(Top Banner Ad)
subsidiary
C1
danh từ C1 Kinh tế

subsidiary

UK: /səbˈsɪd.i.ər.i/ • US: /səbˈsɪd.i.ɛr.i/

Nghĩa tiếng Việt

công ty con chi nhánh phụ thuộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company that is completely or partly owned by another company.

Vietnamese Meaning

Một công ty thuộc sở hữu toàn bộ hoặc một phần của một công ty khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Acme Corp is a subsidiary of GlobalTech."

    "Acme Corp là một công ty con của GlobalTech."

  • "The bank has several subsidiaries overseas."

    "Ngân hàng có một vài công ty con ở nước ngoài."

  • "The subsidiary was responsible for all sales in Europe."

    "Công ty con chịu trách nhiệm cho tất cả các doanh số bán hàng ở Châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subsidiary Công ty con, chi nhánh (một doanh nghiệp do công ty mẹ sở hữu hoặc kiểm soát)
Adjective subsidiary Phụ thuộc, phụ trợ, thứ yếu (ít quan trọng hơn cái chính, bổ trợ cho cái chính)
Noun subsidy Sự trợ cấp, tiền trợ cấp (tiền chính phủ hoặc tổ chức nào đó trả để giúp giảm giá sản phẩm, dịch vụ)
Verb subsidize Trợ cấp (cung cấp tiền trợ cấp cho ai đó hoặc một doanh nghiệp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subsīdium
Latin
subsīdiārius
English
subsidiary

Nguồn Gốc 'Ngồi Dưới'

Từ 'subsidiary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'subsidiarius', có nghĩa là 'thuộc về một lực lượng dự bị' hoặc 'hỗ trợ'. Bản thân từ này lại xuất phát từ 'subsīdium', tức là 'sự hỗ trợ, sự dự phòng'. Gốc của 'subsīdium' là tiền tố 'sub-' (dưới) và động từ 'sedēre' (ngồi). Vì vậy, 'subsidiary' mang ý nghĩa của một cái gì đó 'ngồi dưới' hoặc 'đứng sau' để hỗ trợ cho cái chính, gợi hình ảnh một lực lượng dự bị sẵn sàng hỗ trợ quân đội chính.

Usage Note

Từ 'subsidiary' nhấn mạnh mối quan hệ sở hữu và kiểm soát giữa công ty mẹ và công ty con. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và kinh doanh. Khác với 'affiliate' (công ty liên kết) chỉ mối quan hệ đối tác hoặc hợp tác, 'subsidiary' mang ý nghĩa về quyền sở hữu.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ công ty mẹ sở hữu công ty con. Ví dụ: 'a subsidiary of Google'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subsidiary
  • wholly-owned a wholly-owned subsidiary
    (một công ty con thuộc sở hữu hoàn toàn)
  • major a major subsidiary
    (một công ty con lớn/chủ chốt)
  • foreign a foreign subsidiary
    (một công ty con ở nước ngoài)
  • largest the largest subsidiary
    (công ty con lớn nhất)
Verb + subsidiary
  • own to own a subsidiary
    (sở hữu một công ty con)
  • acquire to acquire a subsidiary
    (mua lại một công ty con)
  • establish to establish a subsidiary
    (thành lập một công ty con)
  • set up to set up a subsidiary
    (thành lập một công ty con)
Subsidiary + Noun
  • subsidiary subsidiary company
    (công ty con)
  • subsidiary subsidiary role
    (vai trò phụ trợ/thứ yếu)
  • subsidiary subsidiary agreement
    (thỏa thuận phụ)

Idioms

  • a wholly-owned subsidiary

    một công ty con thuộc sở hữu hoàn toàn (100% cổ phần thuộc về công ty mẹ)

    "Google is a subsidiary of Alphabet Inc., but Waze is a wholly-owned subsidiary of Google."

    (Google là một công ty con của Alphabet Inc., nhưng Waze là một công ty con thuộc sở hữu hoàn toàn của Google.)

  • play a subsidiary role

    đóng một vai trò phụ trợ/thứ yếu (ít quan trọng hơn vai trò chính)

    "While essential, technical support often plays a subsidiary role to product development."

    (Mặc dù thiết yếu, hỗ trợ kỹ thuật thường đóng vai trò phụ trợ so với việc phát triển sản phẩm chính.)

  • be subsidiary to something

    là phụ thuộc vào/thứ yếu so với cái gì đó

    "The artist felt that the commercial aspects of his work were subsidiary to its artistic value."

    (Người nghệ sĩ cảm thấy rằng các khía cạnh thương mại của tác phẩm mình là thứ yếu so với giá trị nghệ thuật của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subsidiary

danh từ
Lật mặt

Một công ty thuộc sở hữu toàn bộ hoặc một phần của một công ty khác.

"Acme Corp is a subsidiary of GlobalTech."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company operates a subsidiary in Vietnam.
Công ty điều hành một công ty con ở Việt Nam.
Phủ định
That branch is not a subsidiary of the main corporation.
Chi nhánh đó không phải là một công ty con của tập đoàn chính.
Nghi vấn
Is this company a subsidiary of a larger organization?
Công ty này có phải là một công ty con của một tổ chức lớn hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The subsidiary company will be launching a new product line next quarter, increasing its market share.
Công ty con sẽ ra mắt một dòng sản phẩm mới vào quý tới, làm tăng thị phần của nó.
Phủ định
The parent company won't be micromanaging the subsidiary's operations; they trust its management team.
Công ty mẹ sẽ không quản lý quá chi tiết hoạt động của công ty con; họ tin tưởng đội ngũ quản lý của nó.
Nghi vấn
Will the subsidiary be investing heavily in renewable energy sources to meet the new environmental regulations?
Liệu công ty con có đầu tư mạnh vào các nguồn năng lượng tái tạo để đáp ứng các quy định môi trường mới không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the parent company will have established a new subsidiary in Asia.
Đến năm sau, công ty mẹ sẽ thành lập một công ty con mới ở châu Á.
Phủ định
The company won't have considered the subsidiary option until all other strategies have failed.
Công ty sẽ không cân nhắc phương án công ty con cho đến khi tất cả các chiến lược khác thất bại.
Nghi vấn
Will the government have approved the subsidiary's business plan by the end of the month?
Liệu chính phủ có phê duyệt kế hoạch kinh doanh của công ty con vào cuối tháng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subsidiary".

Cấu Trúc Doanh Nghiệp Toàn Cầu

Khái niệm 'subsidiary' (công ty con) là xương sống của các tập đoàn đa quốc gia. Việc thành lập các công ty con cho phép một công ty mẹ mở rộng hoạt động ra nhiều quốc gia, quản lý rủi ro tốt hơn bằng cách tách biệt trách nhiệm pháp lý, và thích ứng với luật pháp cũng như văn hóa kinh doanh địa phương một cách hiệu quả hơn. Mỗi công ty con thường có tư cách pháp nhân riêng biệt với công ty mẹ.

Lợi Ích Chiến Lược

Các công ty thường tạo ra các công ty con vì nhiều lý do chiến lược: để xâm nhập thị trường mới, để tách biệt các dòng sản phẩm hoặc dịch vụ khác nhau, để bảo vệ tài sản hoặc sở hữu trí tuệ, hoặc để hưởng lợi từ các ưu đãi thuế. Điều này mang lại cho công ty mẹ sự linh hoạt và chuyên môn hóa cao hơn trong các lĩnh vực kinh doanh đa dạng của mình.