acreage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area of land, usually measured in acres.
Vietnamese Meaning
Diện tích đất, thường được đo bằng mẫu Anh (acre).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farm has a large acreage of fertile land."
"Trang trại có một diện tích lớn đất đai màu mỡ."
-
"They own a vast acreage in the countryside."
"Họ sở hữu một diện tích đất rộng lớn ở vùng nông thôn."
-
"The developer bought a large acreage to build a new housing estate."
"Nhà phát triển đã mua một diện tích lớn để xây dựng một khu nhà ở mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | acre | mẫu Anh (một đơn vị đo diện tích đất, khoảng 4.046,86 m²) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'acreage' thường dùng để chỉ tổng diện tích của một vùng đất, đặc biệt là đất nông nghiệp hoặc đất có thể phát triển. Nó nhấn mạnh đến quy mô và phạm vi của khu đất. Không giống như 'area' (diện tích), 'acreage' cụ thể hơn về đơn vị đo lường (mẫu Anh) và thường liên quan đến đất đai rộng lớn.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', ta thường nói về số lượng mẫu Anh cụ thể. Ví dụ: 'an acreage of 100 acres'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast acreage (diện tích đất đai bao la/rộng lớn)
-
limited limited acreage (diện tích đất đai hạn chế)
-
total total acreage (tổng diện tích đất đai)
-
agricultural agricultural acreage (diện tích đất nông nghiệp)
-
undeveloped undeveloped acreage (diện tích đất chưa được phát triển)
-
acquire acquire acreage (mua lại/có được diện tích đất đai)
-
sell sell acreage (bán diện tích đất đai)
-
develop develop acreage (phát triển diện tích đất đai)
-
conserve conserve acreage (bảo tồn diện tích đất đai)
-
acreage acreage of farmland (diện tích đất nông nghiệp)
-
acreage acreage of forest (diện tích rừng)
-
acreage acreage devoted to crops (diện tích đất dành cho cây trồng)
Idioms
-
total acreage
tổng diện tích (đất đai)
"The surveyor calculated the total acreage of the property."
(Người khảo sát đã tính toán tổng diện tích của tài sản.)
-
available acreage
diện tích đất có sẵn
"There is still plenty of available acreage for future development."
(Vẫn còn rất nhiều diện tích đất có sẵn cho sự phát triển trong tương lai.)
-
reduce/increase acreage
giảm/tăng diện tích đất đai
"The government aims to reduce acreage dedicated to tobacco farming."
(Chính phủ đặt mục tiêu giảm diện tích đất dành cho trồng thuốc lá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acreage
nounDiện tích đất, thường được đo bằng mẫu Anh (acre).
"The farm has a large acreage of fertile land."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they invest in more acreage, the farm will become more profitable. |
Nếu họ đầu tư vào thêm diện tích đất, trang trại sẽ trở nên có lợi hơn. |
| Phủ định | If the city doesn't control urban sprawl, available acreage for farming won't last. |
Nếu thành phố không kiểm soát sự mở rộng đô thị, diện tích đất có sẵn cho nông nghiệp sẽ không còn. |
| Nghi vấn | Will property values increase if the acreage is rezoned for commercial development? |
Liệu giá trị tài sản có tăng lên nếu diện tích đất được phân vùng lại để phát triển thương mại không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer owns acreage that stretches to the horizon. |
Người nông dân sở hữu diện tích đất trải dài đến tận chân trời. |
| Phủ định | They don't own much acreage in this part of the country. |
Họ không sở hữu nhiều diện tích đất ở vùng này của đất nước. |
| Nghi vấn | How much acreage does the developer plan to build on? |
Nhà phát triển dự định xây dựng trên diện tích bao nhiêu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acreage".
