(Top Banner Ad)
lymphadenopathy
C1
danh từ C1 Y học

lymphadenopathy

UK: /ˌlɪmˌfædəˈnɒpəθi/ • US: /ˌlɪmˌfædəˈnɒpəθi/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh hạch bạch huyết hạch to sưng hạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Disease of the lymph nodes, in which they are abnormal in size, number, or consistency.

Vietnamese Meaning

Bệnh lý hạch bạch huyết, trong đó các hạch có kích thước, số lượng hoặc độ đặc bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Generalized lymphadenopathy can be a sign of systemic disease."

    "Hạch to toàn thân có thể là dấu hiệu của bệnh hệ thống."

  • "The patient presented with cervical lymphadenopathy."

    "Bệnh nhân đến khám với hạch cổ to."

  • "Lymphadenopathy can be a side effect of certain medications."

    "Hạch to có thể là một tác dụng phụ của một số loại thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lymphadenitis Viêm hạch bạch huyết
Adjective lymphatic Thuộc về bạch huyết, liên quan đến hệ bạch huyết

Synonyms

lymph node enlargement (Sự mở rộng hạch bạch huyết)

Related Words

lymphadenitis (Viêm hạch bạch huyết)lymphoma (U lympho)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
lymph
Greek
aden
Greek
pathos
English
lymphadenopathy

Nguồn gốc của từ 'lymphadenopathy'

Từ 'lymphadenopathy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'lymph' (dịch bạch huyết), 'aden' (tuyến) và 'pathos' (bệnh tật/sự đau khổ). Nó mô tả tình trạng bệnh lý liên quan đến các hạch bạch huyết.

Usage Note

Lymphadenopathy thường là một dấu hiệu của bệnh tật, có thể do nhiễm trùng, bệnh tự miễn dịch hoặc ung thư. Nó khác với lymphadenitis, là tình trạng viêm hạch bạch huyết, thường do nhiễm trùng. Lymphadenopathy chỉ đơn thuần là sự to lên hoặc bất thường của hạch, không nhất thiết phải do viêm.

Prepositions

with in

‘Lymphadenopathy with…’ ám chỉ lymphadenopathy đi kèm với một triệu chứng hoặc tình trạng khác (ví dụ: lymphadenopathy with fever). ‘Lymphadenopathy in…’ ám chỉ lymphadenopathy ở một khu vực cụ thể (ví dụ: lymphadenopathy in the neck).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lymphadenopathy
  • localized localized lymphadenopathy
    (bệnh hạch bạch huyết khu trú)
  • generalized generalized lymphadenopathy
    (bệnh hạch bạch huyết toàn thân)
  • cervical cervical lymphadenopathy
    (bệnh hạch bạch huyết vùng cổ)
Verb + lymphadenopathy
  • develop develop lymphadenopathy
    (phát triển bệnh hạch bạch huyết)
  • experience experience lymphadenopathy
    (trải qua tình trạng bệnh hạch bạch huyết)
  • diagnose diagnose lymphadenopathy
    (chẩn đoán bệnh hạch bạch huyết)

Idioms

  • Not applicable - 'lymphadenopathy' is a medical term and not typically used in idioms.

    Không áp dụng - 'lymphadenopathy' là một thuật ngữ y tế và thường không được sử dụng trong thành ngữ.

    "N/A"

    (Không có)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lymphadenopathy

danh từ
Lật mặt

Bệnh lý hạch bạch huyết, trong đó các hạch có kích thước, số lượng hoặc độ đặc bất thường.

"Generalized lymphadenopathy can be a sign of systemic disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lymphadenopathy".

Tầm quan trọng của hạch bạch huyết trong y học

Hạch bạch huyết đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch của cơ thể. Tình trạng lymphadenopathy (sưng hạch) thường là dấu hiệu cảnh báo về một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn, chẳng hạn như nhiễm trùng hoặc bệnh tự miễn.