(Top Banner Ad)
adjunct
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Giáo dục, Kinh doanh

adjunct

UK: /ˈædʒʌŋkt/ • US: /ˈædʒʌŋkt/

Nghĩa tiếng Việt

bổ trợ phụ trợ thỉnh giảng kết hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing added to something else as a supplementary rather than an essential part.

Vietnamese Meaning

Một vật được thêm vào một cái gì đó khác như một phần bổ sung hơn là một phần thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Computer facilities are an adjunct to the library."

    "Các phương tiện máy tính là một phần bổ trợ cho thư viện."

  • "The hospital has an adjunct research unit."

    "Bệnh viện có một đơn vị nghiên cứu phụ trợ."

  • "She is an adjunct lecturer at the university."

    "Cô ấy là một giảng viên thỉnh giảng tại trường đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adjunct Vật phụ trợ, phần bổ sung; người cộng tác/giảng viên kiêm nhiệm
Adjective adjunct Phụ trợ, bổ sung, kiêm nhiệm
Noun adjunction Hành động thêm vào, sự gắn kèm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adiungere
Latin
adiunctus
Old French
adjoint
English
adjunct

Từ Gốc Latin 'Thêm Vào'

Từ 'adjunct' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'adiungere', mang ý nghĩa 'tham gia vào' hoặc 'kết nối'. Điều này đã hình thành nên ý nghĩa cốt lõi của 'adjunct' trong tiếng Anh, ám chỉ một thứ gì đó được thêm vào, gắn kèm hoặc hỗ trợ, chứ không phải là phần chính yếu, giống như một mảnh ghép phụ bổ sung cho một bức tranh tổng thể.

Usage Note

Adjunct thường chỉ một phần tử phụ, một sự bổ sung không thể thiếu nhưng không phải là cốt lõi. Nó có thể là một vật thể, một người, hoặc một ý tưởng. Trong ngôn ngữ học, nó thường được sử dụng để chỉ một thành phần tùy chọn của câu.

Prepositions

to of

Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ sự kết nối hoặc sự thêm vào của một cái gì đó. Ví dụ: 'An adjunct to the main building.' Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ vai trò hoặc tính chất bổ sung của một cái gì đó. Ví dụ: 'An adjunct professor of law.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adjunct
  • temporary temporary adjunct
    (giảng viên/nhân viên phụ trợ tạm thời)
  • valuable valuable adjunct
    (bổ sung giá trị, phần phụ trợ quý giá)
  • military military adjunct
    (phụ tá quân sự)
Noun + adjunct
  • adjunct adjunct professor
    (giảng viên kiêm nhiệm/thỉnh giảng)
  • adjunct adjunct faculty
    (đội ngũ giảng viên kiêm nhiệm)
  • adjunct adjunct staff
    (nhân viên phụ trợ/kiêm nhiệm)
Verb + adjunct
  • serve as an serve as an adjunct
    (đảm nhiệm vai trò phụ trợ/kiêm nhiệm)
  • appoint as an appoint as an adjunct
    (bổ nhiệm làm người phụ trợ/kiêm nhiệm)

Idioms

  • an adjunct to something

    một sự bổ sung/phần phụ trợ cho cái gì đó

    "The internet became an adjunct to traditional learning methods."

    (Internet đã trở thành một công cụ bổ trợ cho các phương pháp học truyền thống.)

  • adjunct faculty/professor

    giảng viên kiêm nhiệm/thỉnh giảng (đặc biệt trong môi trường đại học)

    "Many universities rely heavily on adjunct professors for teaching."

    (Nhiều trường đại học phụ thuộc rất nhiều vào các giảng viên kiêm nhiệm cho việc giảng dạy.)

  • a mere adjunct

    chỉ là một phần phụ, không quan trọng

    "For some, money is just a mere adjunct to happiness."

    (Đối với một số người, tiền bạc chỉ là một phần phụ tầm thường đối với hạnh phúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adjunct

noun
Lật mặt

Một vật được thêm vào một cái gì đó khác như một phần bổ sung hơn là một phần thiết yếu.

