(Top Banner Ad)
accolade
C1
noun C1 Chung (General)

accolade

UK: /ˈækəleɪd/ • US: /ˈækəleɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lời khen ngợi sự ca ngợi giải thưởng vinh danh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Praise or approval; an award or privilege granted as a special honor or as an acknowledgment of merit.

Vietnamese Meaning

Sự khen ngợi, ca ngợi; một giải thưởng hoặc đặc ân được trao như một vinh dự đặc biệt hoặc như một sự công nhận về công trạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel received critical accolades and became a bestseller."

    "Cuốn tiểu thuyết nhận được những lời khen ngợi từ giới phê bình và trở thành một cuốn sách bán chạy."

  • "She has received many accolades for her work in human rights."

    "Cô ấy đã nhận được nhiều lời khen ngợi cho công việc của mình trong lĩnh vực nhân quyền."

  • "The scientist was showered with accolades after his groundbreaking discovery."

    "Nhà khoa học đã được ca ngợi hết lời sau khám phá mang tính đột phá của ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accolade Sự tán dương, giải thưởng, sự vinh danh.
Verb accolade (Hiếm dùng) Ban tặng giải thưởng, vinh danh.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accollare (ad- 'to' + collum 'neck')
Old French
acolade ('an embrace')
English
accolade

Cái Ôm Quanh Cổ

Từ 'accolade' ban đầu không phải là một lời khen, mà là một hành động vật lý. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'accollare', nghĩa là 'ôm quanh cổ'. Trong thời Trung cổ, đây là một phần của nghi lễ phong tước hiệp sĩ, khi một vị vua hoặc lãnh chúa đặt tay hoặc thanh gươm lên vai người được phong tước. Hành động tượng trưng cho sự vinh danh này dần dần phát triển thành nghĩa bóng là bất kỳ giải thưởng hay lời khen ngợi cao quý nào.

Usage Note

Accolade thường được dùng để chỉ sự công nhận chính thức và trang trọng, ví dụ như giải thưởng từ một tổ chức uy tín hoặc sự ca ngợi từ giới phê bình. Nó mang sắc thái tích cực và thường liên quan đến thành tựu lớn hoặc đóng góp đáng kể. Khác với 'praise' (sự khen ngợi) mang tính chung chung hơn, 'accolade' nhấn mạnh đến sự công nhận xứng đáng và thường đi kèm với sự tôn trọng.

Prepositions

for from

'Accolade for' dùng để chỉ sự khen ngợi/giải thưởng cho điều gì. Ví dụ: 'He received an accolade for his bravery.' ('Accolade from' dùng để chỉ sự khen ngợi/giải thưởng từ ai. Ví dụ: 'The film received accolades from critics.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accolade
  • receive accolade(s)
    (Nhận được sự tán dương/giải thưởng.)
  • win accolade(s)
    (Giành được sự tán dương/giải thưởng.)
  • earn accolade(s)
    (Có được sự tán dương (nhờ nỗ lực).)
  • bestow accolade(s) on/upon sb
    ((Trang trọng) Trao tặng vinh dự cho ai.)
  • give sb an accolade
    (Dành cho ai đó một lời khen ngợi.)
Adjective + accolade
  • The highest/ultimate accolade
    (Sự vinh danh/tán dương cao quý nhất.)
  • The greatest accolade
    (Lời khen ngợi/sự công nhận lớn nhất.)
  • Critical accolades
    (Sự tán dương từ giới phê bình.)
  • Public accolades
    (Sự tán dương của công chúng.)
  • Prestigious accolades
    (Những giải thưởng danh giá.)

Idioms

  • to win critical accolades

    Nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt từ giới phê bình.

    "The new play won critical accolades for its bold script and powerful performances."

    (Vở kịch mới đã nhận được sự hoan nghênh từ giới phê bình nhờ kịch bản táo bạo và diễn xuất đầy nội lực.)

  • to shower someone with accolades

    Ca ngợi ai đó hết lời, dành cho ai đó vô số lời khen ngợi.

    "After she broke the world record, the media showered the athlete with accolades."

    (Sau khi cô phá kỷ lục thế giới, giới truyền thông đã ca ngợi nữ vận động viên hết lời.)

  • be the ultimate accolade

    Là sự công nhận/vinh danh cao quý nhất.

