truant
    (trốn học (ở nhà hoặc đi chơi thay vì đi học))
  • become become truant
    (trở nên trốn học thường xuyên)
Adjective + truant (Noun)
  • persistent a persistent truant
    (một học sinh trốn học dai dẳng/thường xuyên)
  • habitual a habitual truant
    (một học sinh trốn học theo thói quen)
Noun + Noun (compound)
  • truant truant officer
    (cán bộ/viên chức có nhiệm vụ tìm kiếm và đưa học sinh trốn học về trường)

Idioms

  • play truant

    Trốn học; bỏ học mà không có sự cho phép

    "Many students play truant on the last day of school before the holidays."

    (Nhiều học sinh trốn học vào ngày cuối cùng trước kỳ nghỉ lễ.)

  • a truant's holiday

    Một ngày nghỉ không phép (thường là từ trường học hoặc công việc); một 'ngày trốn'

    "He took a truant's holiday to go fishing with his friends."

    (Anh ấy đã tự cho mình một ngày 'nghỉ trốn' để đi câu cá với bạn bè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

truant

noun
Lật mặt

học sinh trốn học, người trốn việc

"The truant officers searched the neighborhood for kids skipping school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Truant no more, start attending classes regularly!
Đừng trốn học nữa, hãy bắt đầu tham gia các lớp học thường xuyên!
Phủ định
Don't truant from school; focus on your education.
Đừng trốn học; hãy tập trung vào việc học của bạn.
Nghi vấn
Do truant to the park instead of staying home.
Hãy trốn học đến công viên thay vì ở nhà.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student often truants from class when he has a test.
Học sinh đó thường trốn học khi có bài kiểm tra.
Phủ định
Not only did he truant from school, but he also lied to his parents about it.
Không những cậu ấy trốn học, mà cậu ấy còn nói dối bố mẹ về chuyện đó.
Nghi vấn
Should he truant again, he will face serious consequences.
Nếu cậu ấy trốn học lần nữa, cậu ấy sẽ phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students are truanted by the headmaster as punishment.
Những học sinh bị thầy hiệu trưởng cấm túc như một hình phạt vì trốn học.
Phủ định
The rules were not truanted by anyone this year.
Các quy tắc không bị ai vi phạm (trốn tránh) trong năm nay.
Nghi vấn
Will the rules be truanted if consequences are minimal?
Liệu các quy tắc có bị trốn tránh nếu hậu quả là tối thiểu?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had been truant from school the previous week.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã trốn học vào tuần trước.
Phủ định
He told me that he did not truant when he was younger.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không trốn học khi còn trẻ.
Nghi vấn
The teacher asked if the student had been truant that day.
Giáo viên hỏi liệu học sinh có trốn học ngày hôm đó không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to truant from school tomorrow because he has a doctor's appointment.
Anh ấy sẽ trốn học vào ngày mai vì anh ấy có cuộc hẹn với bác sĩ.
Phủ định
They are not going to truant, even though they don't like the exam.
Họ sẽ không trốn học, mặc dù họ không thích bài kiểm tra.
Nghi vấn
Are you going to truant if it rains?
Bạn có định trốn học nếu trời mưa không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is truanting from school today because he has a doctor's appointment.
Hôm nay cậu ấy đang trốn học vì có hẹn với bác sĩ.
Phủ định
They are not truanting; they are actually attending an off-site school event.
Họ không trốn học; họ thực sự đang tham dự một sự kiện của trường bên ngoài khuôn viên.
Nghi vấn
Is she truanting again, or is she genuinely sick?
Cô ấy lại trốn học nữa à, hay là cô ấy thực sự bị ốm?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to truant from school when he was a teenager.
Anh ấy từng trốn học khi còn là thiếu niên.
Phủ định
She didn't use to truant, she was always a diligent student.
Cô ấy đã không từng trốn học, cô ấy luôn là một học sinh siêng năng.
Nghi vấn
Did you use to truant from your classes?
Bạn đã từng trốn các lớp học của bạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "truant".

Vấn đề trốn học trong xã hội phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc học sinh trốn học (truancy) là một vấn đề xã hội đáng lo ngại, không chỉ ảnh hưởng đến kết quả học tập của cá nhân mà còn có thể dẫn đến các vấn đề hành vi khác. Các trường học và chính quyền địa phương thường có các chương trình và cán bộ chuyên trách (truant officers) để đối phó với tình trạng này, tìm hiểu nguyên nhân (như bắt nạt, chán nản, vấn đề gia đình) và hỗ trợ học sinh trở lại trường.

Hệ quả của việc trốn học

Trốn học thường dẫn đến kết quả học tập kém, tăng nguy cơ bỏ học sớm và hạn chế cơ hội nghề nghiệp trong tương lai. Về mặt xã hội, nó có thể là dấu hiệu ban đầu của việc tham gia vào các hoạt động tiêu cực hoặc phạm pháp nếu không được can thiệp kịp thời.