(Top Banner Ad)
advent
C1
danh từ C1 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo

advent

UK: /ˈæd.vent/ • US: /ˈæd.vent/

Nghĩa tiếng Việt

sự đến sự tới sự xuất hiện mùa Vọng (trong đạo Cơ đốc)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the fact of an event happening, an invention being made, or a person arriving

Vietnamese Meaning

sự đến, sự tới; sự kiện quan trọng sắp xảy ra, sự xuất hiện (của một người hoặc một sự vật quan trọng)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The advent of the internet has revolutionized communication."

    "Sự ra đời của Internet đã cách mạng hóa ngành truyền thông."

  • "Life was transformed by the advent of the internal combustion engine."

    "Cuộc sống đã thay đổi nhờ sự ra đời của động cơ đốt trong."

  • "Many people are excited about the advent of self-driving cars."

    "Nhiều người hào hứng với sự ra đời của xe tự lái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective adventitious ngẫu nhiên, tình cờ, từ bên ngoài vào
Noun adventure cuộc phiêu lưu, mạo hiểm
Adjective adventurous thích phiêu lưu, mạo hiểm
Noun event sự kiện, sự việc (cùng gốc 'venire' - đến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adventus (arrival)
Old French
avent
Middle English
advent

Từ 'Sự Đến' đến 'Mùa Vọng'

Từ 'advent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adventus', có nghĩa là 'sự đến' hoặc 'sự xuất hiện'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ bất kỳ sự xuất hiện quan trọng nào của một người hay một sự kiện. Theo thời gian, từ này gắn liền với tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo, để chỉ 'Mùa Vọng' - mùa chuẩn bị cho sự ra đời của Chúa Jesus.

Usage Note

Từ 'advent' thường được dùng để chỉ một sự kiện quan trọng, mang tính bước ngoặt hoặc một phát minh/sự ra đời có ảnh hưởng lớn. Nó khác với 'arrival' (sự đến) thông thường ở tính chất trang trọng và tầm quan trọng của sự kiện được mô tả. Trong ngữ cảnh tôn giáo (đặc biệt là Kitô giáo), 'Advent' (viết hoa) chỉ mùa Vọng, khoảng thời gian chuẩn bị cho lễ Giáng Sinh.

Prepositions

of

'Advent of' được dùng để chỉ sự xuất hiện hoặc bắt đầu của một điều gì đó. Ví dụ: 'the advent of technology' (sự ra đời của công nghệ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + advent
  • recent advent of the smartphone
    (sự xuất hiện gần đây của điện thoại thông minh)
  • sudden advent of the crisis
    (sự ập đến đột ngột của cuộc khủng hoảng)
  • inevitable advent of automation
    (sự ra đời không thể tránh khỏi của tự động hóa)
Verb + advent
  • herald the advent of a new age
    (báo hiệu sự khởi đầu của một thời đại mới)
  • await the advent of spring
    (chờ đợi mùa xuân đến)
  • mark the advent of modern medicine
    (đánh dấu sự ra đời của y học hiện đại)
Preposition + advent
  • with the advent of the internet
    (với sự ra đời của internet)
  • before the advent of electricity
    (trước khi có sự xuất hiện của điện)

Idioms

  • with the advent of...

    với sự ra đời/xuất hiện của...

    "With the advent of the internet, the way we access information has completely changed."

    (Với sự ra đời của internet, cách chúng ta tiếp cận thông tin đã thay đổi hoàn toàn.)

  • the advent of a new era

    sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới

    "The discovery of antibiotics marked the advent of a new era in medicine."

    (Việc phát hiện ra thuốc kháng sinh đã đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới trong y học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advent

danh từ
Lật mặt

sự đến, sự tới; sự kiện quan trọng sắp xảy ra, sự xuất hiện (của một người hoặc một sự vật quan trọng)

"The advent of the internet has revolutionized communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advent".

Mùa Vọng (Advent Season)

Trong Kitô giáo phương Tây, Mùa Vọng là khoảng thời gian bốn tuần trước lễ Giáng Sinh. Đây là mùa của sự chờ đợi trong hy vọng và sự chuẩn bị để kỷ niệm ngày sinh của Chúa Giê-su. Các nhà thờ thường thắp nến trên một vòng hoa Mùa Vọng mỗi Chủ Nhật.

Lịch Mùa Vọng (Advent Calendar)

Lịch Mùa Vọng là một truyền thống phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt dành cho trẻ em. Đây là một cuốn lịch đặc biệt dùng để đếm ngược 24 ngày từ ngày 1 tháng 12 đến đêm Giáng Sinh. Mỗi ngày, người ta sẽ mở một ô cửa sổ nhỏ để nhận một món quà, thường là sô cô la, đồ chơi nhỏ hoặc một hình ảnh.