(Top Banner Ad)
familiarize
B2
verb B2 Chung

familiarize

UK: /fəˈmɪliəraɪz/ • US: /fəˈmɪliəˌraɪz/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho quen giúp làm quen làm quen
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make someone or yourself familiar with something.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó hoặc bản thân quen thuộc với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please familiarize yourself with the new software before the training session."

    "Vui lòng làm quen với phần mềm mới trước buổi đào tạo."

  • "The company provides new employees with materials to familiarize them with company policies."

    "Công ty cung cấp cho nhân viên mới tài liệu để giúp họ làm quen với các chính sách của công ty."

  • "I need to familiarize myself with the local customs before I travel there."

    "Tôi cần làm quen với các phong tục địa phương trước khi tôi đi du lịch đến đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective familiar quen thuộc, thân mật
Noun familiarity sự quen thuộc, sự thân mật
Noun familiarization sự làm quen, sự trở nên quen thuộc
Adjective unfamiliar xa lạ, không quen thuộc
Noun unfamiliarity sự xa lạ, sự không quen thuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
Latin
familiaris
Old French
familier
English
familiar
English
familiarize

Nguồn gốc từ 'gia đình'

Từ 'familiarize' có gốc từ 'familia' trong tiếng Latin, nghĩa là 'gia đình' hoặc 'hộ gia đình'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những gì quen thuộc hoặc thuộc về gia đình. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng thành việc làm cho ai đó hoặc bản thân trở nên quen thuộc với một điều gì đó mới mẻ, như thể nó đã trở thành một phần thân thuộc trong cuộc sống của họ.

Usage Note

Thường được sử dụng với tân ngữ phản thân (oneself/yourself) để nhấn mạnh quá trình tự làm quen với một điều gì đó. Khác với 'know' (biết) ở chỗ 'familiarize' nhấn mạnh quá trình tìm hiểu và trở nên quen thuộc hơn là chỉ đơn thuần biết về sự tồn tại của nó. So với 'introduce', 'familiarize' tập trung vào việc hiểu rõ và trở nên thoải mái hơn với một chủ đề, khái niệm, hoặc môi trường.

Prepositions

with

'Familiarize with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà ai đó đang trở nên quen thuộc. Ví dụ: 'Familiarize yourself with the safety procedures.' (Làm quen với các quy trình an toàn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + familiarize
  • help help familiarize students with the campus
    (giúp sinh viên làm quen với khuôn viên trường)
  • need to need to familiarize yourself with the rules
    (cần làm quen với các quy tắc)
  • try to try to familiarize yourself with the new software
    (cố gắng làm quen với phần mềm mới)
Adverb + familiarize
  • fully fully familiarize yourself with the material
    (làm quen hoàn toàn với tài liệu)
  • quickly quickly familiarize staff with the new process
    (nhanh chóng làm quen nhân viên với quy trình mới)
  • gradually gradually familiarize yourself with the local customs
    (dần dần làm quen với phong tục địa phương)
Common Phrases
  • familiarize oneself familiarize oneself with the procedures
    (làm quen với các quy trình)
  • familiarize somebody familiarize employees with the new policy
    (làm quen nhân viên với chính sách mới)

Idioms

  • Familiarize oneself with the ropes

    Làm quen với công việc, cách thức vận hành

    "New employees need time to familiarize themselves with the ropes."

    (Nhân viên mới cần thời gian để làm quen với công việc.)

  • Familiarize someone with the lay of the land

    Hướng dẫn ai đó làm quen với tình hình/bối cảnh chung

    "Before the meeting, I will familiarize you with the lay of the land."

    (Trước cuộc họp, tôi sẽ hướng dẫn bạn làm quen với tình hình chung.)

  • Familiarize oneself with the ins and outs

    Làm quen với mọi chi tiết, mọi ngóc ngách

    "She spent a week familiarizing herself with the ins and outs of the new system."

