(Top Banner Ad)
accost
C1
Động từ C1 Giao tiếp xã hội

accost

UK: /əˈkɒst/ • US: /əˈkɔːst/

Nghĩa tiếng Việt

chặn lại xấn tới sấn sổ đến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To approach and address someone boldly or aggressively.

Vietnamese Meaning

Tiếp cận và nói chuyện với ai đó một cách táo bạo hoặc hung hăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was accosted by a beggar asking for money."

    "Cô ấy bị một người ăn xin chặn lại và xin tiền."

  • "The reporter accosted the politician with difficult questions."

    "Phóng viên đã chặn chính trị gia lại và hỏi những câu hỏi khó."

  • "I was accosted in the street by a man selling watches."

    "Tôi bị một người đàn ông bán đồng hồ chặn lại trên đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accost tiếp cận và bắt chuyện (một cách đột ngột, táo bạo hoặc có ý đồ xấu).
Noun accost hành động tiếp cận và bắt chuyện (thường mang nghĩa tiêu cực).
Adjective accostable có thể bị tiếp cận, dễ bị gạ gẫm (từ này hiếm gặp).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- + costa ('to the side/rib')
Vulgar Latin
*accostāre
Old French
acoster ('to come alongside')
Late Middle English
accost

Từ 'sườn thuyền' đến 'bắt chuyện'

Từ 'accost' có một gốc gác rất hình tượng. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'ad costa', nghĩa là 'đến bên sườn'. Hãy tưởng tượng một con tàu tiến đến sát mạn sườn của một con tàu khác. Ban đầu, 'accost' mang ý nghĩa vật lý là 'tiếp cận bên cạnh'. Dần dần, nghĩa của nó chuyển sang việc tiến đến gần ai đó để nói chuyện, nhưng thường là một cách bất ngờ, táo bạo hoặc thậm chí là hăm dọa, giữ lại cái gốc 'áp sát' ban đầu.

Usage Note

Từ 'accost' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc tiếp cận người khác một cách bất ngờ và có thể gây khó chịu, đe dọa. Khác với 'approach' đơn thuần chỉ là tiếp cận, 'accost' nhấn mạnh vào thái độ xông xáo, thậm chí là thô lỗ. Nó thường được dùng trong các tình huống mà người nói muốn thể hiện sự không hài lòng hoặc lên án hành động tiếp cận đó.

Prepositions

by

Thường được sử dụng với 'by' để chỉ người thực hiện hành động accost: 'He was accosted by a stranger'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + accost
  • boldly accost someone
    (táo bạo chặn ai đó lại bắt chuyện)
  • aggressively accost someone
    (tiếp cận ai đó một cách hung hăng)
  • repeatedly accost someone
    (liên tục làm phiền/gạ gẫm ai đó)
accost + Object
  • accost a stranger
    (chặn một người lạ lại bắt chuyện)
  • accost someone on the street
    (chặn ai đó trên đường)
  • accost a tourist
    (gạ gẫm một du khách)

Idioms

  • to accost someone with something

    Chặn ai đó lại để đưa ra một yêu cầu, một câu chuyện, v.v. một cách dồn dập và bất ngờ.

    "As soon as she left the building, she was accosted by reporters with a barrage of questions."

    (Ngay khi cô ấy vừa rời khỏi tòa nhà, cô đã bị các phóng viên vây lấy với một loạt câu hỏi dồn dập.)

  • be accosted by memories/thoughts

    Bị ký ức hoặc suy nghĩ ùa về, ám ảnh một cách đột ngột và mạnh mẽ.

    "Walking through his old neighborhood, he was suddenly accosted by memories of his youth."

    (Đi dạo qua khu phố cũ, anh đột nhiên bị những ký ức thời trai trẻ ùa về.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accost

Động từ
Lật mặt

Tiếp cận và nói chuyện với ai đó một cách táo bạo hoặc hung hăng.

"She was accosted by a beggar asking for money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tourist, who was clearly lost, was accosted by a persistent street vendor.
Người du khách, người rõ ràng bị lạc, đã bị một người bán hàng rong dai dẳng tiếp cận.
Phủ định
The woman, who looked intimidating, was not accosted by anyone in the dark alley.
Người phụ nữ, người trông đáng sợ, đã không bị ai tiếp cận trong con hẻm tối.
Nghi vấn
Was the celebrity, who was trying to remain unnoticed, accosted by fans after the concert?
Người nổi tiếng, người đang cố gắng không bị chú ý, có bị người hâm mộ tiếp cận sau buổi hòa nhạc không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He accosts strangers on the street to ask for directions.
Anh ấy chặn những người lạ trên đường để hỏi đường.
Phủ định
She doesn't accost people; she prefers to ask politely.
Cô ấy không chặn người khác; cô ấy thích hỏi một cách lịch sự hơn.
Nghi vấn
Does he often accost people at the bus stop?
Anh ấy có thường xuyên chặn người ở trạm xe buýt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accost".

Không gian cá nhân (Personal Space)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'accosting' một người lạ là hành vi xâm phạm nghiêm trọng không gian cá nhân và các quy tắc xã hội. Hành động này thường bị coi là tiêu cực, gắn liền với quấy rối trên đường phố, bán hàng rong chèo kéo hoặc ăn xin, và thường gây ra cảm giác khó chịu hoặc bị đe dọa.

Phóng viên và Người của công chúng

Từ 'accost' thường được dùng trong ngữ cảnh báo chí, khi các phóng viên vây quanh một người nổi tiếng hoặc một chính trị gia trên đường phố để đặt câu hỏi. Mặc dù đây là một phần công việc của họ, hành động này vẫn có thể được mô tả là 'accosting' vì tính chất đột ngột và dồn dập của nó.