(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ accentuate
C1

accentuate

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

làm nổi bật nhấn mạnh tôn lên làm cho dễ nhận thấy hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Accentuate'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Làm nổi bật, nhấn mạnh, làm cho dễ nhận thấy hơn.

Definition (English Meaning)

To make more noticeable or prominent.

Ví dụ Thực tế với 'Accentuate'

  • "The dress accentuated her slim figure."

    "Chiếc váy làm nổi bật vóc dáng thon thả của cô ấy."

  • "The lighting accentuated the architectural details of the building."

    "Ánh sáng làm nổi bật các chi tiết kiến trúc của tòa nhà."

  • "The company is trying to accentuate its commitment to environmental issues."

    "Công ty đang cố gắng nhấn mạnh cam kết của mình đối với các vấn đề môi trường."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Accentuate'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: accentuate
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

emphasize(nhấn mạnh)
highlight(làm nổi bật)
underline(gạch dưới, nhấn mạnh)
stress(nhấn mạnh)

Trái nghĩa (Antonyms)

conceal(che giấu)
hide(giấu diếm)
downplay(giảm nhẹ, xem nhẹ)
mask(che đậy)

Từ liên quan (Related Words)

flatter(tôn lên (vẻ đẹp))
enhance(nâng cao)
exaggerate(phóng đại)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học Nghệ thuật Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Accentuate'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'accentuate' thường được dùng để chỉ việc làm nổi bật một đặc điểm, phẩm chất hoặc một phần cụ thể của cái gì đó, thường là để làm cho nó trở nên hấp dẫn hoặc quan trọng hơn. Nó khác với 'emphasize' ở chỗ 'emphasize' có nghĩa là đặc biệt chú trọng đến điều gì đó, trong khi 'accentuate' tập trung vào việc làm cho điều gì đó dễ thấy hơn về mặt thị giác hoặc cảm nhận.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

'accentuate with' được sử dụng khi muốn nói cái gì đó được làm nổi bật bằng cách sử dụng một yếu tố hoặc đối tượng khác. Ví dụ: 'She accentuated her dress with a beautiful scarf.' (Cô ấy làm nổi bật chiếc váy của mình bằng một chiếc khăn choàng đẹp.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Accentuate'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses makeup to accentuate her eyes.
Cô ấy dùng trang điểm để làm nổi bật đôi mắt của mình.
Phủ định
They don't accentuate the negative aspects of the situation.
Họ không nhấn mạnh những khía cạnh tiêu cực của tình huống.
Nghi vấn
Does he accentuate his achievements during interviews?
Anh ấy có làm nổi bật những thành tích của mình trong các cuộc phỏng vấn không?

Rule: parts-of-speech-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bright lighting accentuated the artwork's vibrant colors.
Ánh sáng rực rỡ làm nổi bật màu sắc sống động của tác phẩm nghệ thuật.
Phủ định
Dark clothing doesn't accentuate her slim figure.
Quần áo tối màu không làm nổi bật vóc dáng thon thả của cô ấy.
Nghi vấn
Does the strategic use of spotlights accentuate the building's architectural details?
Việc sử dụng đèn chiếu điểm một cách chiến lược có làm nổi bật các chi tiết kiến ​​trúc của tòa nhà không?

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To accentuate her eyes, she applied a dark eyeliner, a strategy that proved effective.
Để làm nổi bật đôi mắt, cô ấy đã kẻ một đường eyeliner đậm, một chiến lược đã chứng tỏ hiệu quả.
Phủ định
He did not accentuate his point, but rather, he mumbled it quietly.
Anh ấy đã không nhấn mạnh quan điểm của mình, mà thay vào đó, anh ấy lẩm bẩm nó một cách khẽ khàng.
Nghi vấn
Does the bright lighting accentuate, or perhaps, even exaggerate the wrinkles on his face?
Ánh sáng chói có làm nổi bật, hay thậm chí, làm quá lên những nếp nhăn trên khuôn mặt anh ấy không?

