(Top Banner Ad)
acceptability
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học, Đạo đức học

acceptability

UK: /əkˌseptəˈbɪləti/ • US: /əkˌseptəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính chấp nhận được khả năng được chấp nhận sự chấp thuận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being acceptable or pleasing.

Vietnamese Meaning

Tính chấp nhận được, khả năng được chấp nhận, sự vừa ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The acceptability of the new policy is still being debated."

    "Tính chấp nhận được của chính sách mới vẫn đang được tranh luận."

  • "The product's acceptability in the market will depend on its price."

    "Tính chấp nhận được của sản phẩm trên thị trường sẽ phụ thuộc vào giá của nó."

  • "There is a growing debate about the acceptability of certain medical procedures."

    "Có một cuộc tranh luận ngày càng tăng về tính chấp nhận được của một số thủ tục y tế nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accept chấp nhận, thừa nhận, đồng ý
Noun acceptance sự chấp nhận, sự đồng ý
Adjective acceptable có thể chấp nhận được, đáng được chấp nhận
Adjective unacceptable không thể chấp nhận được
Adverb acceptably một cách chấp nhận được

Synonyms

tolerability (khả năng chịu đựng được)suitability (tính phù hợp)permissibility (tính cho phép được)

Antonyms

unacceptability (tính không thể chấp nhận được)inadmissibility (tính không thể thừa nhận)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accipere (ad- 'to' + capere 'to take')
Latin
acceptabilis ('worthy of being accepted')
Old French
acceptable
Late Middle English
acceptable
Modern English
acceptability

Từ 'Cầm lấy' đến 'Đáng được chấp nhận'

Gốc rễ của 'acceptability' đến từ chữ Latin 'capere', có nghĩa là 'cầm, nắm, lấy'. Khi kết hợp với 'ad-' (nghĩa là 'hướng tới'), nó tạo thành 'accipere' – 'nhận lấy về phía mình'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành việc 'sẵn lòng đón nhận' một thứ gì đó, và cuối cùng hình thành nên 'acceptability', tức là khả năng hoặc phẩm chất khiến một thứ gì đó đáng được người khác đón nhận hoặc đồng ý.

Usage Note

Từ 'acceptability' thường được dùng để đánh giá mức độ mà một điều gì đó phù hợp, được chấp thuận hoặc được ưa thích bởi một nhóm người, một cộng đồng hoặc theo một tiêu chuẩn nhất định. Nó liên quan đến các yếu tố như đạo đức, văn hóa, xã hội, hoặc pháp luật. Khác với 'acceptance' (sự chấp nhận), 'acceptability' tập trung vào chất lượng hoặc mức độ có thể chấp nhận được.

Prepositions

of to

Acceptability *of* something: Đề cập đến chất lượng chấp nhận được của chính sự vật/vấn đề đó.
Acceptability *to* someone: Đề cập đến việc sự vật/vấn đề đó có thể chấp nhận được đối với ai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acceptability
  • social acceptability
    (sự chấp nhận của xã hội)
  • cultural acceptability
    (sự chấp nhận về mặt văn hóa)
  • political acceptability
    (sự chấp nhận về mặt chính trị)
  • widespread / general acceptability
    (sự chấp nhận rộng rãi / phổ biến)
Verb + acceptability
  • gain acceptability
    (có được / giành được sự chấp nhận)
  • ensure the acceptability of something
    (đảm bảo tính chấp nhận được của một việc gì đó)
  • assess / judge the acceptability of something
    (đánh giá tính chấp nhận được của một việc gì đó)
  • question the acceptability of something
    (chất vấn / đặt câu hỏi về tính chấp nhận được của một việc gì đó)
Noun + of + acceptability
  • the level / degree of acceptability
    (mức độ chấp nhận)
  • a question of acceptability
    (một vấn đề về sự chấp nhận)
  • the threshold of acceptability
    (ngưỡng chấp nhận được)

Idioms

  • push/test the bounds of acceptability

    Thử thách hoặc vượt qua giới hạn của những gì được xã hội cho là chấp nhận được.

    "The comedian's jokes often push the bounds of acceptability, making some audience members uncomfortable."

    (Những câu đùa của diễn viên hài thường vượt qua giới hạn chấp nhận được, khiến một số khán giả cảm thấy không thoải mái.)

  • a sliding scale of acceptability

    Một thang đo linh hoạt về sự chấp nhận, nghĩa là mức độ chấp nhận có thể thay đổi tùy theo bối cảnh, văn hóa, hoặc thời gian.

    "In fashion, there is a sliding scale of acceptability for what is considered professional attire."

    (Trong thời trang, có một thang đo linh hoạt về mức độ chấp nhận đối với trang phục được coi là chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acceptability

noun
Lật mặt

Tính chấp nhận được, khả năng được chấp nhận, sự vừa ý.

"The acceptability of the new policy is still being debated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had improved its ethical standards, its products would gain more acceptability in the market now.
Nếu công ty đã cải thiện các tiêu chuẩn đạo đức của mình, sản phẩm của họ sẽ được chấp nhận hơn trên thị trường hiện nay.
Phủ định
If the government hadn't implemented those strict regulations, the level of pollution wouldn't be acceptably low now.
Nếu chính phủ không thực hiện các quy định nghiêm ngặt đó, mức độ ô nhiễm sẽ không ở mức thấp có thể chấp nhận được hiện nay.
Nghi vấn
If you had been more understanding, would he accept your apology so easily?
Nếu bạn thấu hiểu hơn, liệu anh ấy có chấp nhận lời xin lỗi của bạn một cách dễ dàng như vậy không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been accepting applications for the position before they realized the required qualifications lacked acceptability.
Công ty đã chấp nhận đơn xin việc cho vị trí này trước khi họ nhận ra rằng các bằng cấp yêu cầu thiếu tính chấp nhận được.
Phủ định
The committee hadn't been accepting his excuses for being late; they demanded more accountability.
Ủy ban đã không chấp nhận những lời bào chữa của anh ấy cho việc đến muộn; họ yêu cầu trách nhiệm giải trình cao hơn.
Nghi vấn
Had the community been accepting the proposed changes before the final vote was cast?
Cộng đồng đã chấp nhận những thay đổi được đề xuất trước khi cuộc bỏ phiếu cuối cùng được thực hiện phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acceptability".

Văn hóa 'Political Correctness' (PC - Đúng đắn về Chính trị)

Ở các nước phương Tây, 'political correctness' là một khái niệm quan trọng liên quan đến sự chấp nhận. Đó là việc tránh sử dụng ngôn ngữ hoặc hành động có thể xúc phạm hoặc gây bất lợi cho các nhóm người cụ thể trong xã hội, đặc biệt là về chủng tộc, giới tính, tôn giáo, hoặc khuynh hướng tình dục. Điều này ảnh hưởng lớn đến những gì được coi là chấp nhận được trong giao tiếp công cộng, truyền thông và môi trường học thuật.

Sự thay đổi quan niệm qua các thế hệ

Các tiêu chuẩn về sự chấp nhận (acceptability) thay đổi đáng kể giữa các thế hệ. Ví dụ, hình xăm ở nơi làm việc, các kiểu thời trang táo bạo, hoặc quan điểm về các vấn đề xã hội từng bị coi là không thể chấp nhận được ở các thế hệ trước, nay lại dần được chấp nhận rộng rãi, đặc biệt là trong giới trẻ. Điều này cho thấy 'acceptability' không phải là một hằng số mà thay đổi theo thời gian và sự phát triển của xã hội.