(Top Banner Ad)
addressee
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

addressee

UK: /ˌæd.rəˈsiː/ • US: /ˌæd.rəˈsiː/

Nghĩa tiếng Việt

người nhận người được gửi đến đối tượng nhận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The person to whom something is addressed, typically a letter or parcel.

Vietnamese Meaning

Người nhận, người được gửi đến (ví dụ: thư, bưu kiện).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please ensure the addressee's name is clearly written on the envelope."

    "Hãy đảm bảo tên của người nhận được viết rõ ràng trên phong bì."

  • "The addressee of the email was not authorized to access the confidential information."

    "Người nhận của email không được phép truy cập thông tin mật."

  • "The package was returned to sender because the addressee had moved."

    "Gói hàng đã được trả lại cho người gửi vì người nhận đã chuyển đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb address Gửi (thư, email); phát biểu; giải quyết (vấn đề)
Noun address Địa chỉ; bài phát biểu; cách giải quyết
Adjective addressable Có thể gửi đến được; có thể giải quyết được
Noun addressing Việc gửi đến; việc phát biểu; việc giải quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
directus
Vulgar Latin
*directiare
Old French
dresser
Old French
adresser
English
address
English
addressee

Nguồn gốc của '-ee'

Từ 'addressee' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-ee' vào động từ 'address'. Hậu tố '-ee' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, thường được dùng để chỉ người hoặc vật là đối tượng của một hành động. Ví dụ, 'employee' là người được tuyển dụng (employ), 'trainee' là người được đào tạo (train). Vì vậy, 'addressee' nghĩa đen là 'người được gửi (thư/tin nhắn) đến'.

Từ 'địa chỉ' đến 'người nhận'

Gốc từ 'address' (địa chỉ, gửi đến) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'adresser', nghĩa là 'hướng dẫn, chỉ đường'. Khi kết hợp với hậu tố '-ee', nó tạo ra 'addressee' để chỉ người cụ thể mà thông điệp, thư từ, hoặc bưu phẩm được định hướng tới. Điều này làm cho từ này trở nên rất chính xác và quan trọng trong giao tiếp.

Usage Note

Từ 'addressee' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt khi nói về các văn bản chính thức, thư tín thương mại, hoặc các loại bưu phẩm. Nó nhấn mạnh vai trò của người nhận như một đối tượng được nhắm đến bởi người gửi. So với các từ như 'receiver' (người nhận), 'addressee' mang tính chất chính thức và cụ thể hơn về mặt địa chỉ.

Prepositions

to

Giới từ 'to' thường được dùng để chỉ rõ đối tượng nhận, ví dụ: 'the addressee to this letter'. Nó nhấn mạnh hướng hành động (gửi) đến người nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + addressee
  • intended intended addressee
    (người nhận dự kiến)
  • correct correct addressee
    (người nhận chính xác)
  • primary primary addressee
    (người nhận chính)
  • designated designated addressee
    (người nhận được chỉ định)
Verb + addressee
  • identify identify the addressee
    (xác định người nhận)
  • reach reach the addressee
    (đến tay người nhận)
  • inform inform the addressee
    (thông báo cho người nhận)
  • contact contact the addressee
    (liên hệ với người nhận)
Noun + addressee
  • the addressee's the addressee's details
    (thông tin chi tiết của người nhận)

Idioms

  • Return to sender if addressee unknown

    Trả lại người gửi nếu không tìm thấy người nhận (thường ghi trên bưu phẩm)

    "The post office stamped 'Return to sender if addressee unknown' on the package."

    (Bưu điện đóng dấu 'Trả lại người gửi nếu không tìm thấy người nhận' lên gói hàng.)

  • For the attention of the addressee

    Gửi đến người nhận (cụ thể để ý/chú ý)

    "Please mark the envelope 'For the attention of the addressee' to ensure privacy."

    (Vui lòng ghi trên phong bì 'Gửi đến người nhận để ý' để đảm bảo quyền riêng tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

addressee

danh từ
Lật mặt

Người nhận, người được gửi đến (ví dụ: thư, bưu kiện).

"Please ensure the addressee's name is clearly written on the envelope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is the addressee of this important letter.
Cô ấy là người nhận của lá thư quan trọng này.
Phủ định
He is not the addressee; the letter is for someone else.
Anh ấy không phải là người nhận; lá thư này dành cho người khác.
Nghi vấn
Are you the addressee mentioned in this email?
Bạn có phải là người nhận được đề cập trong email này không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The addressee of this letter is Mr. Smith.
Người nhận thư này là ông Smith.
Phủ định
Isn't the addressee of the package clearly marked?
Chẳng phải người nhận của gói hàng được đánh dấu rõ ràng sao?
Nghi vấn
Is the addressee aware of the changes?
Người nhận thư có nhận thức được những thay đổi không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the package arrives, the addressee will have moved to a new location.
Vào thời điểm gói hàng đến, người nhận sẽ đã chuyển đến một địa điểm mới.
Phủ định
The company won't have informed the addressee about the policy changes by the deadline.
Công ty sẽ không thông báo cho người nhận về những thay đổi chính sách trước thời hạn.
Nghi vấn
Will the addressee have received the invitation by next week?
Liệu người nhận đã nhận được lời mời trước tuần tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "addressee".

Tầm quan trọng của địa chỉ chính xác

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các dịch vụ bưu chính và giao nhận, việc ghi đúng 'addressee' (người nhận) là cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ đảm bảo thư từ hay bưu phẩm được giao đến đúng người, mà còn là một phần của quy tắc lịch sự và tôn trọng quyền riêng tư của cá nhân. Sai sót có thể dẫn đến việc chậm trễ, mất mát hoặc thậm chí là vi phạm dữ liệu.

Addressee trong kỷ nguyên số

Dù giao tiếp đã chuyển từ thư tay sang email và tin nhắn điện tử, khái niệm 'addressee' vẫn giữ nguyên giá trị. Trong email, 'To' (Tới) chính là 'addressee' chính, và các trường 'Cc' (Carbon Copy) hay 'Bcc' (Blind Carbon Copy) cũng chỉ định những 'addressee' phụ. Việc chọn đúng 'addressee' trong giao tiếp điện tử là then chốt để đảm bảo thông tin được truyền đạt hiệu quả và phù hợp với đối tượng.