advent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
the fact of an event happening, an invention being made, or a person arriving
Vietnamese Meaning
sự đến, sự tới; sự kiện quan trọng sắp xảy ra, sự xuất hiện (của một người hoặc một sự vật quan trọng)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The advent of the internet has revolutionized communication."
"Sự ra đời của Internet đã cách mạng hóa ngành truyền thông."
-
"Life was transformed by the advent of the internal combustion engine."
"Cuộc sống đã thay đổi nhờ sự ra đời của động cơ đốt trong."
-
"Many people are excited about the advent of self-driving cars."
"Nhiều người hào hứng với sự ra đời của xe tự lái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | adventitious | ngẫu nhiên, tình cờ, từ bên ngoài vào |
| Noun | adventure | cuộc phiêu lưu, mạo hiểm |
| Adjective | adventurous | thích phiêu lưu, mạo hiểm |
| Noun | event | sự kiện, sự việc (cùng gốc 'venire' - đến) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'advent' thường được dùng để chỉ một sự kiện quan trọng, mang tính bước ngoặt hoặc một phát minh/sự ra đời có ảnh hưởng lớn. Nó khác với 'arrival' (sự đến) thông thường ở tính chất trang trọng và tầm quan trọng của sự kiện được mô tả. Trong ngữ cảnh tôn giáo (đặc biệt là Kitô giáo), 'Advent' (viết hoa) chỉ mùa Vọng, khoảng thời gian chuẩn bị cho lễ Giáng Sinh.
Prepositions
'Advent of' được dùng để chỉ sự xuất hiện hoặc bắt đầu của một điều gì đó. Ví dụ: 'the advent of technology' (sự ra đời của công nghệ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
recent advent of the smartphone (sự xuất hiện gần đây của điện thoại thông minh)
-
sudden advent of the crisis (sự ập đến đột ngột của cuộc khủng hoảng)
-
inevitable advent of automation (sự ra đời không thể tránh khỏi của tự động hóa)
-
herald the advent of a new age (báo hiệu sự khởi đầu của một thời đại mới)
-
await the advent of spring (chờ đợi mùa xuân đến)
-
mark the advent of modern medicine (đánh dấu sự ra đời của y học hiện đại)
-
with the advent of the internet (với sự ra đời của internet)
-
before the advent of electricity (trước khi có sự xuất hiện của điện)
Idioms
-
with the advent of...
với sự ra đời/xuất hiện của...
"With the advent of the internet, the way we access information has completely changed."
(Với sự ra đời của internet, cách chúng ta tiếp cận thông tin đã thay đổi hoàn toàn.)
-
the advent of a new era
sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới
"The discovery of antibiotics marked the advent of a new era in medicine."
(Việc phát hiện ra thuốc kháng sinh đã đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới trong y học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advent
danh từsự đến, sự tới; sự kiện quan trọng sắp xảy ra, sự xuất hiện (của một người hoặc một sự vật quan trọng)
"The advent of the internet has revolutionized communication."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advent".
