(Top Banner Ad)
adenopathy
C1
noun C1 Y học

adenopathy

UK: /ˌædɪˈnɒpəθi/ • US: /ˌædɪˈnɒpəθi/

Nghĩa tiếng Việt

sưng hạch bệnh hạch phì đại hạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Enlargement of the lymph nodes.

Vietnamese Meaning

Sự sưng hạch bạch huyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with cervical adenopathy."

    "Bệnh nhân đến khám với tình trạng sưng hạch cổ."

  • "Generalized adenopathy can be a sign of systemic disease."

    "Sưng hạch toàn thân có thể là dấu hiệu của bệnh hệ thống."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

lymphadenitis (viêm hạch bạch huyết)lymph node (hạch bạch huyết)

Subject Area

Y học

Usage Note

Adenopathy thường chỉ tình trạng hạch bạch huyết to lên do nhiều nguyên nhân khác nhau, như nhiễm trùng, viêm nhiễm hoặc bệnh ác tính. Nó khác với 'lymphadenitis' ở chỗ 'lymphadenitis' đặc biệt ám chỉ tình trạng viêm hạch, thường do nhiễm trùng. 'Adenopathy' là một thuật ngữ rộng hơn, bao hàm cả 'lymphadenitis' và các nguyên nhân khác gây sưng hạch.

Prepositions

with due to

- 'Adenopathy with infection': Sưng hạch do nhiễm trùng.
- 'Adenopathy due to cancer': Sưng hạch do ung thư.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adenopathy

noun
Lật mặt

Sự sưng hạch bạch huyết.

"The patient presented with cervical adenopathy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adenopathy".