(Top Banner Ad)
emergence
C1
Danh từ C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

emergence

UK: /ɪˈmɜːdʒəns/ • US: /ɪˈmɜːrdʒəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự xuất hiện sự nổi lên sự trỗi dậy sự hình thành sự ra đời sự nảy sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of coming into being, or becoming prominent or visible.

Vietnamese Meaning

Sự xuất hiện, sự nổi lên, sự nảy sinh, quá trình trở nên tồn tại, nổi bật hoặc dễ thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The emergence of the internet has revolutionized communication."

    "Sự xuất hiện của Internet đã cách mạng hóa giao tiếp."

  • "The country is preparing for its emergence from recession."

    "Đất nước đang chuẩn bị cho sự thoát khỏi suy thoái kinh tế."

  • "The emergence of a new political party has changed the landscape."

    "Sự nổi lên của một đảng phái chính trị mới đã thay đổi cục diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emerge xuất hiện, nổi lên
Adjective emergent mới nổi, mới xuất hiện
Noun emergency tình trạng khẩn cấp
Adverb emergently một cách khẩn cấp, một cách bất ngờ
Verb re-emerge tái xuất hiện
Noun re-emergence sự tái xuất hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere
Late Latin
emergentia
Old French
émergence
English
emergence

Câu chuyện nguồn gốc

Từ 'emergence' có gốc từ tiếng Latin 'emergere', nghĩa là 'nổi lên' hoặc 'xuất hiện'. Nó mô tả quá trình một cái gì đó bắt đầu hiện rõ, trở nên nhìn thấy được, hoặc bước ra khỏi một tình trạng ẩn giấu. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'émergence' và cuối cùng là tiếng Anh, vẫn giữ ý nghĩa cốt lõi của sự xuất hiện hoặc trỗi dậy.

Usage Note

Từ 'emergence' thường được dùng để chỉ một quá trình diễn ra dần dần, không đột ngột. Nó có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ sự xuất hiện của một loài mới trong sinh học đến sự nổi lên của một trào lưu văn hóa mới. So với 'appearance', 'emergence' nhấn mạnh quá trình và sự phát triển hơn là chỉ đơn thuần việc xuất hiện.

Prepositions

from of in

'emergence from' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc nơi mà cái gì đó xuất hiện từ đó (ví dụ: emergence from poverty). 'emergence of' thường dùng để chỉ sự xuất hiện của một cái gì đó mới (ví dụ: the emergence of a new technology). 'emergence in' thường dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà cái gì đó xuất hiện (ví dụ: the emergence in politics).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emergence
  • sudden sudden emergence
    (sự xuất hiện đột ngột)
  • gradual gradual emergence
    (sự xuất hiện dần dần)
  • rapid rapid emergence
    (sự xuất hiện nhanh chóng)
  • unexpected unexpected emergence
    (sự xuất hiện bất ngờ)
  • initial initial emergence
    (sự xuất hiện ban đầu)
Verb + emergence
  • witness witness the emergence
    (chứng kiến sự xuất hiện)
  • mark mark the emergence
    (đánh dấu sự xuất hiện)
  • lead to lead to the emergence
    (dẫn đến sự xuất hiện)
  • herald herald the emergence
    (báo hiệu sự xuất hiện)
Emergence + of
  • of a new trend emergence of a new trend
    (sự xuất hiện của một xu hướng mới)
  • of a leader emergence of a leader
    (sự xuất hiện của một nhà lãnh đạo)
  • of a problem emergence of a problem
    (sự xuất hiện của một vấn đề)
  • of life emergence of life
    (sự xuất hiện của sự sống)

Idioms

  • the emergence of new technologies

    sự xuất hiện của các công nghệ mới

    "The rapid emergence of new technologies has transformed our daily lives."

    (Sự xuất hiện nhanh chóng của các công nghệ mới đã thay đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta.)

  • the emergence of a global market

    sự hình thành của một thị trường toàn cầu

    "Trade agreements have facilitated the emergence of a truly global market."

    (Các hiệp định thương mại đã tạo điều kiện cho sự hình thành của một thị trường toàn cầu thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emergence

Danh từ
Lật mặt

Sự xuất hiện, sự nổi lên, sự nảy sinh, quá trình trở nên tồn tại, nổi bật hoặc dễ thấy.

"The emergence of the internet has revolutionized communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emergence".

Tính chất nổi trội (Emergent Properties) trong Khoa học

Trong khoa học và triết học, 'emergent properties' (tính chất nổi trội hoặc tính chất khẩn cấp) là những đặc tính của một hệ thống phức tạp mà không thể tìm thấy trong các bộ phận riêng lẻ của nó. Những đặc tính này chỉ xuất hiện khi các bộ phận tương tác với nhau. Ví dụ, ý thức con người có thể được coi là một tính chất nổi trội của bộ não, không chỉ là tổng đơn thuần của các tế bào thần kinh riêng lẻ.

Thị trường mới nổi (Emerging Markets) trong Kinh tế

Trong kinh tế học, 'emerging markets' (thị trường mới nổi) là thuật ngữ dùng để chỉ các nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng, có tiềm năng tăng trưởng cao, thu hút đầu tư nước ngoài nhưng vẫn còn nhiều rủi ro. Các quốc gia như Việt Nam, Trung Quốc và Ấn Độ thường được xếp vào nhóm này, đại diện cho sự 'xuất hiện' của các cường quốc kinh tế mới trên trường quốc tế.