(Top Banner Ad)
kudos
C1
noun C1 Giao tiếp xã hội, khen ngợi

kudos

UK: /ˈkjuːdɒs/ • US: /ˈkuːdoʊz/

Nghĩa tiếng Việt

sự ngưỡng mộ sự ca ngợi lời khen ngợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Praise and respect for an achievement.

Vietnamese Meaning

Sự ca ngợi, ngưỡng mộ và tôn trọng dành cho một thành tựu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received kudos for her outstanding performance."

    "Cô ấy nhận được sự ngưỡng mộ vì màn trình diễn xuất sắc của mình."

  • "The company deserves kudos for its innovative products."

    "Công ty xứng đáng nhận được sự ngưỡng mộ cho những sản phẩm sáng tạo của mình."

  • "Kudos to you for your dedication to the project."

    "Chúc mừng bạn vì sự cống hiến của bạn cho dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kudos Sự ca ngợi, vinh quang, danh tiếng (dành cho ai đó vì thành tựu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, khen ngợi

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κῦδος (kûdos)
English
kudos

Nguồn gốc Hy Lạp cổ đại

Từ 'kudos' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'κῦδος' (kûdos), có nghĩa là 'vinh quang', 'danh tiếng' hoặc 'sự ca ngợi'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ sự tôn kính hoặc vinh dự mà một người nhận được sau một thành tựu lớn. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'kudos' vẫn giữ nguyên ý nghĩa tích cực này và thường được dùng để bày tỏ sự ngưỡng mộ hoặc khen ngợi đối với ai đó.

Usage Note

Từ 'kudos' thường được dùng để bày tỏ sự công nhận và ngưỡng mộ đối với một thành công, nỗ lực đặc biệt. Nó thường được dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng. Khác với 'praise' (lời khen) chung chung, 'kudos' mang ý nghĩa sâu sắc hơn, thể hiện sự công nhận rộng rãi và sự tôn trọng đối với thành tựu đó. Nó cũng khác với 'credit' (công lao) ở chỗ 'kudos' tập trung vào sự ngưỡng mộ hơn là chỉ sự công nhận đóng góp.

Prepositions

to for

‘Kudos to [ai đó]’: Thể hiện sự ngưỡng mộ đối với người cụ thể đã đạt được thành tựu. Ví dụ: Kudos to the team for their hard work.
‘Kudos for [điều gì đó]’: Thể hiện sự ngưỡng mộ đối với chính thành tựu đó. Ví dụ: Kudos for winning the championship.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kudos
  • Great kudos to you
    (Xin chúc mừng bạn!)
  • Well-deserved kudos
    (Lời khen ngợi xứng đáng)
Verb + kudos
  • Give kudos to someone
    (Khen ngợi ai đó)
  • Offer kudos to someone
    (Gửi lời khen ngợi đến ai đó)

Idioms

  • Kudos to you!

    Chúc mừng bạn!

    "Kudos to you for winning the competition!"

    (Chúc mừng bạn đã chiến thắng cuộc thi!)

  • Give kudos to

    Khen ngợi, tán dương

    "I have to give kudos to the team for their hard work."

    (Tôi phải khen ngợi nhóm vì sự làm việc chăm chỉ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kudos

noun
Lật mặt

Sự ca ngợi, ngưỡng mộ và tôn trọng dành cho một thành tựu.

"She received kudos for her outstanding performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She received kudos for her outstanding presentation.
Cô ấy nhận được lời khen ngợi cho bài thuyết trình xuất sắc của mình.
Phủ định
Didn't they receive any kudos for their teamwork?
Họ đã không nhận được bất kỳ lời khen ngợi nào cho tinh thần đồng đội của họ sao?
Nghi vấn
Does he deserve kudos for his efforts?
Anh ấy có xứng đáng nhận được lời khen ngợi cho những nỗ lực của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kudos".

Sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, 'kudos' thường được sử dụng trong môi trường làm việc để công nhận và đánh giá cao những đóng góp của đồng nghiệp hoặc nhân viên. Nó thể hiện sự tôn trọng và khích lệ tinh thần làm việc.

Văn hóa khen ngợi

Việc sử dụng 'kudos' phản ánh một phần văn hóa phương Tây coi trọng việc khen ngợi và ghi nhận thành tích của cá nhân và tập thể. Điều này khuyến khích sự sáng tạo và năng suất trong công việc và cuộc sống.