"Computer facilities are an adjunct to the library."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She works as an adjunct professor at the university.
Cô ấy làm việc như một giáo sư thỉnh giảng tại trường đại học.
Phủ định
He is not an adjunct member of the research team.
Anh ấy không phải là một thành viên phụ trợ của nhóm nghiên cứu.
Nghi vấn
Is she an adjunct staff member in the department?
Cô ấy có phải là một nhân viên hỗ trợ trong khoa không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The adjunct professor teaches a popular elective course.
Giáo sư thỉnh giảng dạy một môn tự chọn phổ biến.
Phủ định
The adjunct professor is not required to attend faculty meetings.
Giáo sư thỉnh giảng không bắt buộc phải tham dự các cuộc họp của khoa.
Nghi vấn
What adjunct courses are offered this semester?
Những khóa học phụ trợ nào được cung cấp trong học kỳ này?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university is going to hire an adjunct professor next semester.
Trường đại học sẽ thuê một giáo sư thỉnh giảng vào học kỳ tới.
Phủ định
She is not going to work as an adjunct anymore; she found a full-time position.
Cô ấy sẽ không làm việc như một giảng viên thỉnh giảng nữa; cô ấy đã tìm được một vị trí toàn thời gian.
Nghi vấn
Are they going to use an adjunct system to handle the overflow of students?
Họ có định sử dụng một hệ thống bổ trợ để giải quyết tình trạng quá tải sinh viên không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university had been expanding its adjunct faculty, leading to overcrowded classrooms.
Trường đại học đã và đang mở rộng đội ngũ giảng viên thỉnh giảng, dẫn đến tình trạng các lớp học quá đông đúc.
Phủ định
She hadn't been planning to be an adjunct professor her whole life; she hoped for a tenure-track position.
Cô ấy đã không định trở thành một giáo sư thỉnh giảng cả đời; cô ấy hy vọng vào một vị trí giảng viên chính thức.
Nghi vấn
Had the company been relying on adjunct workers so heavily that it neglected its full-time staff?
Có phải công ty đã quá phụ thuộc vào nhân viên thời vụ đến mức bỏ bê nhân viên toàn thời gian của mình không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an adjunct professor at the university.
Cô ấy là một giáo sư thỉnh giảng tại trường đại học.
Phủ định
He is not an adjunct member of the team.
Anh ấy không phải là một thành viên phụ trợ của đội.
Nghi vấn
Is the course an adjunct to the main curriculum?
Khóa học có phải là một phần bổ trợ cho chương trình học chính không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The college used to employ an adjunct professor for the course, but now it's a full-time position.
Trước đây trường cao đẳng từng thuê một giáo sư thỉnh giảng cho khóa học, nhưng giờ nó là một vị trí toàn thời gian.
Phủ định
She didn't use to work as an adjunct; she always had a permanent position.
Cô ấy đã không từng làm việc như một người phụ tá; cô ấy luôn có một vị trí cố định.
Nghi vấn
Did the company use to rely heavily on adjunct staff before the restructuring?
Công ty đã từng phụ thuộc nhiều vào nhân viên bán thời gian trước khi tái cấu trúc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adjunct".

Hệ thống Giảng viên Kiêm nhiệm (Adjunct Professors) tại Mỹ

Trong hệ thống giáo dục đại học Hoa Kỳ, 'adjunct professor' là một khái niệm rất phổ biến. Đây là những giảng viên thường được tuyển dụng theo hợp đồng bán thời gian hoặc ngắn hạn, không được hưởng các quyền lợi và sự ổn định nghề nghiệp như giảng viên chính thức (ví dụ: tenure). Mặc dù có vai trò quan trọng trong việc giảng dạy, vị thế và điều kiện làm việc của họ thường là chủ đề của các cuộc tranh luận về công bằng lao động trong học thuật.

Ý nghĩa của 'phụ' và 'chính' trong tiếng Anh

Từ 'adjunct' nhấn mạnh sự 'thêm vào' hoặc 'phụ trợ', gợi ý rằng một thứ gì đó không phải là phần cốt lõi hay thiết yếu. Trong nhiều ngữ cảnh, việc được mô tả là 'adjunct' có thể mang hàm ý thứ yếu, ít quan trọng hơn so với các thành phần 'chính'. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là vai trò của 'adjunct' là không cần thiết; trên thực tế, nó thường đóng góp đáng kể vào sự hoàn chỉnh hoặc hiệu quả của tổng thể.