(Top Banner Ad)
acclivity
C1
danh từ C1 Địa lý

acclivity

UK: /əˈklɪvɪti/ • US: /əˈklɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

dốc lên đoạn dốc mặt dốc lên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An upward slope or incline.

Vietnamese Meaning

Một dốc lên, độ dốc lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The race began with a long acclivity that tested the runners' stamina."

    "Cuộc đua bắt đầu với một đoạn dốc dài lên kiểm tra sức bền của các vận động viên."

  • "The acclivity was covered in loose gravel, making it difficult to climb."

    "Đoạn dốc phủ đầy sỏi vụn, khiến việc leo trèo trở nên khó khăn."

  • "After the flat stretch, the road began its gentle acclivity towards the summit."

    "Sau đoạn đường bằng phẳng, con đường bắt đầu đoạn dốc nhẹ nhàng lên đỉnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun declivity dốc xuống, độ dốc đi xuống (trái nghĩa với acclivity)
Adjective acclivitous dốc lên, có độ dốc lên (rất hiếm dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clīvus ('slope, hill')
Latin
ad- ('to, toward') + clīvus
Latin
acclīvis ('uphill, ascending')
Latin
acclīvitās ('an ascent, steepness')
English
acclivity

Leo Lên Con Dốc La-tinh

Từ 'acclivity' có nguồn gốc rất trực quan từ tiếng La-tinh. Nó được tạo thành từ hai phần: tiền tố 'ad-', có nghĩa là 'hướng tới', và 'clīvus', có nghĩa là 'con dốc' hoặc 'ngọn đồi'. Vì vậy, 'acclivity' theo nghĩa đen là một con đường 'hướng lên dốc'. Đây là một cách tuyệt vời để nhớ rằng từ này luôn chỉ một độ dốc đi lên.

Usage Note

Từ 'acclivity' thường được dùng để chỉ một đoạn dốc, một con dốc thoai thoải, không quá dốc đứng. Nó trang trọng hơn các từ như 'slope' hay 'incline'. Nó thường ám chỉ một đoạn đường hoặc địa hình có độ dốc tăng dần.

Prepositions

of to

of: thường dùng để chỉ thuộc tính của dốc (ví dụ, 'the acclivity of the hill'). to: ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ hướng ('the path led to the acclivity').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acclivity
  • steep acclivity
    (con dốc thẳng đứng, dốc cao)
  • gentle acclivity
    (con dốc thoai thoải)
  • gradual acclivity
    (con dốc lên từ từ)
  • slight acclivity
    (con dốc hơi nghiêng, có độ dốc nhẹ)
Verb + acclivity
  • ascend the acclivity
    (leo lên con dốc (trang trọng))
  • climb the acclivity
    (trèo lên con dốc)
  • face the acclivity
    (đối mặt với con dốc)

Idioms

  • the steep acclivity of learning

    Con đường học tập đầy gian nan và thử thách; giai đoạn khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức.

    "For a beginner, mastering the new software was a steep acclivity of learning."

    (Đối với một người mới bắt đầu, việc thành thạo phần mềm mới là một chặng đường học tập đầy gian nan.)

  • to begin the long acclivity to success

    Bắt đầu một hành trình dài và khó khăn để đi đến thành công.

    "After founding their startup, they knew they were beginning the long acclivity to success in a competitive market."

    (Sau khi thành lập công ty khởi nghiệp, họ biết rằng mình đang bắt đầu một hành trình dài đầy thử thách để đến với thành công trong một thị trường cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acclivity

danh từ
Lật mặt

Một dốc lên, độ dốc lên.

"The race began with a long acclivity that tested the runners' stamina."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the road included such a steep acclivity made the journey challenging.
Việc con đường bao gồm một dốc cao như vậy đã làm cho cuộc hành trình trở nên khó khăn.
Phủ định
Whether there's an acclivity on the path isn't clear from the map.
Liệu có một con dốc trên đường đi hay không không rõ ràng từ bản đồ.
Nghi vấn
Why the acclivity was built so abruptly remains a mystery to engineers.
Tại sao con dốc được xây dựng đột ngột như vậy vẫn là một bí ẩn đối với các kỹ sư.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of hiking, we finally reached the acclivity, a welcome sign that the summit was near.
Sau một ngày dài đi bộ đường dài, cuối cùng chúng tôi cũng đến được đoạn dốc, một dấu hiệu đáng mừng cho thấy đỉnh núi đã ở gần.
Phủ định
Despite our anticipation, the acclivity, unfortunately, did not lead to the summit.
Mặc dù đã dự đoán trước, nhưng thật không may, đoạn dốc đó không dẫn đến đỉnh núi.
Nghi vấn
Considering our exhaustion, is this acclivity, the last one before the peak, manageable?
Xét đến sự kiệt sức của chúng ta, liệu đoạn dốc này, đoạn dốc cuối cùng trước khi lên đến đỉnh, có thể vượt qua được không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the road has a significant acclivity, we will need to use four-wheel drive.
Nếu con đường có độ dốc đáng kể, chúng ta sẽ cần sử dụng hệ dẫn động bốn bánh.
Phủ định
If you don't slow down before the acclivity, you won't be able to stop in time.
Nếu bạn không giảm tốc độ trước khi lên dốc, bạn sẽ không thể dừng lại kịp thời.
Nghi vấn
Will the car struggle if the acclivity is too steep?
Xe có gặp khó khăn nếu độ dốc quá cao không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the road hadn't been icy, the acclivity would be less of a challenge for the cyclists.
Nếu con đường không bị đóng băng, độ dốc sẽ ít gây khó khăn hơn cho những người đi xe đạp.
Phủ định
If he were physically fit, he wouldn't have been so winded by the acclivity to the summit.
Nếu anh ấy có thể chất tốt, anh ấy đã không bị hụt hơi vì con dốc lên đỉnh như vậy.
Nghi vấn
If you had trained more, would the acclivity be as tiring as it is now?
Nếu bạn đã tập luyện nhiều hơn, thì độ dốc có gây mệt mỏi như bây giờ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the cyclist had not underestimated the acclivity, he would have won the race.
Nếu người đi xe đạp không đánh giá thấp độ dốc, anh ấy đã thắng cuộc đua.
Phủ định
If the road had not had such a steep acclivity, the car would not have struggled to climb it.
Nếu con đường không có độ dốc lớn như vậy, chiếc xe đã không gặp khó khăn khi leo lên.
Nghi vấn
Would the hikers have reached the summit if they had known about the acclivity beforehand?
Những người đi bộ đường dài có thể đã lên đến đỉnh núi nếu họ biết trước về độ dốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acclivity".

Những Con Dốc Huyền Thoại Của Tour de France

Trong các môn thể thao như đua xe đạp, 'acclivity' (thường được gọi là 'climb' hoặc 'ascent') là phần thử thách nhất. Tại giải Tour de France danh giá, những con dốc núi như Alpe d'Huez là nơi quyết định người chiến thắng. Vượt qua những con dốc này không chỉ đòi hỏi sức mạnh thể chất mà còn cả ý chí kiên cường, biến chúng thành biểu tượng của sự bền bỉ và vinh quang.

Con Dốc: Ẩn Dụ Cho Sự Tiến Bộ và Thử Thách

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh leo lên một con dốc ('acclivity') là một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho sự nỗ lực vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu. Nó tượng trưng cho sự tiến bộ, tăng trưởng cá nhân và hành trình vươn tới thành công. Bạn có thể thấy hình ảnh này trong văn học, kinh doanh (biểu đồ tăng trưởng đi lên) và cả trong các câu chuyện về hành trình của người anh hùng.