    (Cô ấy đã dành một tuần để làm quen với mọi chi tiết của hệ thống mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

familiarize

verb
Lật mặt

Làm cho ai đó hoặc bản thân quen thuộc với điều gì đó.

"Please familiarize yourself with the new software before the training session."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please familiarize yourself with the new safety regulations.
Hãy làm quen với các quy định an toàn mới.
Phủ định
I am not familiar with that software.
Tôi không quen với phần mềm đó.
Nghi vấn
Are you familiar with the local customs?
Bạn có quen với phong tục địa phương không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She familiarized herself with the new software quickly.
Cô ấy làm quen với phần mềm mới một cách nhanh chóng.
Phủ định
Not only did he familiarize himself with the rules, but he also made sure everyone else understood them.
Không chỉ anh ấy làm quen với các quy tắc, mà anh ấy còn đảm bảo rằng mọi người khác cũng hiểu chúng.
Nghi vấn
Should you familiarize yourself with the safety procedures, you will be well-prepared for any emergencies.
Nếu bạn làm quen với các quy trình an toàn, bạn sẽ được chuẩn bị tốt cho mọi tình huống khẩn cấp.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to familiarize herself with the new software.
Cô ấy sẽ làm quen với phần mềm mới.
Phủ định
They are not going to familiarize the students with the safety procedures.
Họ sẽ không làm cho học sinh quen thuộc với các quy trình an toàn.
Nghi vấn
Are you going to familiarize yourself with the local customs before the trip?
Bạn có định làm quen với phong tục địa phương trước chuyến đi không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be familiarizing herself with the new software next week.
Cô ấy sẽ làm quen với phần mềm mới vào tuần tới.
Phủ định
They won't be familiarizing the students with the advanced techniques until next semester.
Họ sẽ không cho sinh viên làm quen với các kỹ thuật nâng cao cho đến học kỳ tới.
Nghi vấn
Will you be familiarizing yourself with the local customs before you move there?
Bạn sẽ làm quen với phong tục địa phương trước khi bạn chuyển đến đó chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been familiarizing herself with the new software for weeks before the training session.
Cô ấy đã làm quen với phần mềm mới hàng tuần trước buổi đào tạo.
Phủ định
They hadn't been familiarizing the team with the updated procedures long enough before the audit.
Họ đã không làm quen đủ lâu cho đội ngũ với các quy trình cập nhật trước cuộc kiểm toán.
Nghi vấn
Had he been familiarizing himself with the local customs before moving to the new country?
Anh ấy đã làm quen với phong tục địa phương trước khi chuyển đến đất nước mới phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am familiarizing myself with the new software.
Tôi đang làm quen với phần mềm mới.
Phủ định
She isn't familiarizing herself with the local customs.
Cô ấy không làm quen với các phong tục địa phương.
Nghi vấn
Are you familiarizing your children with classic literature?
Bạn có đang làm quen con bạn với văn học cổ điển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "familiarize".

Văn hóa 'làm quen' trong môi trường làm việc phương Tây

Trong các công ty phương Tây, quá trình 'onboarding' (hòa nhập) dành cho nhân viên mới rất được chú trọng. Mục tiêu là 'familiarize' (làm quen) nhân viên với văn hóa công ty, quy trình làm việc và đồng nghiệp để họ có thể nhanh chóng hòa nhập và làm việc hiệu quả. Đây là một bước quan trọng để đảm bảo sự thành công ban đầu của nhân viên.

Hòa nhập văn hóa khi du lịch

Khi du lịch hoặc chuyển đến một quốc gia mới, việc 'familiarize oneself' (làm quen bản thân) với phong tục, tập quán và ngôn ngữ địa phương là rất quan trọng. Điều này không chỉ giúp tránh những hiểu lầm văn hóa mà còn giúp bạn tận hưởng trải nghiệm một cách trọn vẹn hơn, thể hiện sự tôn trọng đối với nền văn hóa bản địa.