(Top Banner Ad)
adverb
B2
Trạng từ B2 Ngôn ngữ học

adverb

UK: /ˈæd.vɜːb/ • US: /ˈæd.vɝːb/

Nghĩa tiếng Việt

trạng từ phó từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word that adds detail to or describes a verb, adjective, clause, or other adverb.

Vietnamese Meaning

Một từ dùng để bổ nghĩa hoặc mô tả cho động từ, tính từ, mệnh đề hoặc trạng từ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sings beautifully."

    "Cô ấy hát rất hay."

  • "He runs quickly."

    "Anh ấy chạy nhanh."

  • "They arrived late."

    "Họ đến muộn."

  • "She is extremely happy."

    "Cô ấy vô cùng hạnh phúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective adverbial thuộc về trạng từ, có chức năng như trạng từ
Adverb adverbially một cách trạng ngữ, dưới dạng trạng từ

Synonyms

modifier (từ bổ nghĩa)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adverbium
Old French
adverbe
Late Middle English
adverb

Gia vị cho Động từ

Từ 'adverb' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'adverbium', có nghĩa là 'thêm vào động từ' ('ad' nghĩa là 'tới/thêm vào' và 'verbum' là 'từ/động từ'). Hãy hình dung trạng từ như một loại gia vị: nó không phải là thành phần chính của câu, nhưng nó thêm hương vị, màu sắc và chi tiết, giúp cho hành động (động từ) trở nên sống động và rõ ràng hơn.

Usage Note

Trạng từ thường trả lời các câu hỏi như: *how* (thế nào), *when* (khi nào), *where* (ở đâu), *to what extent* (đến mức nào). Chúng có thể biểu thị cách thức, thời gian, địa điểm, tần suất, mức độ, và quan điểm. Cần phân biệt trạng từ với tính từ; tính từ bổ nghĩa cho danh từ, còn trạng từ bổ nghĩa cho các thành phần câu khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adverb (Loại trạng từ)
  • common adverb
    (trạng từ thông dụng)
  • irregular adverb
    (trạng từ bất quy tắc)
  • sentence adverb
    (trạng từ câu (bổ nghĩa cho cả câu))
  • adverb of frequency
    (trạng từ chỉ tần suất (e.g., always, sometimes))
  • adverb of manner
    (trạng từ chỉ cách thức (e.g., slowly, carefully))
Verb + adverb (Sử dụng trạng từ)
  • use an adverb
    (sử dụng một trạng từ)
  • modify an adverb
    (bổ nghĩa cho một trạng từ)
  • place an adverb correctly
    (đặt trạng từ vào đúng vị trí)

Idioms

  • an adverb of manner

    Một cụm từ cố định trong ngữ pháp để chỉ loại trạng từ mô tả cách thức một hành động được thực hiện (ví dụ: quickly, slowly, carefully).

    "To describe how he sings, you need an adverb of manner, like 'beautifully'."

    (Để miêu tả anh ấy hát như thế nào, bạn cần một trạng từ chỉ cách thức, chẳng hạn như 'beautifully' (một cách tuyệt vời).)

  • a sentence adverb

    Một cụm từ cố định chỉ loại trạng từ bổ nghĩa cho cả câu, thường thể hiện thái độ hoặc quan điểm của người nói (ví dụ: honestly, fortunately, obviously).

    "Starting with 'fortunately', a sentence adverb, shows you feel lucky about what happened next."

    (Bắt đầu bằng 'fortunately', một trạng từ câu, cho thấy bạn cảm thấy may mắn về điều đã xảy ra tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adverb

Trạng từ
Lật mặt

Một từ dùng để bổ nghĩa hoặc mô tả cho động từ, tính từ, mệnh đề hoặc trạng từ khác.

"She sings beautifully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adverb".

Cuộc chiến chống lại Trạng từ trong Văn học

Trong văn hóa viết lách phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, nhiều nhà văn nổi tiếng như Stephen King và Mark Twain khuyên nên hạn chế sử dụng trạng từ (nhất là các trạng từ có đuôi '-ly'). Họ cho rằng một động từ mạnh mẽ sẽ hay hơn nhiều so với một động từ yếu cộng với trạng từ. Ví dụ, thay vì viết 'he ran quickly' (anh ta chạy một cách nhanh chóng), họ sẽ chọn một động từ mạnh hơn như 'he sprinted' (anh ta chạy nước rút). Đây được coi là một bí quyết để lối viết trở nên súc tích và mạnh mẽ hơn.

Tranh cãi về 'Động từ Tách rời' (Split Infinitive)

Trong nhiều thế kỷ, có một quy tắc ngữ pháp khắt khe trong tiếng Anh là không được đặt trạng từ vào giữa 'to' và động từ nguyên mẫu (ví dụ: 'to quickly go'). Quy tắc này xuất phát từ việc cố gắng áp đặt cấu trúc ngữ pháp Latin lên tiếng Anh. Cuộc tranh cãi này rất nổi tiếng và kéo dài. Ngày nay, hầu hết các nhà ngôn ngữ học đều cho rằng việc tách động từ nguyên mẫu là hoàn toàn chấp nhận được. Câu khẩu hiệu kinh điển của phim Star Trek, 'To boldly go where no man has gone before', là ví dụ nổi tiếng nhất về việc phá vỡ quy tắc này.