    "For many actors, winning an Oscar is the ultimate accolade in their career."

    (Đối với nhiều diễn viên, giành được giải Oscar là sự vinh danh cao quý nhất trong sự nghiệp của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accolade

noun
Lật mặt

Sự khen ngợi, ca ngợi; một giải thưởng hoặc đặc ân được trao như một vinh dự đặc biệt hoặc như một sự công nhận về công trạng.

"The novel received critical accolades and became a bestseller."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company received an accolade for its innovative product was widely celebrated.
Việc công ty nhận được giải thưởng cho sản phẩm sáng tạo của mình đã được ăn mừng rộng rãi.
Phủ định
It is not surprising that the scientist didn't receive the accolade, considering the controversy surrounding their research.
Không ngạc nhiên khi nhà khoa học không nhận được giải thưởng, xét đến những tranh cãi xung quanh nghiên cứu của họ.
Nghi vấn
Whether the artist deserves such an accolade remains a point of contention among critics.
Liệu nghệ sĩ có xứng đáng với một giải thưởng như vậy hay không vẫn là một điểm tranh cãi giữa các nhà phê bình.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Nobel Prize, which is a prestigious accolade, is awarded annually.
Giải Nobel, một giải thưởng danh giá, được trao hàng năm.
Phủ định
The athlete, who received an accolade last year, hasn't forgotten the support that helped him achieve his goal.
Vận động viên, người đã nhận được một giải thưởng năm ngoái, vẫn không quên sự hỗ trợ đã giúp anh ấy đạt được mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Is there any accolade that the scientist, whose research has saved many lives, has not yet received?
Có giải thưởng nào mà nhà khoa học, người có nghiên cứu đã cứu sống nhiều người, vẫn chưa nhận được không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, receiving that accolade was a truly humbling experience.
Wow, việc nhận được giải thưởng đó là một trải nghiệm thực sự khiêm tốn.
Phủ định
Alas, despite her hard work, she received no accolade for her efforts.
Than ôi, mặc dù cô ấy đã làm việc chăm chỉ, cô ấy không nhận được bất kỳ giải thưởng nào cho những nỗ lực của mình.
Nghi vấn
My goodness, will he ever earn an accolade for his groundbreaking research?
Ôi trời, liệu anh ấy có bao giờ nhận được giải thưởng cho nghiên cứu đột phá của mình không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author received numerous accolades for her latest novel.
Tác giả nhận được vô số lời khen ngợi cho cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy.
Phủ định
Despite his hard work, he received no accolade for his efforts.
Mặc dù làm việc chăm chỉ, anh ấy không nhận được bất kỳ sự khen ngợi nào cho những nỗ lực của mình.
Nghi vấn
Did she receive any accolade for her performance?
Cô ấy có nhận được bất kỳ lời khen ngợi nào cho màn trình diễn của mình không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actor is worthy of the accolade for his outstanding performance.
Diễn viên xứng đáng nhận được sự tán dương cho màn trình diễn xuất sắc của anh ấy.
Phủ định
Is there any reason not to give her the accolade?
Có lý do gì để không trao cho cô ấy giải thưởng không?
Nghi vấn
Is the accolade well-deserved for their groundbreaking research?
Sự tán dương có xứng đáng cho nghiên cứu đột phá của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accolade".

Nghi Thức Phong Hiệp Sĩ

Ở Vương quốc Anh, một trong những vinh dự cao quý nhất là được Nữ hoàng hoặc Vua phong tước hiệp sĩ. Nghi lễ này, một 'accolade' hiện đại, bao gồm việc người được phong quỳ xuống và được chạm nhẹ vào vai bằng một thanh gươm. Hành động này trao cho họ danh hiệu 'Sir' (cho nam) hoặc 'Dame' (cho nữ) và là sự công nhận cho những đóng góp xuất sắc của họ cho quốc gia.

Mùa Giải Thưởng (Awards Season)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'mùa giải thưởng' là một khoảng thời gian (thường từ tháng 11 đến tháng 2) khi các giải thưởng lớn trong ngành giải trí được trao. Các sự kiện như giải Oscar (phim ảnh), Grammy (âm nhạc), và Quả Cầu Vàng (phim và truyền hình) là những nơi trao tặng những 'accolades' (giải thưởng) danh giá nhất, tôn vinh những thành tựu xuất sắc nhất trong năm.