(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ shun
C1

shun

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

xa lánh tránh né hắt hủi từ chối tiếp nhận không thèm để ý tới
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shun'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tránh né, xa lánh, hắt hủi, hoặc từ chối (ai đó hoặc cái gì đó) một cách dai dẳng do ác cảm hoặc thận trọng.

Definition (English Meaning)

To persistently avoid, ignore, or reject (someone or something) through antipathy or caution.

Ví dụ Thực tế với 'Shun'

  • "After his crime became public, his friends began to shun him."

    "Sau khi tội ác của anh ta bị công khai, bạn bè anh ta bắt đầu xa lánh anh ta."

  • "They shunned him after he cheated on the exam."

    "Họ xa lánh anh ta sau khi anh ta gian lận trong kỳ thi."

  • "She was shunned by her family for marrying outside of their religion."

    "Cô ấy bị gia đình xa lánh vì kết hôn với người ngoài tôn giáo của họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Shun'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

avoid(tránh)
eschew(tránh, kiêng) ostracize(tẩy chay, khai trừ)
reject(từ chối)
ignore(lờ đi)

Trái nghĩa (Antonyms)

accept(chấp nhận)
embrace(đón nhận)
welcome(chào đón)

Từ liên quan (Related Words)

isolation(sự cô lập)
rejection(sự từ chối)
disapproval(sự không tán thành)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Shun'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'shun' mang nghĩa mạnh hơn 'avoid' hoặc 'ignore'. Nó thường ám chỉ một sự cố ý và kiên quyết từ chối tiếp xúc hoặc chấp nhận. Thường sử dụng khi có sự không đồng tình mạnh mẽ, sự ghê tởm, hoặc một phán xét đạo đức. So với 'ostracize', 'shun' thường mang tính cá nhân hoặc một nhóm nhỏ hơn là một cộng đồng lớn hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Shun'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)