(Top Banner Ad)
advanced topics
C1
Tính từ (Adjective) C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

advanced topics

UK: /ədˈvɑːnst ˈtɒpɪks/ • US: /ədˈvænst ˈtɑːpɪks/

Nghĩa tiếng Việt

các chủ đề nâng cao các chủ đề chuyên sâu các chủ đề cao cấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Highly developed or complex; beyond the basic level.

Vietnamese Meaning

Nâng cao, chuyên sâu, phức tạp; vượt quá trình độ cơ bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This course covers advanced topics in quantum physics."

    "Khóa học này bao gồm các chủ đề nâng cao trong vật lý lượng tử."

  • "The professor lectured on advanced topics in artificial intelligence."

    "Giáo sư đã giảng về các chủ đề nâng cao trong trí tuệ nhân tạo."

  • "This book delves into advanced topics of machine learning."

    "Cuốn sách này đi sâu vào các chủ đề nâng cao của học máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance tiến bộ, thúc đẩy
Noun advancement sự thăng tiến, sự cải tiến
Noun topic chủ đề, đề tài
Adjective topical mang tính thời sự, thuộc một chủ đề

Synonyms

complex subjects (các chủ đề phức tạp)sophisticated matters (các vấn đề tinh vi)specialized subjects (các chủ đề chuyên ngành)

Antonyms

basic topics (các chủ đề cơ bản)introductory subjects (các chủ đề giới thiệu)

Related Words

cutting-edge research (nghiên cứu tiên phong)high-level analysis (phân tích cấp cao)

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ab-ante
Old French
avancier
Ancient Greek
topos
Latin
topica
Modern English
advanced topics

Từ 'địa điểm' đến 'chủ đề'

Từ 'topics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'topos', nghĩa là 'địa điểm'. Ban đầu, nó ám chỉ các 'vị trí' tinh thần nơi một người có thể tìm thấy các lập luận. Theo thời gian, nó chuyển thành các đề tài thảo luận.

Sự vươn về phía trước

'Advanced' phản ánh quá trình 'tiến lên phía trước' (ab-ante). Trong giáo dục, khi bạn đã nắm vững căn bản, bạn 'tiến lên' những khu vực phức tạp hơn, từ đó hình thành cụm từ 'advanced topics' để chỉ những nội dung chuyên sâu.

Usage Note

Tính từ 'advanced' thường được sử dụng để mô tả các chủ đề, kỹ năng, hoặc khóa học có độ khó cao và đòi hỏi kiến thức nền tảng vững chắc. Nó nhấn mạnh tính chất phức tạp và chuyên sâu so với những nội dung cơ bản hoặc nhập môn. Khác với 'complex' (phức tạp) đơn thuần, 'advanced' ngụ ý một sự tiến bộ và phát triển trong trình độ.
Khi 'topics' được sử dụng kết hợp với 'advanced', nó ám chỉ một tập hợp các chủ đề chuyên sâu hơn trong một lĩnh vực cụ thể. Nó bao hàm việc đi sâu vào chi tiết và khám phá các khía cạnh phức tạp của chủ đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + advanced topics
  • cover cover advanced topics
    (bao hàm/giảng dạy các chủ đề nâng cao)
  • explore explore advanced topics
    (khám phá các chủ đề nâng cao)
  • master master advanced topics
    (thông thạo các chủ đề nâng cao)
Adjective + advanced topics
  • specialized specialized advanced topics
    (các chủ đề nâng cao chuyên biệt)
  • diverse diverse advanced topics
    (các chủ đề nâng cao đa dạng)

Idioms

  • Deep dive into advanced topics

    Nghiên cứu/phân tích sâu vào các chủ đề nâng cao

    "The workshop offers a deep dive into advanced topics of quantum computing."

    (Hội thảo mang đến cái nhìn sâu sắc về các chủ đề nâng cao của điện toán lượng tử.)

  • Cutting-edge topics

    Các chủ đề tiên tiến nhất/mới nhất

    "We will discuss cutting-edge topics in artificial intelligence."

    (Chúng ta sẽ thảo luận về các chủ đề tiên tiến nhất trong trí tuệ nhân tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advanced topics

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Nâng cao, chuyên sâu, phức tạp; vượt quá trình độ cơ bản.

"This course covers advanced topics in quantum physics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advanced topics".

Chương trình AP (Advanced Placement)

Tại Mỹ và Canada, 'advanced topics' thường gắn liền với chương trình AP, nơi học sinh trung học được học các học phần cấp độ đại học để tích lũy tín chỉ sớm.

Văn hóa học tập suốt đời (Lifelong Learning)

Trong văn hóa phương Tây, việc tham gia các khóa học về 'advanced topics' sau khi tốt nghiệp được coi là minh chứng cho tinh thần cầu tiến và khả năng thích nghi trong thị trường lao động hiện đại.