(Top Banner Ad)
accustom
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày

accustom

UK: /əˈkʌstəm/ • US: /əˈkʌstəm/

Nghĩa tiếng Việt

làm quen tập quen thích nghi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to make someone or yourself accept something as normal or usual

Vietnamese Meaning

làm cho ai đó hoặc bản thân quen với điều gì đó, chấp nhận nó như một điều bình thường hoặc thông thường

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It took me a while to accustom myself to the new working hours."

    "Tôi mất một thời gian để làm quen với giờ làm việc mới."

  • "She had to accustom herself to living in a small town after growing up in a big city."

    "Cô ấy phải làm quen với việc sống ở một thị trấn nhỏ sau khi lớn lên ở một thành phố lớn."

  • "The soldiers were accustomed to the harsh conditions of the desert."

    "Những người lính đã quen với điều kiện khắc nghiệt của sa mạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accustom làm cho quen, tập cho quen
Adjective accustomed quen với, thường lệ
Adjective unaccustomed không quen với, bất thường
Noun custom phong tục, thói quen
Adjective customary theo thông lệ, theo thói quen

Synonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudinem (custom, habit)
Old French
acostumer (to bring into habit)
Middle English
acustumen
Modern English
accustom

Từ 'Trang Phục' đến 'Thói Quen'

Từ 'accustom' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'acostumer', được ghép từ 'a-' (hướng tới) và 'costume' (phong tục, trang phục). Ý nghĩa ban đầu của nó là 'đưa ai đó vào một thói quen hoặc phong tục', giống như việc mặc một loại trang phục cụ thể nhiều lần đến mức nó trở thành điều bình thường. Vì vậy, 'làm cho quen' cũng có nghĩa là biến một điều lạ lẫm trở thành 'trang phục' tinh thần hàng ngày của bạn.

Usage Note

Thường được sử dụng với cấu trúc 'accustom someone/yourself to something'. Nhấn mạnh quá trình dần dần trở nên quen thuộc và thoải mái với một điều gì đó mới lạ hoặc khác biệt. Khác với 'habituate' (làm cho thành thói quen), 'accustom' tập trung vào việc thích nghi và làm quen, trong khi 'habituate' nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại và hình thành thói quen.

Prepositions

to

Luôn đi kèm giới từ 'to' để chỉ đối tượng hoặc hành động mà ai đó/bản thân đang làm quen.

Collocations (Từ đi kèm)

accustom + [Tân ngữ] + to
  • yourself to accustom yourself to the new environment.
    (tự làm quen với môi trường mới.)
  • the eyes to accustom the eyes to the darkness.
    (làm cho mắt quen với bóng tối.)
  • a child to accustom a child to sleeping alone.
    (tập cho một đứa trẻ quen với việc ngủ một mình.)
Verb + accustomed to
  • become accustomed to the pressure.
    (trở nên quen với áp lực.)
  • get accustomed to the local culture.
    (dần quen với văn hóa địa phương.)
  • grow accustomed to her sense of humor.
    (dần quen với khiếu hài hước của cô ấy.)

Idioms

  • be accustomed to (doing) something

    Quen với việc (làm) gì đó; coi điều gì đó là bình thường vì đã trải nghiệm nhiều lần.

    "As a farmer, he is accustomed to hard physical work."

    (Là một người nông dân, ông ấy đã quen với công việc lao động chân tay nặng nhọc.)

  • in the style/manner to which one is accustomed

    Theo phong cách (thường là xa hoa, sang trọng) mà ai đó đã quen thuộc.

    "The hotel provides luxury in the manner to which its wealthy guests are accustomed."

    (Khách sạn cung cấp sự sang trọng theo đúng phong cách mà những vị khách giàu có của họ đã quen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accustom

Động từ
Lật mặt

làm cho ai đó hoặc bản thân quen với điều gì đó, chấp nhận nó như một điều bình thường hoặc thông thường

"It took me a while to accustom myself to the new working hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accustom".

Sốc Văn Hóa (Culture Shock)

Khi chuyển đến một quốc gia mới, mọi người cần thời gian để 'accustom themselves' (tự làm quen) với các phong tục, món ăn, và quy tắc xã hội mới. Giai đoạn khó khăn, bỡ ngỡ ban đầu này được gọi là 'sốc văn hóa'. Vượt qua nó là một phần quan trọng của việc hòa nhập.

Khẩu Vị Tập Quen (Acquired Taste)

Một số loại thực phẩm hoặc đồ uống (như phô mai xanh, cà phê đen, mướp đắng) có thể không ngon ngay lần đầu thử. Tuy nhiên, người ta có thể tập cho vị giác của mình quen dần ('accustom the palate') và cuối cùng yêu thích chúng. Hương vị này được gọi là 'khẩu vị tập quen', cho thấy sự quen thuộc có thể thay đổi cảm nhận của chúng ta.