(Top Banner Ad)
admiralty law
C1
noun C1 Luật hàng hải

admiralty law

UK: /ədˈmɪrəlti lɔː/ • US: /ədˈmɪrəlti lɔ/

Nghĩa tiếng Việt

luật hàng hải luật biển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body of law that governs maritime questions and offenses.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống luật điều chỉnh các vấn đề và hành vi phạm tội liên quan đến hàng hải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The case was tried under admiralty law because it involved a collision at sea."

    "Vụ việc được xét xử theo luật hàng hải vì nó liên quan đến một vụ va chạm trên biển."

  • "Admiralty law covers a wide range of issues, from collisions at sea to salvage rights."

    "Luật hàng hải bao gồm một loạt các vấn đề, từ va chạm trên biển đến quyền cứu hộ hàng hải."

  • "The court applied admiralty law to determine the liability for the damage caused by the oil spill."

    "Tòa án áp dụng luật hàng hải để xác định trách nhiệm pháp lý đối với thiệt hại do tràn dầu gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun admiral Đô đốc hải quân
Noun admiralty Bộ hải quân hoặc quyền tài phán trên biển
Adjective maritime Thuộc về biển, hàng hải

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
amīr-al-baḥr
Old French
admiral
Middle English
admiralte
Modern English
admiralty law

Nguồn gốc từ 'Chúa tể biển cả'

Từ 'admiralty' bắt nguồn từ 'admiral' (Đô đốc), vốn có gốc từ tiếng Ả Rập 'amīr' nghĩa là tư lệnh. Ban đầu, nó dùng để chỉ chức vụ chỉ huy quân sự trên biển, sau đó dần chuyển sang chỉ các cơ quan quản lý và hệ thống luật pháp riêng biệt áp dụng cho các hoạt động trên đại dương.

Usage Note

Luật hàng hải bao gồm các quy tắc và quy định liên quan đến vận tải biển, thương mại hàng hải, bảo hiểm hàng hải, trách nhiệm pháp lý trong tai nạn hàng hải, cứu hộ hàng hải, và các vấn đề khác liên quan đến hoạt động trên biển. Nó khác với luật đất liền và có các quy tắc đặc biệt để giải quyết các tình huống đặc thù của môi trường biển. Nó thường liên quan đến các tranh chấp quốc tế.

Prepositions

under

`under admiralty law`: được sử dụng để chỉ hành động hoặc quyết định tuân theo các quy tắc và quy định của luật hàng hải. Ví dụ: 'The salvage operation was conducted under admiralty law.' (Chiến dịch cứu hộ được thực hiện theo luật hàng hải.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + admiralty law
  • practice practice admiralty law
    (hành nghề luật hàng hải)
  • govern govern under admiralty law
    (điều chỉnh bởi luật hàng hải)
Adjective + admiralty law
  • international international admiralty law
    (luật hàng hải quốc tế)
  • complex complex admiralty law
    (luật hàng hải phức tạp)

Idioms

  • Admiralty jurisdiction

    Thẩm quyền tài phán hàng hải

    "The case falls under admiralty jurisdiction because the accident happened in international waters."

    (Vụ án thuộc thẩm quyền tài phán hàng hải vì tai nạn xảy ra trên vùng biển quốc tế.)

  • Law of the Sea

    Luật biển

    "Admiralty law is often used interchangeably with the Law of the Sea in general discussions."

    (Luật hàng hải thường được sử dụng thay thế cho Luật biển trong các cuộc thảo luận chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

admiralty law

noun
Lật mặt

Một hệ thống luật điều chỉnh các vấn đề và hành vi phạm tội liên quan đến hàng hải.

"The case was tried under admiralty law because it involved a collision at sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Admiralty law governs maritime affairs and disputes on navigable waters.
Luật hàng hải điều chỉnh các vấn đề và tranh chấp hàng hải trên các vùng nước có thể điều hướng.
Phủ định
The case did not fall under admiralty law because it occurred on land, not navigable waters.
Vụ việc không thuộc luật hàng hải vì nó xảy ra trên đất liền, không phải trên vùng nước có thể điều hướng.
Nghi vấn
Does admiralty law apply to this incident that occurred within the territorial waters?
Luật hàng hải có áp dụng cho sự cố này xảy ra trong lãnh hải không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Admiralty law is a complex field of legal study.
Luật hàng hải là một lĩnh vực nghiên cứu pháp lý phức tạp.
Phủ định
Admiralty law does not apply to incidents occurring on land.
Luật hàng hải không áp dụng cho các sự cố xảy ra trên đất liền.
Nghi vấn
Does admiralty law govern disputes arising from maritime contracts?
Luật hàng hải có điều chỉnh các tranh chấp phát sinh từ hợp đồng hàng hải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "admiralty law".

Tính quốc tế của luật biển

Luật hàng hải là một trong những hệ thống luật cổ nhất và có tính quốc tế cao nhất. Do các con tàu di chuyển giữa các quốc gia khác nhau, luật hàng hải thường dựa trên các quy tắc chung được đa số quốc gia công nhận để giải quyết các tranh chấp về va chạm tàu, cứu hộ và bảo hiểm hàng hải.

Tòa án chuyên biệt

Trong truyền thống phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ, các vụ kiện về luật hàng hải thường được xét xử tại các tòa án chuyên biệt (Admiralty Courts) thay vì tòa án dân sự thông thường, nhằm phản ánh tính chất kỹ thuật và lịch sử riêng biệt của ngành hàng hải.