(Top Banner Ad)
add
A1
động từ A1 Toán học, Tổng quát

add

UK: /æd/ • US: /æd/

Nghĩa tiếng Việt

thêm cộng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put (something) with something else so as to increase the number, size, amount, etc.

Vietnamese Meaning

Thêm vào, cộng vào để tăng số lượng, kích thước, số tiền, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please add sugar to your coffee."

    "Làm ơn thêm đường vào cà phê của bạn."

  • "She added her name to the list."

    "Cô ấy đã thêm tên mình vào danh sách."

  • "Add the numbers together."

    "Cộng các số lại với nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb add thêm vào, cộng vào
Noun addition sự thêm vào, phép cộng
Adjective additional thêm, bổ sung
Adverb additionally thêm vào đó, ngoài ra
Noun additive chất phụ gia
Adjective additive có tính chất cộng gộp, phụ gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deh₃-
Latin
addere
Old French
adder
English
add

Nguồn gốc thú vị của 'add'

Từ 'add' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'addere', nghĩa là 'thêm vào' hoặc 'đưa cho'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'ad-' (nghĩa là 'tới, vào') và động từ 'dare' (nghĩa là 'cho, tặng'). Tức là, hành động 'add' ban đầu được hiểu là 'thêm vào một cái gì đó' hoặc 'đưa thêm một thứ gì đó vào', phản ánh ý nghĩa cốt lõi của việc bổ sung.

Usage Note

Từ 'add' mang nghĩa cơ bản là thêm vào. Nó thường được sử dụng trong toán học (cộng), nấu ăn (thêm gia vị), và các tình huống hàng ngày khác. Khác với 'include' (bao gồm), 'add' nhấn mạnh việc tăng thêm số lượng hoặc mức độ. 'Append' thường được dùng khi thêm vào cuối một danh sách hoặc chuỗi.

Prepositions

to in on

* **add to**: Thêm vào cái gì đó. Ví dụ: add sugar to the tea.
* **add in**: Thêm vào khi đang thực hiện một quá trình. Ví dụ: Add in the eggs and mix well.
* **add on**: Thêm vào như một phần mở rộng hoặc bổ sung. Ví dụ: Add on a room to the house.

Collocations (Từ đi kèm)

Add + Noun
  • value add value
    (gia tăng giá trị, tạo thêm giá trị)
  • flavour add flavour
    (thêm hương vị)
  • ingredients add ingredients
    (thêm nguyên liệu)
  • comment add a comment
    (thêm bình luận)
  • details add details
    (thêm chi tiết)
  • pressure add pressure
    (gia tăng áp lực)
Add + Preposition
  • to add to (the problem)
    (làm tăng thêm, góp phần vào (vấn đề))
  • up add up (to a total)
    (tổng cộng là, gộp lại)
  • in add in
    (tính gộp vào, thêm vào)
Adverb + add
  • simply simply add
    (chỉ cần thêm vào)
  • quickly quickly add
    (nhanh chóng thêm vào)

Idioms

  • add insult to injury

    thêm dầu vào lửa, xát muối vào vết thương, làm cho tình hình tệ hơn

    "First, the car broke down, and then, to add insult to injury, I got a parking ticket."

    (Đầu tiên, xe bị hỏng, và sau đó, như xát muối vào vết thương, tôi còn bị phạt đậu xe.)

  • add fuel to the fire

    đổ thêm dầu vào lửa, làm cho tình hình căng thẳng hơn

    "His angry comments only added fuel to the fire."

    (Những bình luận giận dữ của anh ấy chỉ đổ thêm dầu vào lửa.)

  • add up

    có lý, hợp lý, có ý nghĩa

    "Her story doesn't add up; there are too many inconsistencies."

    (Câu chuyện của cô ấy không hợp lý; có quá nhiều điểm mâu thuẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

add

động từ
Lật mặt

Thêm vào, cộng vào để tăng số lượng, kích thước, số tiền, v.v.

"Please add sugar to your coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, let's add these numbers together to see the total!
Ồ, hãy cộng những số này lại với nhau để xem tổng là bao nhiêu!
Phủ định
Hey, don't add sugar to my coffee; I like it black.
Này, đừng thêm đường vào cà phê của tôi; tôi thích uống đen.
Nghi vấn
Hey, should we add more people to the team?
Này, chúng ta có nên thêm người vào đội không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will add sugar to her tea.
Cô ấy sẽ thêm đường vào trà của mình.
Phủ định
They didn't add any salt to the soup.
Họ đã không thêm bất kỳ muối nào vào súp.
Nghi vấn
Did you add my name to the list?
Bạn đã thêm tên tôi vào danh sách chưa?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you add sugar to coffee, it tastes sweeter.
Nếu bạn thêm đường vào cà phê, nó sẽ có vị ngọt hơn.
Phủ định
If you add too much salt, the food doesn't taste good.
Nếu bạn thêm quá nhiều muối, thức ăn sẽ không ngon.
Nghi vấn
If you add fertilizer to plants, do they grow faster?
Nếu bạn thêm phân bón cho cây, chúng có phát triển nhanh hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They add sugar to their coffee every morning.
Họ thêm đường vào cà phê mỗi sáng.
Phủ định
She doesn't add salt to her food because of her health.
Cô ấy không thêm muối vào thức ăn vì sức khỏe của mình.
Nghi vấn
Why did you add so much water to the soup?
Tại sao bạn lại thêm nhiều nước vào súp như vậy?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will add sugar to his coffee.
Anh ấy sẽ thêm đường vào cà phê của mình.
Phủ định
Did she not add your name to the list?
Có phải cô ấy đã không thêm tên của bạn vào danh sách?
Nghi vấn
Can you add these numbers together for me?
Bạn có thể cộng các số này lại với nhau giúp tôi được không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will add sugar to my coffee tomorrow.
Tôi sẽ thêm đường vào cà phê của tôi vào ngày mai.
Phủ định
She isn't going to add any more chapters to her book.
Cô ấy sẽ không thêm bất kỳ chương nào nữa vào cuốn sách của cô ấy.
Nghi vấn
Will you add your name to the list?
Bạn sẽ thêm tên của bạn vào danh sách chứ?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to add sugar to my coffee, but now I drink it black.
Tôi đã từng thêm đường vào cà phê, nhưng bây giờ tôi uống cà phê đen.
Phủ định
She didn't use to add much detail to her stories.
Cô ấy đã không từng thêm nhiều chi tiết vào những câu chuyện của mình.
Nghi vấn
Did you use to add your name to the guest list?
Bạn có thường thêm tên của bạn vào danh sách khách mời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "add".

Thêm giá trị (Adding Value)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và phát triển bản thân, cụm từ 'adding value' (thêm giá trị) rất phổ biến. Nó nhấn mạnh việc đóng góp những điều có ích, cải thiện tình hình hoặc làm cho một thứ gì đó trở nên tốt hơn, quý giá hơn. Đây là một nguyên tắc quan trọng trong công việc và cuộc sống cá nhân.

Phép cộng trong tiếng Anh

Từ 'add' là động từ chính được dùng để diễn tả phép cộng trong toán học. Ví dụ, 'Two added to two is four' (Hai cộng hai bằng bốn) hoặc 'If you add 5 to 10, you get 15' (Nếu bạn cộng 5 vào 10, bạn sẽ được 15). Điều này cho thấy vai trò cơ bản của 'add' trong ngôn ngữ hàng ngày khi nói về số học, một phần không thể thiếu của giáo dục và cuộc sống.