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bright lighting accentuates the artwork's details.
Ánh sáng rực rỡ làm nổi bật các chi tiết của tác phẩm nghệ thuật.
Phủ định
He didn't accentuate his point with strong evidence.
Anh ấy đã không làm nổi bật quan điểm của mình bằng bằng chứng mạnh mẽ.
Nghi vấn
Does this dress accentuate my figure?
Chiếc váy này có tôn dáng tôi không?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you wear bright colors, they accentuate your cheerful personality.
Nếu bạn mặc quần áo màu sáng, chúng làm nổi bật tính cách vui vẻ của bạn.
Phủ định
When the lighting is poor, it doesn't accentuate the details of the painting.
Khi ánh sáng yếu, nó không làm nổi bật các chi tiết của bức tranh.
Nghi vấn
If you use a dark background, does it accentuate the colors of the objects?
Nếu bạn sử dụng nền tối, nó có làm nổi bật màu sắc của các vật thể không?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the dress accentuated her waistline.
Cô ấy nói rằng chiếc váy làm nổi bật vòng eo của cô ấy.
Phủ định
He told me that he did not want to accentuate his flaws.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn làm nổi bật những khuyết điểm của mình.
Nghi vấn
She asked if the lighting accentuated her wrinkles.
Cô ấy hỏi liệu ánh sáng có làm nổi bật nếp nhăn của cô ấy không.

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bright lighting is going to accentuate the artwork's details.
Ánh sáng rực rỡ sẽ làm nổi bật các chi tiết của tác phẩm nghệ thuật.
Phủ định
She is not going to accentuate her eyes with dark makeup for the interview.
Cô ấy sẽ không trang điểm mắt đậm để làm nổi bật đôi mắt của mình cho buổi phỏng vấn.
Nghi vấn
Are they going to accentuate the positive aspects of the project in their presentation?
Họ có định nhấn mạnh các khía cạnh tích cực của dự án trong bài thuyết trình của họ không?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the art exhibit opens, the gallery lighting will have accentuated the subtle textures of the paintings.
Vào thời điểm triển lãm nghệ thuật khai mạc, ánh sáng của phòng trưng bày sẽ làm nổi bật các kết cấu tinh tế của các bức tranh.
Phủ định
She won't have accentuated her eyes with that bright eyeshadow for the interview; it's too distracting.
Cô ấy sẽ không làm nổi bật đôi mắt của mình bằng phấn mắt sáng màu đó cho cuộc phỏng vấn; nó quá gây mất tập trung.
Nghi vấn
Will the photographer have accentuated the model's features with careful lighting by the time the magazine goes to print?
Liệu nhiếp ảnh gia đã làm nổi bật các đường nét của người mẫu bằng ánh sáng cẩn thận vào thời điểm tạp chí được in chưa?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will accentuate her eyes with eyeliner for the party.
Cô ấy sẽ làm nổi bật đôi mắt của mình bằng bút kẻ mắt cho bữa tiệc.
Phủ định
He is not going to accentuate the negative aspects of the project.
Anh ấy sẽ không làm nổi bật những khía cạnh tiêu cực của dự án.
Nghi vấn
Will the lighting accentuate the architectural details of the building?
Ánh sáng có làm nổi bật các chi tiết kiến ​​trúc của tòa nhà không?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had accentuated her eyes with dark makeup before the party started.
Cô ấy đã làm nổi bật đôi mắt của mình bằng trang điểm đậm trước khi bữa tiệc bắt đầu.
Phủ định
He had not accentuated the positive aspects of the deal, focusing instead on the risks.
Anh ấy đã không làm nổi bật các khía cạnh tích cực của thỏa thuận, thay vào đó tập trung vào những rủi ro.
Nghi vấn
Had the lighting accentuated the architectural details of the building?
Ánh sáng có làm nổi bật các chi tiết kiến trúc của tòa nhà không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's presentation aims to accentuate the positive aspects of the project.
Bài thuyết trình của sinh viên nhằm mục đích làm nổi bật những khía cạnh tích cực của dự án.
Phủ định
The company's new policy doesn't accentuate employee well-being.
Chính sách mới của công ty không chú trọng đến phúc lợi của nhân viên.
Nghi vấn
Does Sarah's makeup accentuate her natural beauty?
Lớp trang điểm của Sarah có làm nổi bật vẻ đẹp tự nhiên của cô ấy không?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to accentuate her eyes with heavy eyeliner in her teenage years.
Cô ấy từng nhấn mạnh đôi mắt của mình bằng kẻ mắt nước đậm trong những năm thiếu niên.
Phủ định
He didn't use to accentuate his accomplishments; he was quite modest.
Anh ấy đã không từng nhấn mạnh những thành tựu của mình; anh ấy khá khiêm tốn.
Nghi vấn
Did they use to accentuate the positive aspects of the situation in their reports?
Họ có từng nhấn mạnh những khía cạnh tích cực của tình huống trong các báo cáo của họ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)