(Top Banner Ad)
addresser
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Truyền thông

addresser

UK: /əˈdresər/ • US: /əˈdresər/

Nghĩa tiếng Việt

người gửi (thông điệp) chủ thể gửi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The person or entity who creates and sends a message.

Vietnamese Meaning

Người hoặc thực thể tạo và gửi một thông điệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The addresser carefully crafted the message to ensure clarity and impact."

    "Người gửi cẩn thận soạn thảo thông điệp để đảm bảo tính rõ ràng và tác động."

  • "The role of the addresser is crucial in shaping public opinion."

    "Vai trò của người gửi là rất quan trọng trong việc định hình dư luận."

  • "Analyzing the addresser's intentions can provide valuable insights."

    "Phân tích ý định của người gửi có thể cung cấp những hiểu biết giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun address Địa chỉ hoặc bài diễn văn
Noun addressee Người nhận (thư, thông điệp)
Verb address Gửi thư, giải quyết vấn đề, hoặc xưng hô
Adjective addressable Có thể xác định được địa chỉ hoặc có thể giải quyết được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg-
Latin
dirigere
Vulgar Latin
addirectiare
Old French
adresser
Middle English
adressen
Modern English
addresser

Kẻ vạch đường cho thông điệp

Từ 'addresser' bắt nguồn từ gốc Latin 'directus', có nghĩa là 'thẳng'. Ban đầu, động từ 'address' mang nghĩa là sắp xếp hoặc hướng dẫn một thứ gì đó đi đúng đường. Theo thời gian, 'addresser' xuất hiện để chỉ người thực hiện hành động gửi đi một thông điệp hoặc trình bày một vấn đề, đóng vai trò là điểm xuất phát 'vạch đường' cho thông tin.

Sự phân biệt hậu tố

Trong tiếng Anh pháp lý và thư tín, hậu tố '-er' (người thực hiện) thường đi đôi với '-ee' (người nhận). Addresser là người chủ động gửi, còn addressee là người bị động nhận, tạo nên một cặp từ đối lập hoàn chỉnh trong giao tiếp.

Usage Note

Trong ngữ cảnh truyền thông, 'addresser' là một thuật ngữ kỹ thuật mô tả nguồn gốc của một thông điệp. Nó nhấn mạnh vai trò chủ động trong việc xây dựng và chuyển tải thông tin. Khác với 'sender' mang nghĩa chung chung hơn, 'addresser' thường được sử dụng trong các phân tích ngôn ngữ học và lý thuyết truyền thông.

Prepositions

of as

Ví dụ: the addresser of the message (người gửi tin nhắn), considered as the addresser (được xem như người gửi). 'Of' được dùng để chỉ sự sở hữu hoặc nguồn gốc. 'As' được dùng để chỉ vai trò.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + addresser
  • primary primary addresser
    (người truyền tin chính)
  • original original addresser
    (người gửi bản gốc)
  • intended intended addresser
    (người gửi dự kiến)
Verb + addresser
  • identify identify the addresser
    (xác định danh tính người gửi)
  • locate locate the addresser
    (định vị người gửi)

Idioms

  • The addresser-addressee relationship

    Mối quan hệ giữa người gửi và người nhận

    "In linguistics, the addresser-addressee relationship determines the tone of the conversation."

    (Trong ngôn ngữ học, mối quan hệ giữa người gửi và người nhận quyết định tông giọng của cuộc hội thoại.)

  • Addresser of the message

    Chủ nhân của thông điệp

    "The addresser of the message remains anonymous."

    (Chủ nhân của thông điệp này vẫn được giữ ẩn danh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

addresser

noun
Lật mặt

Người hoặc thực thể tạo và gửi một thông điệp.

"The addresser carefully crafted the message to ensure clarity and impact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "addresser".

Mô hình truyền thông Jakobson

Trong ngôn ngữ học phương Tây, 'addresser' là một thành phần cốt lõi trong mô hình của Roman Jakobson. Đây không chỉ là người nói, mà còn là người thiết lập 'ngữ cảnh' và 'mã hóa' thông điệp để tác động đến người nghe.

Phép lịch sự trong thư tín

Trong truyền thống văn hóa Anh-Mỹ, việc ghi rõ thông tin 'addresser' (người gửi) ở mặt sau phong bì hoặc góc trên bên trái là một quy tắc bắt buộc để đảm bảo bưu phẩm có thể được trả lại nếu không tìm thấy người nhận.