adenopathy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Enlargement of the lymph nodes.
Vietnamese Meaning
Sự sưng hạch bạch huyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient presented with cervical adenopathy."
"Bệnh nhân đến khám với tình trạng sưng hạch cổ."
-
"Generalized adenopathy can be a sign of systemic disease."
"Sưng hạch toàn thân có thể là dấu hiệu của bệnh hệ thống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Adenopathy thường chỉ tình trạng hạch bạch huyết to lên do nhiều nguyên nhân khác nhau, như nhiễm trùng, viêm nhiễm hoặc bệnh ác tính. Nó khác với 'lymphadenitis' ở chỗ 'lymphadenitis' đặc biệt ám chỉ tình trạng viêm hạch, thường do nhiễm trùng. 'Adenopathy' là một thuật ngữ rộng hơn, bao hàm cả 'lymphadenitis' và các nguyên nhân khác gây sưng hạch.
Prepositions
- 'Adenopathy with infection': Sưng hạch do nhiễm trùng.
- 'Adenopathy due to cancer': Sưng hạch do ung thư.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adenopathy
nounSự sưng hạch bạch huyết.
"The patient presented with cervical adenopathy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adenopathy".
