shun
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shun'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tránh né, xa lánh, hắt hủi, hoặc từ chối (ai đó hoặc cái gì đó) một cách dai dẳng do ác cảm hoặc thận trọng.
Definition (English Meaning)
To persistently avoid, ignore, or reject (someone or something) through antipathy or caution.
Ví dụ Thực tế với 'Shun'
-
"After his crime became public, his friends began to shun him."
"Sau khi tội ác của anh ta bị công khai, bạn bè anh ta bắt đầu xa lánh anh ta."
-
"They shunned him after he cheated on the exam."
"Họ xa lánh anh ta sau khi anh ta gian lận trong kỳ thi."
-
"She was shunned by her family for marrying outside of their religion."
"Cô ấy bị gia đình xa lánh vì kết hôn với người ngoài tôn giáo của họ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Shun'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Shun'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'shun' mang nghĩa mạnh hơn 'avoid' hoặc 'ignore'. Nó thường ám chỉ một sự cố ý và kiên quyết từ chối tiếp xúc hoặc chấp nhận. Thường sử dụng khi có sự không đồng tình mạnh mẽ, sự ghê tởm, hoặc một phán xét đạo đức. So với 'ostracize', 'shun' thường mang tính cá nhân hoặc một nhóm nhỏ hơn là một cộng đồng lớn hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Shun'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.