(Top Banner Ad)
maritime law
C1
noun C1 Luật pháp

maritime law

UK: /ˈmærɪtaɪm lɔː/ • US: /məˈrɪtaɪm lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

luật hàng hải luật biển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The body of law that governs maritime activities and affairs, including shipping, navigation, commerce on the seas, and marine insurance.

Vietnamese Meaning

Hệ thống luật điều chỉnh các hoạt động và vấn đề hàng hải, bao gồm vận tải biển, hàng hải, thương mại trên biển và bảo hiểm hàng hải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shipping company was sued under maritime law for negligence."

    "Công ty vận tải biển đã bị kiện theo luật hàng hải vì sự sơ suất."

  • "Experts in maritime law are needed to resolve the dispute."

    "Cần các chuyên gia về luật hàng hải để giải quyết tranh chấp."

  • "The contract is governed by maritime law."

    "Hợp đồng này được điều chỉnh bởi luật hàng hải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mariner Thủy thủ, người đi biển
Noun marine Hải quân; lính thủy đánh bộ
Adjective marine Thuộc biển, hàng hải
Adjective lawful Hợp pháp, đúng luật
Adverb lawfully Một cách hợp pháp
Noun lawyer Luật sư
Adjective legal Hợp pháp, thuộc về pháp luật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Latin
maritimus
Old French
maritime
English
maritime
Old Norse
lagu
Old English
lagu
English
law
English
maritime law

Từ 'biển' đến 'luật' trên biển

Cụm từ 'maritime law' kết hợp từ hai gốc từ riêng biệt nhưng liên quan mật thiết đến nhau. 'Maritime' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mare' có nghĩa là biển, qua tiếng Pháp cổ để thành từ tiếng Anh hiện đại. 'Law' (luật) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'lagu', chỉ những quy tắc được đặt ra. Khi kết hợp lại, 'maritime law' mang ý nghĩa là hệ thống các quy tắc và luật lệ điều chỉnh mọi hoạt động trên biển, từ vận tải, thương mại đến an ninh và môi trường biển.

Usage Note

Luật Hàng hải bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau, từ quy định về an toàn hàng hải đến giải quyết tranh chấp phát sinh từ tai nạn trên biển hoặc vi phạm hợp đồng vận chuyển. Nó khác với luật đất liền và có các quy tắc và thủ tục tố tụng riêng biệt. Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, bảo hiểm, thương mại quốc tế.

Prepositions

under within

* **under maritime law**: theo quy định của luật hàng hải.
* **within maritime law**: trong phạm vi luật hàng hải.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maritime law
  • international international maritime law
    (luật hàng hải quốc tế)
  • commercial commercial maritime law
    (luật hàng hải thương mại)
  • public public maritime law
    (công pháp hàng hải)
  • private private maritime law
    (tư pháp hàng hải)
Verb + maritime law
  • apply to apply maritime law
    (áp dụng luật hàng hải)
  • enforce to enforce maritime law
    (thi hành luật hàng hải)
  • violate to violate maritime law
    (vi phạm luật hàng hải)
Noun + of + maritime law
  • principles principles of maritime law
    (các nguyên tắc của luật hàng hải)
  • scope the scope of maritime law
    (phạm vi của luật hàng hải)
maritime law + Noun
  • expert maritime law expert
    (chuyên gia luật hàng hải)
  • convention maritime law convention
    (công ước luật hàng hải)

Idioms

  • under maritime law

    theo luật hàng hải

    "The case will be decided under maritime law."

    (Vụ kiện sẽ được xét xử theo luật hàng hải.)

  • a breach of maritime law

    hành vi vi phạm luật hàng hải

    "Polluting the ocean is a serious breach of maritime law."

    (Làm ô nhiễm đại dương là một hành vi vi phạm nghiêm trọng luật hàng hải.)

  • to specialize in maritime law

    chuyên sâu về luật hàng hải

    "She decided to specialize in maritime law after finishing her law degree."

    (Cô ấy quyết định chuyên sâu về luật hàng hải sau khi hoàn thành bằng luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maritime law

noun
Lật mặt

Hệ thống luật điều chỉnh các hoạt động và vấn đề hàng hải, bao gồm vận tải biển, hàng hải, thương mại trên biển và bảo hiểm hàng hải.

"The shipping company was sued under maritime law for negligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the captain had known maritime law better, he would avoid such a costly penalty now.
Nếu thuyền trưởng đã hiểu luật hàng hải hơn, giờ ông ấy đã tránh được một khoản phạt tốn kém như vậy.
Phủ định
If the company hadn't consulted with experts on maritime law, they wouldn't be so confident about winning the case now.
Nếu công ty không tham khảo ý kiến của các chuyên gia về luật hàng hải, giờ họ sẽ không tự tin đến vậy về việc thắng kiện.
Nghi vấn
If the ship's owner had followed maritime law, would he be facing these legal troubles today?
Nếu chủ tàu tuân thủ luật hàng hải, liệu ông ấy có phải đối mặt với những rắc rối pháp lý này ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maritime law".

Lịch sử lâu đời và tính toàn cầu

Luật hàng hải có nguồn gốc từ các nền văn minh cổ đại, với các bộ luật như Luật Biển Rhodes (Hy Lạp cổ đại) hay Bộ luật Amalfian (Ý trung cổ). Đây là một trong những hệ thống luật quốc tế lâu đời nhất, được phát triển để điều chỉnh các hoạt động trên biển, nơi không có biên giới quốc gia rõ ràng. Nó phản ánh sự cần thiết của các quy tắc chung, được chấp nhận rộng rãi để đảm bảo trật tự và công bằng trong các hoạt động hàng hải quốc tế.

Tầm quan trọng trong thương mại và môi trường biển

Ngày nay, luật hàng hải không chỉ đảm bảo an toàn cho vận tải biển và thương mại quốc tế trị giá hàng tỷ đô la mỗi năm mà còn đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo vệ môi trường biển. Nó quy định về các vấn đề như phòng chống ô nhiễm biển, quản lý tài nguyên biển, quyền và nghĩa vụ của các quốc gia ven biển, cũng như việc giải quyết các tranh chấp phát sinh giữa các quốc gia hoặc cá nhân trên biển. Sự hiểu biết về luật hàng hải là thiết yếu cho các quốc gia có biển và các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này.