(Top Banner Ad)
acreage
B2
noun B2 Bất động sản, Nông nghiệp

acreage

UK: /ˈeɪkərɪdʒ/ • US: /ˈeɪkərɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

diện tích đất số mẫu đất tổng diện tích (đất)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land, usually measured in acres.

Vietnamese Meaning

Diện tích đất, thường được đo bằng mẫu Anh (acre).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farm has a large acreage of fertile land."

    "Trang trại có một diện tích lớn đất đai màu mỡ."

  • "They own a vast acreage in the countryside."

    "Họ sở hữu một diện tích đất rộng lớn ở vùng nông thôn."

  • "The developer bought a large acreage to build a new housing estate."

    "Nhà phát triển đã mua một diện tích lớn để xây dựng một khu nhà ở mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acre mẫu Anh (một đơn vị đo diện tích đất, khoảng 4.046,86 m²)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂éǵros
Proto-Germanic
*akraz
Old English
æcer
Middle English
acre
English (17th C)
acreage

Nguồn gốc 'acre'

Từ 'acreage' xuất phát từ từ 'acre'. Ban đầu, 'acre' là một đơn vị đo diện tích đất, được định nghĩa là lượng đất mà một cặp bò có thể cày xới trong một ngày. Nó có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ 'æcer' có nghĩa là 'cánh đồng' hoặc 'đất canh tác'.

Sự phát triển của 'acreage'

Trong tiếng Anh, hậu tố '-age' thường được dùng để chỉ 'tổng số', 'lượng', hoặc 'tình trạng'. Khi thêm vào 'acre', từ 'acreage' ra đời vào thế kỷ 17 để chỉ tổng diện tích đất, đặc biệt là diện tích đất được đo bằng mẫu Anh, thường là một khu vực rộng lớn.

Usage Note

Từ 'acreage' thường dùng để chỉ tổng diện tích của một vùng đất, đặc biệt là đất nông nghiệp hoặc đất có thể phát triển. Nó nhấn mạnh đến quy mô và phạm vi của khu đất. Không giống như 'area' (diện tích), 'acreage' cụ thể hơn về đơn vị đo lường (mẫu Anh) và thường liên quan đến đất đai rộng lớn.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', ta thường nói về số lượng mẫu Anh cụ thể. Ví dụ: 'an acreage of 100 acres'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acreage
  • vast vast acreage
    (diện tích đất đai bao la/rộng lớn)
  • limited limited acreage
    (diện tích đất đai hạn chế)
  • total total acreage
    (tổng diện tích đất đai)
  • agricultural agricultural acreage
    (diện tích đất nông nghiệp)
  • undeveloped undeveloped acreage
    (diện tích đất chưa được phát triển)
Verb + acreage
  • acquire acquire acreage
    (mua lại/có được diện tích đất đai)
  • sell sell acreage
    (bán diện tích đất đai)
  • develop develop acreage
    (phát triển diện tích đất đai)
  • conserve conserve acreage
    (bảo tồn diện tích đất đai)
Acreage + of + Noun
  • acreage acreage of farmland
    (diện tích đất nông nghiệp)
  • acreage acreage of forest
    (diện tích rừng)
  • acreage acreage devoted to crops
    (diện tích đất dành cho cây trồng)

Idioms

  • total acreage

    tổng diện tích (đất đai)

    "The surveyor calculated the total acreage of the property."

    (Người khảo sát đã tính toán tổng diện tích của tài sản.)

  • available acreage

    diện tích đất có sẵn

    "There is still plenty of available acreage for future development."

    (Vẫn còn rất nhiều diện tích đất có sẵn cho sự phát triển trong tương lai.)

  • reduce/increase acreage

    giảm/tăng diện tích đất đai

    "The government aims to reduce acreage dedicated to tobacco farming."

    (Chính phủ đặt mục tiêu giảm diện tích đất dành cho trồng thuốc lá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acreage

noun
Lật mặt

Diện tích đất, thường được đo bằng mẫu Anh (acre).

"The farm has a large acreage of fertile land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they invest in more acreage, the farm will become more profitable.
Nếu họ đầu tư vào thêm diện tích đất, trang trại sẽ trở nên có lợi hơn.
Phủ định
If the city doesn't control urban sprawl, available acreage for farming won't last.
Nếu thành phố không kiểm soát sự mở rộng đô thị, diện tích đất có sẵn cho nông nghiệp sẽ không còn.
Nghi vấn
Will property values increase if the acreage is rezoned for commercial development?
Liệu giá trị tài sản có tăng lên nếu diện tích đất được phân vùng lại để phát triển thương mại không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer owns acreage that stretches to the horizon.
Người nông dân sở hữu diện tích đất trải dài đến tận chân trời.
Phủ định
They don't own much acreage in this part of the country.
Họ không sở hữu nhiều diện tích đất ở vùng này của đất nước.
Nghi vấn
How much acreage does the developer plan to build on?
Nhà phát triển dự định xây dựng trên diện tích bao nhiêu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acreage".

Đơn vị đo lường lịch sử

Đơn vị 'acre' (mẫu Anh) có một giá trị lịch sử sâu sắc ở các nước nói tiếng Anh. Nó không chỉ là một con số mà còn gợi lên hình ảnh về cuộc sống nông nghiệp và lao động thủ công trong quá khứ, khi mà đất đai được đo lường dựa trên khả năng cày cấy của sức kéo động vật.

Biểu tượng của của cải và quyền lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là lịch sử, việc sở hữu một 'acreage' lớn thường là biểu tượng của sự giàu có, quyền lực và địa vị xã hội. Đất đai là tài sản cơ bản, và việc kiểm soát diện tích đất đai lớn đồng nghĩa với ảnh hưởng kinh tế và chính trị đáng kể.