(Top Banner Ad)
acrylic
Vật liệu, Hóa học, Công nghiệp dệt may

acrylic

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acrylic Chất liệu acrylic; sơn acrylic (số ít)
Adjective acrylic Thuộc về acrylic; làm bằng acrylic
Noun (Plural) acrylics Các loại sơn hoặc vật liệu acrylic (nói chung)
Noun acrylate Một loại muối hoặc este của axit acrylic
Noun acrylic acid Axít acrylic (một hợp chất hóa học)

Subject Area

Vật liệu, Hóa học, Công nghiệp dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ācer
English
acrolein
English
acryl-
English
acrylic

Từ Mùi Hắc Đến Chất Liệu Đa Năng

Từ 'ācer' trong tiếng Latin có nghĩa là 'sắc, hắc, chua', từ đó ra đời 'acrolein' – một hợp chất hóa học có mùi rất gắt. Về sau, 'acrylic' được dùng để chỉ các loại polymer và nhựa tổng hợp có nguồn gốc từ 'acrylic acid' – loại acid ban đầu được tạo ra từ acrolein. Thế là một từ có nguồn gốc từ mùi hắc đã trở thành tên của nhiều vật liệu hiện đại, hữu ích!

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acrylic
  • clear clear acrylic
    (acrylic trong suốt)
  • durable durable acrylic
    (acrylic bền)
  • synthetic synthetic acrylic
    (acrylic tổng hợp)
Noun + acrylic
  • acrylic acrylic paint
    (sơn acrylic)
  • acrylic acrylic fiber
    (sợi acrylic)
  • acrylic acrylic sheet
    (tấm acrylic)
  • acrylic acrylic fabric
    (vải acrylic)
  • acrylic acrylic nails
    (móng tay acrylic)
Verb + acrylic
  • paint with paint with acrylics
    (vẽ bằng sơn acrylic)
  • made of made of acrylic
    (làm bằng acrylic)

Idioms

  • acrylic paint

    Sơn acrylic (một loại sơn gốc nước, khô nhanh, dùng trong hội họa)

    "She prefers to work with acrylic paint because it dries quickly."

    (Cô ấy thích dùng sơn acrylic hơn vì nó khô nhanh.)

  • acrylic nails

    Móng tay acrylic (loại móng tay nhân tạo làm từ bột và chất lỏng acrylic)

    "Many people get acrylic nails for special occasions."

    (Nhiều người làm móng tay acrylic cho những dịp đặc biệt.)

  • acrylic fiber

    Sợi acrylic (một loại sợi tổng hợp dùng trong dệt may)

    "This sweater is made from a blend of wool and acrylic fiber."

    (Chiếc áo len này được làm từ hỗn hợp len và sợi acrylic.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acrylic

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acrylic".

Cuộc Cách Mạng Trong Hội Họa

Sơn acrylic xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 và nhanh chóng trở thành một chất liệu yêu thích của các họa sĩ. Nó khô nhanh hơn sơn dầu, dễ pha trộn và làm sạch bằng nước, mang lại sự linh hoạt và khả năng biểu đạt mới mẻ, từ tranh tường đến các tác phẩm trừu tượng. Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng như Andy Warhol đã sử dụng acrylic để tạo nên các tác phẩm Pop Art mang tính biểu tượng.

Vật Liệu Đa Dụng Thời Hiện Đại

Ngoài mỹ thuật, acrylic còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác như thời trang (vải, len acrylic), trang trí nội thất (tấm ốp, đồ nội thất trong suốt), nha khoa (răng giả, hàm niềng) và công nghiệp (kính chắn, linh kiện điện tử). Sự bền bỉ, nhẹ, khả năng chống vỡ và tạo hình đa dạng giúp nó trở thành một vật liệu không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại.