(Top Banner Ad)
add (attention deficit disorder)
Y học, Tâm lý học

add (attention deficit disorder)

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Attention Deficit Disorder Rối loạn Thiếu chú ý (tên đầy đủ của ADD)
Noun ADHD (Attention-Deficit/Hyperactivity Disorder) Rối loạn Tăng động Giảm chú ý (thuật ngữ y tế hiện đại, bao gồm ADD)
Adjective ADD Thuộc về hoặc liên quan đến Rối loạn Thiếu chú ý (ví dụ: ADD symptoms - các triệu chứng ADD)

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attentio
Latin
deficit
Old French
desordre
English
Attention Deficit Disorder
English
ADD (acronym)

Nguồn gốc của ADD

ADD là viết tắt của 'Attention Deficit Disorder' (Rối loạn Thiếu chú ý), một thuật ngữ y tế được giới thiệu vào Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM-III) của Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ vào năm 1980. Thuật ngữ này mô tả một tình trạng thần kinh phát triển ảnh hưởng đến khả năng tập trung, duy trì chú ý và tổ chức. Sau này, nó được thay thế bằng 'ADHD' (Rối loạn Tăng động Giảm chú ý), nhưng 'ADD' vẫn được sử dụng rộng rãi, đặc biệt để chỉ loại ADHD không có triệu chứng tăng động rõ rệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ADD
  • severe severe ADD
    (ADD nghiêm trọng)
  • undiagnosed undiagnosed ADD
    (ADD chưa được chẩn đoán)
  • childhood childhood ADD
    (ADD ở trẻ em)
  • adult adult ADD
    (ADD ở người trưởng thành)
Verb + ADD
  • diagnose diagnose ADD
    (chẩn đoán ADD)
  • treat treat ADD
    (điều trị ADD)
  • have have ADD
    (mắc ADD)
  • suffer from suffer from ADD
    (mắc/chịu đựng ADD)
Noun + ADD (as an adjective)
  • ADD ADD symptoms
    (các triệu chứng của ADD)
  • ADD ADD medication
    (thuốc điều trị ADD)
  • ADD ADD specialist
    (chuyên gia về ADD)

Idioms

  • to have ADD

    mắc chứng Rối loạn Thiếu chú ý (ADD)

    "Many people don't realize they have ADD until adulthood."

    (Nhiều người không nhận ra mình mắc ADD cho đến khi trưởng thành.)

  • to be diagnosed with ADD

    được chẩn đoán mắc ADD

    "She was diagnosed with ADD after struggling with concentration in school."

    (Cô ấy được chẩn đoán mắc ADD sau khi gặp khó khăn trong việc tập trung ở trường.)

  • struggle with ADD

    vật lộn/khó khăn với ADD

    "He struggles with ADD, finding it hard to stay organized."

    (Anh ấy gặp khó khăn với ADD, thấy khó để giữ mọi thứ có tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

add (attention deficit disorder)

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "add (attention deficit disorder)".

Sự phát triển của thuật ngữ y tế

Ban đầu, thuật ngữ 'Attention Deficit Disorder' (ADD) được sử dụng để mô tả tình trạng thiếu tập trung và hiếu động. Tuy nhiên, sau đó, cộng đồng y tế đã chuyển sang sử dụng 'Attention-Deficit/Hyperactivity Disorder' (ADHD) để bao gồm cả những trường hợp có hoặc không có yếu tố tăng động. Mặc dù vậy, 'ADD' vẫn thường được dùng không chính thức để chỉ loại ADHD chủ yếu biểu hiện qua sự thiếu chú ý (inattentive type), đặc biệt khi không có các triệu chứng tăng động rõ rệt.

Hiểu biết về ADD/ADHD trong xã hội

Trong văn hóa phương Tây, nhận thức về ADD/ADHD đã tăng lên đáng kể. Nó không còn bị coi là một 'khiếm khuyết tính cách' hay chỉ là vấn đề của trẻ em. Hiện nay, ADD/ADHD được công nhận là một tình trạng thần kinh phát triển có thể ảnh hưởng đến cá nhân ở mọi lứa tuổi, từ trẻ em đến người trưởng thành. Việc chẩn đoán và điều trị sớm được khuyến khích để giúp người mắc bệnh quản lý các triệu chứng và phát huy tiềm năng của mình.