(Top Banner Ad)
declivity
C1
danh từ C1 Địa lý, Mô tả địa hình

declivity

UK: /dɪˈklɪvəti/ • US: /dɪˈklɪvəti/

Nghĩa tiếng Việt

sườn dốc dốc xuống độ dốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A downward slope.

Vietnamese Meaning

Một dốc xuống, sườn dốc xuống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cyclist struggled to maintain speed on the steep declivity."

    "Người đi xe đạp vất vả duy trì tốc độ trên con dốc đứng."

  • "The town was built on a declivity leading down to the river."

    "Thị trấn được xây dựng trên một sườn dốc dẫn xuống sông."

  • "The ski slope's declivity was too great for beginners."

    "Độ dốc của đường trượt tuyết quá lớn đối với người mới bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective declivitous Có dốc xuống, dốc thoải.
Noun (antonym) acclivity Dốc lên (trái nghĩa với declivity).
Noun (figurative) proclivity Khuynh hướng, thiên hướng làm một việc gì đó (thường là việc xấu).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Mô tả địa hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱley- (nghiêng, tựa vào)
Latin
clīvus (dốc) + de- (xuống) → declivitas
English
declivity

Nguồn Gốc 'Đi Xuống Dốc'

Từ 'declivity' có một nguồn gốc rất trực quan. Nó đến từ tiếng Latin 'declivitas', được tạo thành từ hai phần: tiền tố 'de-' có nghĩa là 'xuống', và 'clivus' có nghĩa là 'con dốc' hoặc 'ngọn đồi'. Vì vậy, về cơ bản, 'declivity' chỉ đơn giản là một 'con dốc đi xuống'. Gốc từ 'clivus' này cũng xuất hiện trong các từ tiếng Anh khác như 'incline' (dốc lên) và 'recline' (ngả người ra sau), tất cả đều liên quan đến ý tưởng về độ nghiêng.

Usage Note

Từ 'declivity' thường được sử dụng để mô tả một độ dốc tự nhiên của địa hình, như một sườn đồi hoặc một đoạn dốc của một con đường. Nó mang tính chất trang trọng hơn so với các từ như 'slope' (dốc) hoặc 'incline' (độ nghiêng). Sự khác biệt nằm ở mức độ trang trọng và thường ám chỉ một độ dốc tự nhiên hơn là nhân tạo.

Prepositions

of down

'Declivity of' được sử dụng để chỉ sự thuộc về hoặc đặc trưng của độ dốc đó. Ví dụ: 'the declivity of the hill'. 'Declivity down' có thể được sử dụng để nhấn mạnh hướng dốc xuống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + declivity
  • gentle gentle declivity
    (dốc thoải, dốc thoai thoải)
  • steep steep declivity
    (dốc đứng, dốc gắt)
  • gradual gradual declivity
    (dốc thoải dần)
  • slight slight declivity
    (độ dốc nhỏ, hơi dốc)
Verb + declivity
  • descend descend a declivity
    (đi xuống một con dốc)
  • follow follow a declivity
    (đi theo một con dốc)
  • negotiate negotiate a declivity
    (vượt qua một con dốc một cách cẩn trọng)
Preposition + declivity
  • down down the declivity
    (xuống theo con dốc)
  • on on the declivity of the hill
    (trên sườn dốc của ngọn đồi)

Idioms

  • the declivity of one's fortunes

    Sự sa sút, suy sụp của vận may hoặc sự nghiệp.

    "After the factory closed, the town began a long declivity of its fortunes."

    (Sau khi nhà máy đóng cửa, thị trấn bắt đầu một thời kỳ sa sút kéo dài.)

  • a moral declivity

    Sự suy đồi, sa sút về mặt đạo đức.

    "The novel portrays the main character's moral declivity after he achieves immense power."

    (Cuốn tiểu thuyết khắc họa sự suy đồi đạo đức của nhân vật chính sau khi anh ta đạt được quyền lực to lớn.)

  • on the declivity of life

    Ở bên kia sườn dốc của cuộc đời; ở tuổi xế chiều.

    "Now on the declivity of life, he spent his days reflecting on his past."

    (Giờ đây khi đã ở tuổi xế chiều, ông dành những ngày của mình để suy ngẫm về quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

declivity

danh từ
Lật mặt

Một dốc xuống, sườn dốc xuống.

"The cyclist struggled to maintain speed on the steep declivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the declivity of that hill is quite steep.
Ồ, độ dốc của ngọn đồi đó khá dốc.
Phủ định
Gosh, the declivity wasn't as gradual as I expected.
Trời ơi, độ dốc không thoải như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Hey, is the declivity too dangerous to ski down?
Này, độ dốc có quá nguy hiểm để trượt tuyết xuống không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hill had a gentle declivity.
Ngọn đồi có một độ dốc thoai thoải.
Phủ định
Down the declivity did the boulder roll, gathering speed with every meter.
Xuống dốc, tảng đá lăn, tăng tốc sau mỗi mét.
Nghi vấn
Should the declivity prove too steep, we will need ropes.
Nếu độ dốc quá cao, chúng ta sẽ cần dây thừng.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rapid declivity of the mountain road made driving treacherous.
Độ dốc nhanh của con đường núi khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.
Phủ định
There isn't a significant declivity on this part of the hiking trail.
Không có độ dốc đáng kể nào trên đoạn đường đi bộ đường dài này.
Nghi vấn
How steep is the declivity on the other side of the hill?
Độ dốc ở phía bên kia ngọn đồi dốc đến mức nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "declivity".

Địa Hình và Chiến Lược Quân Sự

Trong lịch sử quân sự, việc hiểu rõ các 'declivity' (dốc xuống) và 'acclivity' (dốc lên) là cực kỳ quan trọng. Chiếm giữ vùng đất cao mang lại lợi thế phòng thủ to lớn. Tấn công từ trên dốc xuống có thể tạo đà, nhưng cũng khiến đội hình dễ bị rối loạn. Các nhà chiến lược vĩ đại luôn tận dụng địa hình dốc để giành chiến thắng.

Biểu Tượng trong Văn Học

Trong văn học và nghệ thuật, một 'declivity' không chỉ là một con dốc vật lý. Nó thường được dùng như một biểu tượng mạnh mẽ cho sự sa sút về đạo đức, sự suy tàn của một đế chế, hoặc hành trình đi đến tuổi già và cái chết. Hình ảnh nhân vật đi xuống một con dốc thường ngụ ý họ đang bước vào một giai đoạn đen tối hoặc không thể tránh khỏi của cuộc đời.